Tạo xung lực mới cho hợp tác thương mại Việt Nam - Nhật Bản
Thứ 6, 06/11/2026
Chuyến thăm chính thức Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có ý nghĩa hết sức quan trọng, tiếp tục củng cố tin cậy chính trị, tạo xung lực mới cho hợp tác kinh tế, đồng thời gửi đi thông điệp mạnh mẽ về quyết tâm của hai nước trong việc xây dựng quan hệ hợp tác ổn định, lâu dài, cùng có lợi.
Ông Tạ Đức Minh, Tham tán Thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản
Trước thềm chuyến thăm chính thức Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, ông Tạ Đức Minh, Tham tán Thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản đã trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ về những kết quả nổi bật trong quan hệ thương mại hai nước, cơ hội mở rộng thị trường cho hàng Việt Nam và triển vọng hợp tác trong giai đoạn mới.
Thưa ông, Nhật Bản là một trong những đối tác kinh tế, thương mại quan trọng của Việt Nam. Ông đánh giá như thế nào về những kết quả nổi bật trong quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản thời gian qua, đặc biệt là những chuyển biến kể từ khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện?
Ông Tạ Đức Minh: Có thể khẳng định rằng quan hệ kinh tế, thương mại Việt Nam – Nhật Bản đang phát triển ngày càng thực chất, toàn diện và có chiều sâu. Nhật Bản không chỉ là một trong những đối tác thương mại và đầu tư hàng đầu của Việt Nam mà còn là đối tác quan trọng trong chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tham gia chuỗi cung ứng khu vực.
Đặc biệt, kể từ khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 11/2023, hợp tác kinh tế đã có thêm những động lực mới, không chỉ trong các lĩnh vực truyền thống như thương mại hàng hóa, đầu tư và sản xuất công nghiệp, mà còn mở rộng sang chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, năng lượng, bán dẫn, đổi mới sáng tạo và phát triển chuỗi cung ứng bền vững.
Một điểm đáng chú ý là cơ cấu thương mại giữa hai nước mang tính bổ trợ cao. Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng như dệt may, thủy sản, nông sản, thực phẩm chế biến, đồ gỗ, máy móc và linh kiện; đồng thời nhập khẩu từ Nhật Bản máy móc, thiết bị, công nghệ, nguyên vật liệu và linh kiện phục vụ sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng để hai nền kinh tế tiếp tục tăng cường liên kết công nghiệp.
Từ thực tiễn công tác tại Nhật Bản, chúng tôi nhận thấy sự quan tâm của các doanh nghiệp Nhật Bản đối với Việt Nam ngày càng đa dạng. Bên cạnh việc tìm kiếm địa điểm đầu tư và mở rộng sản xuất, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đang chủ động tìm kiếm nhà cung cấp Việt Nam, đối tác gia công, nguồn nguyên liệu và sản phẩm tiêu dùng có chất lượng.
Trong năm 2026, Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản đã phối hợp triển khai nhiều hoạt động xúc tiến thương mại, tiêu biểu như hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia FOODEX JAPAN, FOOMA JAPAN, triển lãm cà phê đặc sản SCAJ, triển lãm M-Tech về công nghiệp cơ khí, chế tạo, Lễ hội Việt Nam tại Tokyo và các địa phương của Nhật Bản, các hoạt động giới thiệu hàng Việt Nam tại hệ thống AEON và kết nối trực tiếp với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối Nhật Bản.
Thông qua những hoạt động này, hàng hóa Việt Nam đang từng bước chuyển từ việc chủ yếu cạnh tranh bằng giá sang nâng cao chất lượng, phát triển sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Nhật Bản.
Theo tôi, thành tựu quan trọng nhất không chỉ nằm ở sự gia tăng kim ngạch thương mại mà còn ở sự chuyển biến về chất lượng hợp tác, mức độ gắn kết giữa các doanh nghiệp và vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong chuỗi sản xuất, cung ứng của Nhật Bản.
Nhật Bản là thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và tính ổn định của nguồn cung. Từ thực tiễn hoạt động của Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản, ông đánh giá đâu là những ngành hàng Việt Nam còn nhiều dư địa mở rộng thị phần tại thị trường này?
Ông Tạ Đức Minh: Nhật Bản là thị trường có quy mô lớn, sức mua ổn định, nhưng cũng có những yêu cầu rất khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật, bao bì, nhãn mác và đặc biệt là uy tín của nhà cung cấp.
