VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 6, 24/04/2026 | English | Vietnamese

Trang chủTin tổng hợpChạy đua lãi suất: Ngân hàng nhỏ 'càng đua càng đuối'

Chạy đua lãi suất: Ngân hàng nhỏ 'càng đua càng đuối'

11:28:00 AM GMT+7Thứ 6, 24/04/2026

Cuộc đua lãi suất huy động đang có nhiều thay đổi đáng chú ý khi các ngân hàng lớn tham gia cuộc đua, thậm chí vượt nhóm ngân hàng nhỏ. Diễn biến này không chỉ phản ánh áp lực thanh khoản mà còn đặt ra câu hỏi về cấu trúc cạnh tranh của hệ thống. Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance đã có cuộc trao đổi với ông Trương Đắc Nguyên, Giám đốc đầu tư của Blue Horizon Financial để làm rõ hơn về vấn đề này.

Thời gian gần đây có hiện tượng lãi suất huy động của các ngân hàng lớn vượt ngân hàng nhỏ. Theo ông, đâu là những nguyên nhân chính khiến các ngân hàng lớn sẵn sàng nâng lãi suất huy động trong giai đoạn này?

Ông Trương Đắc Nguyên, Giám đốc đầu tư Blue Horizon Financial: Hiện tượng các ngân hàng thương mại nâng lãi suất huy động lên ngang bằng thậm chí vượt các ngân hàng nhỏ là tín hiệu cho sự đảo chiều của xu hướng lãi suất. Mặc dù sở hữu lợi thế lớn về mạng lưới và uy tín, các "ông lớn" này vẫn chấp nhận bước vào cuộc đua nâng giá vốn, xuất phát từ những nguyên nhân cốt lõi sau.

Thứ nhất là do áp lực thanh khoản khổng lồ do sự mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn.

Thông thường theo tính mùa vụ, các ngân hàng thường tận dụng những tháng cuối năm để đẩy mạnh huy động tiền gửi, qua đó xây dựng bộ đệm thanh khoản nhằm chuẩn bị sẵn sàng nguồn vốn cho kế hoạch giải ngân của năm tiếp theo. Tuy nhiên diễn biến năm 2025 lại đi ngược thông lệ. Các ngân hàng đã bị cuốn vào vòng xoáy đẩy mạnh cho vay nhằm hoàn thành chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng. Tính đến cuối tháng 12/2025, tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt mức 19,01%, vượt xa mục tiêu 16%, trong khi huy động vốn chỉ tăng 14,1%. Điều này tạo ra khoảng chênh lệch cung - cầu vốn lên tới 1,6 triệu tỷ đồng.

Ông Trương Đắc Nguyên, Giám đốc đầu tư Blue Horizon Financial.

Chính sự thiếu chuẩn bị này đã gây ra một sự thiếu hụt thanh khoản ngay từ đầu năm 2026, buộc các ngân hàng lớn cũng phải vội vã nâng lãi suất để vá lại lỗ hổng nguồn vốn.

Áp lực lại càng trở nên dai dẳng khi lượng vốn huy động chỉ tăng 0,78% trong quý I/2026 dù mặt bằng lãi suất huy động đã được nâng lên đáng kể. Ở đầu tín dụng, tăng trưởng tín dụng vẫn đạt 2,35% cho thấy nhu cầu vốn rất cao, đặc biệt là các ngân hàng lớn chịu áp lực mạnh hơn bởi có lượng khách hàng là các doanh nghiệp lớn, dự án lớn liên quan đến hạ tầng và sản xuất kinh doanh trọng điểm, khiến nhu cầu vốn cho vay cao hơn các ngân hàng nhỏ (vốn chỉ phụ thuộc vào một hệ sinh thái tập đoàn riêng sẵn).

