VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 4, 01/07/2026 | English | Vietnamese

Trang chủTin tổng hợpTriển khai Nghị quyết 10-NQ/TW: Thúc đẩy liên kết giữa nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và doanh nghiệp trong nước thông qua cơ chế sandbox

Triển khai Nghị quyết 10-NQ/TW: Thúc đẩy liên kết giữa nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và doanh nghiệp trong nước thông qua cơ chế sandbox

09:36:00 AM GMT+7Thứ 4, 01/07/2026

Khi dư địa cạnh tranh bằng ưu đãi thuế ngày càng thu hẹp, Việt Nam cần một công cụ chính sách mới để giữ chân các tập đoàn đa quốc gia và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Đề xuất xây dựng cơ chế sandbox nhằm thúc đẩy liên kết FDI - doanh nghiệp nội địa được xem là giải pháp đột phá, hướng tới tăng tỷ lệ nội địa hóa, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đưa doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không ngừng phát triển, góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng. Ảnh: ĐaibieuNhandan.

Định vị cơ chế sandbox trong thúc đẩy liên kết khu vực FDI – doanh nghiệp trong nước

Nghị quyết số 10-NQ/TW, ban hành ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (Nghị quyết 10) đã khẳng định khu vực FDI là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia. Đồng thời, Nghị quyết cũng nhấn mạnh yêu cầu Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu.

Trước đó, Việt Nam đã có nhiều chủ trương lớn về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Trong đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Nghị quyết 57) xác định đây là một trong những đột phá quan trọng hàng đầu của mô hình tăng trưởng mới. Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn hiện nay là mức độ lan tỏa từ khu vực FDI sang doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, điển hình như trong ngành điện tử, tỷ lệ nội địa hóa phổ biến mới đạt khoảng 5-10%, hoặc khoảng 15% nếu tính cả khu vực FDI.

Trong các công cụ chính sách nhằm thúc đẩy liên kết thực chất giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, xây dựng cơ chế sandbox đặc thù là một hướng tiếp cận đáng cân nhắc để thử nghiệm các mô hình hợp tác có mục tiêu và có thể nhân rộng. Nếu Chính phủ trình Quốc hội ban hành một nghị quyết riêng về cơ chế này, một số định hướng có thể cần xem xét:

1. Tập trung vào một số ngành ưu tiên như điện tử, bán dẫn, ô tô – linh kiện và công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao;

2. Cho phép áp dụng các công cụ hỗ trợ có điều kiện, gắn với kết quả đầu ra, nhằm tạo mô hình hợp tác thực chất và có thể nhân rộng.

Sandbox nên hỗ trợ đồng thời bốn nhóm hoạt động: phát triển nhà cung ứng; chuyển giao công nghệ và kỹ năng sản xuất cốt lõi; đồng tài trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) và thương mại hóa sản phẩm; hỗ trợ tài chính theo kết quả cung ứng thực tế.

Bài viết này đề xuất cơ chế sandbox như một giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy liên kết hiệu quả hơn giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, đồng thời đưa ra định hướng thiết kế, phạm vi áp dụng và lộ trình triển khai để đảm bảo tính khả thi và khả năng nhân rộng. Đồng thời, bài viết cũng kiến nghị thiết kế cơ chế hỗ trợ đầu tư cho các dự án R&D, đào tạo, y tế, môi trường hoặc công trình xã hội do nhà đầu tư chiến lược triển khai, theo hướng phù hợp với bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu.

Bối cảnh và sự cần thiết xây dựng cơ chế sandbox đặc thù

Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chủ yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng này đặt ra yêu cầu không chỉ hoàn thiện chính sách ở tầm chiến lược mà còn phải có các công cụ triển khai đủ linh hoạt, đủ mạnh để chuyển hóa chủ trương thành năng lực sản xuất nội địa.

Thực tiễn cho thấy Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực, nhưng mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn hạn chế. Trong ngành điện tử, tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam còn thấp cho thấy phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở linh kiện, còn thiết kế và công nghệ do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ. Nếu không có cơ chế đột phá để tăng liên kết và chuyển giao, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục mô hình "FDI dẫn dắt tăng trưởng nhưng lan tỏa thấp", trong khi dư địa cạnh tranh bằng ưu đãi thuế truyền thống đang thu hẹp nhanh.