Từ thực tiễn hoạt động xúc tiến thương mại và làm việc với các doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối Nhật Bản, một số nhóm hàng Việt Nam còn nhiều tiềm năng mở rộng thị phần.
Trước hết là nông sản, thực phẩm và thực phẩm chế biến. Các sản phẩm như cà phê, hạt điều, trái cây chế biến, gia vị, bánh kẹo, thực phẩm tiện lợi và thủy sản chế biến có cơ hội phát triển tốt nếu đáp ứng được yêu cầu của thị trường.
Thông qua FOODEX JAPAN 2026 và triển lãm SCAJ 2026, Life Style, Gift Show Lễ hội Việt Nam tại Nhật Bản, Tuần hàng Việt Nam tại hệ thống AEON Thương vụ đã hỗ trợ quảng bá, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các nhà nhập khẩu và đối tác Nhật Bản. Đặc biệt, đối với cà phê, cơ hội không chỉ ở xuất khẩu nguyên liệu mà còn ở cà phê đặc sản, sản phẩm rang xay và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, các hoạt động giới thiệu hàng Việt Nam tại hệ thống bán lẻ AEON cho thấy việc đưa hàng hóa tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng Nhật Bản có ý nghĩa rất quan trọng. Đây không chỉ là cơ hội bán hàng mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam nắm bắt thị hiếu, cải tiến bao bì, quy cách sản phẩm và từng bước xây dựng thương hiệu.
Nhóm thứ hai là đồ gỗ, nội thất và sản phẩm phục vụ đời sống. Việt Nam có năng lực sản xuất và xuất khẩu lớn, trong khi Nhật Bản có nhu cầu đối với các sản phẩm có thiết kế phù hợp, chất lượng ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản, chất lượng vật liệu, khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu và chứng nhận liên quan.
Nhóm thứ ba là dệt may, hàng tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp hỗ trợ. Ngoài những sản phẩm truyền thống, Việt Nam có cơ hội cung cấp linh kiện, phụ tùng, sản phẩm cơ khí, điện – điện tử và vật tư phục vụ các doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản.
Một xu hướng đáng chú ý khác là nhu cầu đối với sản phẩm thân thiện môi trường, bao bì bền vững, thực phẩm tốt cho sức khỏe và sản phẩm có nguồn gốc minh bạch.
Tuy nhiên, muốn mở rộng thị phần tại Nhật Bản, doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy từ "bán những gì mình có" sang "sản xuất những gì thị trường cần". Điều này đòi hỏi đầu tư bài bản vào chất lượng, tiêu chuẩn, nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và đặc biệt là duy trì nguồn cung ổn định, đúng cam kết.
Về phía Thương vụ, chúng tôi tiếp tục xác định nhiệm vụ trọng tâm là cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo các thay đổi về quy định, hỗ trợ kết nối đối tác, phối hợp xử lý vướng mắc và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào hệ thống phân phối Nhật Bản.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang có nhiều thay đổi, Việt Nam có những cơ hội gì để đẩy mạnh hợp tác thương mại với Nhật Bản, thưa ông?
Ông Tạ Đức Minh: Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chứng kiến những thay đổi lớn về địa chính trị, chính sách thương mại, chuyển đổi năng lượng và công nghệ, các doanh nghiệp Nhật Bản ngày càng quan tâm đến việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tăng khả năng chống chịu và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đây là cơ hội quan trọng đối với Việt Nam.
Thứ nhất, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để tiếp tục trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Nhật Bản, nhờ vị trí địa lý, môi trường đầu tư, năng lực sản xuất đang được cải thiện và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, trong đó có CPTPP và RCEP.
Tuy nhiên, cơ hội không chỉ là thu hút thêm các dự án đầu tư mà quan trọng hơn là nâng cao tỉ lệ nội địa hóa, phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn Nhật Bản.
Thứ hai, hợp tác trong các ngành công nghiệp công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đang mở ra những dư địa mới. Nhật Bản có thế mạnh về công nghệ, quản trị sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng, trong khi Việt Nam có nhu cầu lớn về đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và phát triển nguồn nhân lực.