Thứ hai là các tín hiệu của việc kết thúc thời kì nguồn vốn giá rẻ. Vào đầu tháng 12/2025, Ngân hàng Nhà nước đã nâng lãi suất cho vay qua kênh thị trường mở (OMO) từ 4,0% lên 4,5%/năm, phát đi tín hiệu về sự kết thúc của thời kỳ vốn giá rẻ. Khi tỷ lệ cho vay vượt xa khả năng huy động từ khu vực dân cư, các ngân hàng buộc phải phụ thuộc mạnh mẽ vào kênh thị trường 2 (thị trường liên ngân hàng) để vay mượn lẫn nhau nhằm đắp đổi thanh khoản.

Dòng tiền cạn kiệt đã đẩy chi phí vay mượn chéo lên mức cao. Nếu như trước đây, lãi suất liên ngân hàng thường chỉ dao động êm đềm ở mức 3% - 4% thì cuối 2025 và đầu 2026 mức lãi suất này đã vọt lên trung bình khoảng 6% - 7%, đặc biệt có những ngày đỉnh điểm bị đẩy lên mức "khủng" tới 12%.

Việc lãi suất liên ngân hàng liên tục neo cao và có những phiên tăng sốc trên 10% là minh chứng cho thấy áp lực thanh khoản đang ở ngưỡng cần chú ý và khẳng định nguồn vốn rẻ trên thị trường đã hoàn toàn cạn kiệt. Khi chi phí đi vay từ các ngân hàng trở nên đắt đỏ và không ổn định các "ông lớn" ngân hàng bắt buộc phải quay trở lại thị trường dân cư, chấp nhận tăng mạnh lãi suất huy động để có thể tự chủ nguồn vốn một cách bền vững hơn.

Bên cạnh đó, các ngân hàng lớn cũng đang đứng trước áp lực bảo vệ thị phần trước các công cụ tài chính thay thế. Các ngân hàng năng động trong chính nhóm ngân hàng lớn liên tục tung ra các sản phẩm huy động vốn như chứng chỉ tiền gửi với lãi suất rất cao lên tới 7,8% - 8,0%/năm. Điều này thôi thúc các ngân hàng tăng lãi nếu không muốn chứng kiến sự dịch chuyển dòng tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân sang tay các đối thủ cạnh tranh.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các ngân hàng lớn không tham gia cuộc đua này trong thế bị động hoàn toàn.

Trong đó, chi phí vốn rẻ, CASA dồi dào là cơ sở tài chính quan trọng nhất giúp các ngân hàng lớn tự tin tăng lãi suất. Dù phải chi trả lãi suất tiền gửi cao, chi phí vốn (COF) của nhóm ngân hàng lớn vẫn chỉ ở mức thấp từ 3% - 3,2% tức thấp hơn rất nhiều so với mức 4,5% - 5% của các ngân hàng nhỏ. Lợi thế này được xây dựng vững chắc trên nền tảng CASA thường xuyên vượt ngưỡng 15%, trong khi các ngân hàng quy mô nhỏ đa phần phải chật vật với tỷ lệ dưới 10%.

Sự chênh lệch về lợi thế này cho phép các ngân hàng lớn nhích tăng trả lãi suất huy động cao để hút dòng tiền, nhưng vẫn duy trì được biên lợi nhuận ròng (NIM) ở mức phù hợp mà không lo mất hết lợi nhuận.

Bên cạnh đó, hệ sinh thái ngân hàng số cũng là yếu tố gia cố vị thế. Các ngân hàng lớn đã hoàn thiện hệ sinh thái ngân hàng số giúp họ giảm thiểu chi phí vận hành. Sự chuyển dịch từ lợi thế "quy mô mạng lưới chi nhánh vật lý" sang "quy mô dữ liệu và công nghệ" giúp cho tiết kiệm chi phí, đặc biệt là giúp cho tốc độ lan toản và khả năng hút tiền gửi của người dẫn trở lên dễ dàng, thủ tục nhanh gọn và trải nghiệm khách hàng tốt hơn.

Theo ông, đây là diễn biến ngắn hạn hay dấu hiệu của một sự thay đổi mang tính tái cấu trúc trong hệ thống ngân hàng?

Ông Trương Đắc Nguyên: Trước mắt, đây đúng là hệ quả cục bộ của sự thiếu hụt thanh khoản và mất cân đối từ năm 2025. Nói cách khác, thị trường đang phản ứng trực tiếp với "di chứng" của việc chạy đua tín dụng cuối năm ngoái.

Tuy nhiên, để khẳng định đây có phải là một quá trình tái cấu trúc hay không, cần thêm thời gian quan sát, ít nhất trong 1–2 quý tới. Trọng tâm sẽ nằm ở hai yếu tố là khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và hiệu quả điều tiết của Ngân hàng Nhà nước.

Trong kịch bản tích cực, nếu NHNN thông qua các công cụ có thể giải quyết được "cơn khát" thanh khoản này, đồng thời tình hình tỷ giá và lạm phát duy trì ổn định, không có thêm các sự kiện lớn, biểu lãi suất có thể sẽ dần tìm lại điểm cân bằng, và trật tự giữa ngân hàng lớn - nhỏ có thể quay trở lại mức chênh lệch thông thường.

Ngược lại, ở kịch bản tiêu cực hơn, tình trạng căng thẳng thanh khoản kéo dài xuyên suốt năm 2026. Nếu đi kèm với các cú sốc bên ngoài như giá dầu tăng mạnh, lạm phát toàn cầu quay trở lại và các ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ, thì áp lực lãi suất sẽ không còn mang tính chu kỳ ngắn hạn mà có thể chuyển hóa thành một sự điều chỉnh sâu hơn trong cấu trúc thị trường vốn và cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng.

Việc lãi suất của các "ông lớn" ngang bằng hoặc thậm chí tốt hơn đang đẩy các ngân hàng nhỏ vào một "thế khó" rất lớn. Theo ông, các ngân hàng nhỏ sẽ phải đối mặt với khó khăn nào trong huy động vốn?

Ông Trương Đắc Nguyên: Áp lực đầu tiên và rõ ràng nhất là nguy cơ dịch chuyển dòng tiền gửi. Khi chênh lệch lãi suất giữa ngân hàng lớn và nhỏ bị xóa nhòa, yếu tố “an toàn hệ thống” và uy tín thương hiệu sẽ lập tức chiếm ưu thế. Khách hàng, đặc biệt là nhóm có tiền gửi lớn, có xu hướng rút vốn khỏi ngân hàng nhỏ để chuyển sang các ngân hàng lớn, nơi họ vừa được hưởng mức sinh lời tương đương, vừa có cảm giác an toàn cao hơn và hệ sinh thái dịch vụ tốt hơn.

Các ngân hàng nhỏ dễ rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.

Tiếp đến, các ngân hàng nhỏ sẽ rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, dễ bị "bóp nghẹt" biên lợi nhuận (NIM). Các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ vốn đang bị "kẹp" giữa giữ chân khách hàng và áp lực chi phí. Do tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) ở mức rất thấp (chỉ khoảng 5% - 10%), chi phí vốn (COF) nền tảng của họ đã rất đắt đỏ (lên tới 4,5% so với mức xấp xỉ 3,2% của nhóm ngân hàng lớn). Nếu không tăng lãi suất, họ sẽ bị mất khách hàng vào tay các "ông lớn". Nhưng nếu buộc phải chạy đua tăng lãi suất để cạnh tranh, chi phí đầu vào sẽ đội lên quá cao, từ đó bóp nghẹt lợi nhuận và đẩy họ vào thế kinh doanh thua lỗ.