Thứ ba, hợp tác năng lượng và chuyển đổi xanh là lĩnh vực có tiềm năng rất lớn. Hai nước có thể đẩy mạnh hợp tác trong phát triển hạ tầng năng lượng, năng lượng tái tạo, sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm phát thải và phát triển các chuỗi cung ứng công nghiệp xanh.
Bên cạnh đó, thông qua các hoạt động tiếp xúc doanh nghiệp, tham gia triển lãm công nghệ và công nghiệp tại Nhật Bản, chúng tôi nhận thấy nhu cầu hợp tác đang chuyển dần từ quan hệ mua bán đơn thuần sang hợp tác dài hạn trong nghiên cứu, sản xuất, chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường.
Để tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, phát triển hạ tầng logistics, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu quản trị của các đối tác Nhật Bản.
Về phía Nhật Bản, việc tăng cường chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung cấp tại Việt Nam và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia mạng lưới sản xuất của Nhật Bản sẽ mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai bên.
Ông kỳ vọng chuyến thăm chính thức Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm sẽ tạo động lực như thế nào cho quan hệ thương mại hai nước? Theo ông, hai nước cần làm gì để thúc đẩy thương mại song phương trong thời gian tới?
Ông Tạ Đức Minh: Tôi cho rằng chuyến thăm chính thức Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có ý nghĩa hết sức quan trọng, diễn ra trong bối cảnh quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam – Nhật Bản đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với nhiều cơ hội hợp tác sâu rộng hơn về kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học công nghệ và năng lượng.
Chuyến thăm sẽ tiếp tục củng cố tin cậy chính trị, tạo xung lực mới cho hợp tác kinh tế, đồng thời gửi đi thông điệp mạnh mẽ về quyết tâm của hai nước trong việc xây dựng quan hệ hợp tác ổn định, lâu dài, cùng có lợi.
Đặc biệt, chuyến thăm là cơ hội quan trọng để các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp hai nước tăng cường đối thoại, xác định những lĩnh vực hợp tác ưu tiên và tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai các dự án đầu tư, thương mại.
Trong khuôn khổ các hoạt động chuẩn bị cho chuyến thăm, Bộ Công Thương Việt Nam đã tích cực phối hợp với các cơ quan chức năng Nhật Bản, đặc biệt là METI, thúc đẩy công tác cho các cuộc trao đổi cấp cao về hợp tác công nghiệp, thương mại và năng lượng; đồng thời tham gia kết nối, vận động doanh nghiệp Nhật Bản tham dự các hoạt động giao lưu, đối thoại và diễn đàn hợp tác kinh tế giữa hai nước.
Chúng tôi kỳ vọng các hoạt động này sẽ góp phần chuyển hóa những định hướng hợp tác cấp cao thành chương trình, dự án và cơ hội kinh doanh cụ thể cho doanh nghiệp hai nước.
Để tiếp tục thúc đẩy thương mại song phương trong thời gian tới, theo tôi, hai nước cần tập trung vào một số định hướng lớn.
Trước hết, tiếp tục khai thác hiệu quả các khuôn khổ hợp tác kinh tế hiện có, nhất là các hiệp định thương mại tự do, đồng thời tăng cường trao đổi, tháo gỡ những rào cản về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, thủ tục thương mại và tiếp cận thị trường.
Tiếp theo, cần thúc đẩy hợp tác phát triển chuỗi cung ứng, công nghiệp hỗ trợ, logistics, công nghiệp công nghệ cao và chuyển đổi xanh; trong đó chú trọng tạo điều kiện để doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất, phân phối của Nhật Bản.
Đồng thời, hai bên cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại có trọng tâm, trọng điểm, kết nối trực tiếp nhà sản xuất Việt Nam với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối và hệ thống bán lẻ Nhật Bản, gắn xúc tiến thương mại với nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển thương hiệu quốc gia.
Tôi tin tưởng rằng, với nền tảng quan hệ chính trị tốt đẹp, tính bổ trợ cao giữa hai nền kinh tế và quyết tâm của Chính phủ cùng cộng đồng doanh nghiệp hai nước, quan hệ thương mại Việt Nam – Nhật Bản sẽ tiếp tục phát triển theo hướng cân bằng, bền vững, có giá trị gia tăng cao hơn, đóng góp thiết thực vào sự phát triển và thịnh vượng chung của hai quốc gia.
Xin trân trọng cảm ơn ông!