Thứ ba là rủi ro thanh khoản gắn với mất cân đối kỳ hạn. Đặc thù của hệ thống ngân hàng là sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn, nhưng ở nhóm ngân hàng nhỏ, mức độ lệ thuộc này thường cao hơn. Khi lãi suất huy động tăng, chi phí đảo vòng vốn trở nên đắt đỏ hơn, trong khi các khoản cho vay dài hạn chưa thể điều chỉnh ngay. Điều này khiến áp lực thanh khoản gia tăng trực tiếp và làm hệ thống trở nên mong manh hơn trước các cú sốc dòng tiền.

Vậy các ngân hàng nhỏ nên theo đuổi chiến lược nào để không bị tụt lại, thưa ông? Trong dài hạn, theo ông, đâu sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các ngân hàng?

Ông Trương Đắc Nguyên: Thực tế, trong ngắn hạn, nhiều ngân hàng nhỏ đang buộc phải sử dụng các biện pháp mang tính tình thế để giữ chân dòng vốn. Thay vì tăng lãi suất niêm yết công khai - vốn dễ gây chú ý với cơ quan quản lý và kích hoạt cạnh tranh trực diện - các ngân hàng nhỏ chuyển sang áp dụng "lãi suất ngầm" hoặc các khoản tiền gửi có điều kiện.

Theo ghi nhận, mức lãi suất áp dụng thực tế cho khách hàng có thể cao hơn từ 2% - 3% so với mức niêm yết trên website. Một số ngân hàng đang áp dụng mức lãi suất thực tế lên tới 8% cho kỳ hạn 12 tháng hoặc 13 tháng, nhưng đi kèm với các điều kiện không công bố rộng rãi như quy mô tiền gửi lớn, yêu cầu mua kèm sản phẩm, hoặc dành riêng cho khách hàng VIP. Về bản chất, đây là giải pháp ngắn hạn nhằm duy trì thanh khoản mà không phá vỡ mặt bằng lãi suất chung.

Tuy nhiên, về chiến lược, ngân hàng nhỏ không thể phụ thuộc lâu dài vào cách làm này. Họ buộc phải xử lý bài toán chi phí vốn bằng hai hướng.

Để bù đắp chi phí vốn đầu vào đắt đỏ, các ngân hàng có thể theo phương pháp ưu tiên giải ngân vào các phân khúc khách hàng chấp nhận mức lãi suất vay cao hơn. Nhưng điều này đi kèm rủi ro nợ xấu gia tăng, đòi hỏi năng lực quản trị rủi ro phải đủ tinh vi và kỷ luật tín dụng chặt chẽ.

Hoặc các ngân hàng có thể áp dụng phương án phòng thủ bảng cân đối theo hướng"thắt lưng buộc bụng".

Trong bối cảnh chi phí vốn đắt đỏ và room tín dụng bị siết ở các lĩnh vực đầu cơ, sai lầm lớn nhất là nghĩ rằng "ngân hàng nào cũng sẽ tăng khi kinh tế tăng trưởng mạnh". Các ngân hàng nhỏ bắt buộc phải ngừng tư duy "tăng trưởng đại trà", mà thay vào đó phải chắt lọc, sàng lọc tăng trưởng tín dụng thật tốt. Họ cần thận trọng tối đa trong kế hoạch nguồn vốn, chấp nhận hy sinh tốc độ tăng trưởng tín dụng thay vì cho vay rủi ro để rồi bị bào mòn biên lợi nhuận ròng (NIM) từ chi phí đầu vào quá cao lại kèm với rủi ro.

Ngoài ra, vai trò điều tiết của cơ quan quản lý cũng mang tính then chốt trong việc định hình lại cuộc chơi. Chẳng hạn, định hướng gần đây yêu cầu các tổ chức tín dụng giảm 0,5% – 1%/năm lãi suất tiền gửi mới, kèm theo chế tài về hạn mức tăng trưởng tín dụng, sẽ buộc các ngân hàng phải cạnh tranh lành mạnh hơn và quay về các yếu tố nền tảng thay vì chạy đua lãi suất.

Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!

TheoNam Anh (Tạp chí điện tử Đầu tư Tài chính)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global