Kinh nghiệm từ Samsung cho thấy tiềm năng liên kết là có thật nếu có chính sách đúng. Từ 25 doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng năm 2014, số lượng nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 đã tăng lên khoảng hơn 300 doanh nghiệp; Samsung hiện cũng là nhà đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư khoảng 23,2 tỷ USD.

Khi có một nghị quyết riêng về thí điểm cơ chế sandbox thúc đẩy liên kết giữa nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, cơ chế này nên được thiết kế như một không gian chính sách thử nghiệm có kiểm soát, cho phép áp dụng một số công cụ hỗ trợ, điều phối và phối hợp vượt ra ngoài cách làm thông thường nhưng vẫn giới hạn rõ phạm vi, thời gian, đối tượng và cơ chế giám sát.

Mục tiêu của sandbox không phải là tạo thêm một chương trình hỗ trợ dàn trải mà là hình thành một số mô hình hợp tác mẫu, đo lường được kết quả, sau đó chuẩn hóa và nhân rộng. Đây là cách tiếp cận phù hợp khi Việt Nam cần hành động nhanh để tận dụng chu kỳ dịch chuyển đầu tư mới nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn pháp lý và hiệu quả ngân sách.

Bà Hương Vũ - Tổng Giám đốc, CTCP Tư vấn EY Việt Nam.

Nguyên tắc thiết kế và đối tượng áp dụng

Cơ chế sandbox cần được xây dựng trên ba nguyên tắc nền tảng.

Thứ nhất, đây phải là cơ chế cùng có lợi. Nhà đầu tư FDI chiến lược được hỗ trợ để giảm chi phí thiết lập mạng lưới cung ứng tại Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam được nâng cấp công nghệ và năng lực quản trị, còn Nhà nước đạt mục tiêu phát triển công nghiệp nội địa, tăng chiều sâu liên kết và mở rộng cơ sở thu ngân sách dài hạn.

Thứ hai, hỗ trợ của Nhà nước phải gắn với kết quả đầu ra, không hỗ trợ dàn trải theo đầu vào. Trọng tâm của chính sách không phải là “rót tiền” cho doanh nghiệp, mà là tạo động cơ đủ mạnh để hai khu vực FDI và nội địa chủ động hợp tác. Khi hỗ trợ được gắn với đơn hàng, doanh thu, tỷ lệ nội địa hóa, số linh kiện đạt chuẩn hoặc số hợp đồng cung ứng được thương mại hóa, ngân sách nhà nước sẽ đi cùng với hiệu quả thực tế và giảm rủi ro thất thoát chính sách.

Thứ ba, cơ chế phải tạo động lực cho chuyển giao thực chất, chứ không chỉ là liên kết hình thức. Do đó, đối tượng tham gia cần được lựa chọn có chọn lọc theo các nguyên tắc:

Về phía các công ty nước ngoài, nên giới hạn ở các nhà đầu tư chiến lược là các tập đoàn toàn cầu có công nghệ cao, có vai trò dẫn dắt chuỗi cung ứng, có quy mô đầu tư lớn, có nhu cầu phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa và có cam kết đầu tư trung, dài hạn tại Việt Nam.

Về phía các doanh nghiệp trong nước, cần lựa chọn các doanh nghiệp có nền tảng tài chính, kỹ thuật và quản trị đủ khả năng hấp thụ chuyển giao, đồng thời sẵn sàng đầu tư nâng cấp để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Nội dung hỗ trợ trong sandbox

Sandbox nên cho phép triển khai đồng thời bốn nhóm công cụ.

Một là phát triển nhà cung ứng và chuẩn hóa sản xuất, bao gồm đào tạo kỹ thuật, cải tiến quy trình, quản trị chất lượng, đánh giá năng lực nhà máy và kết nối trực tiếp với bộ phận mua hàng của nhà đầu tư chiến lược.

Hai là chuyển giao công nghệ và kỹ năng sản xuất cốt lõi, bao gồm chuyển giao quy trình, thiết kế kỹ thuật, hỗ trợ chế thử, khuôn mẫu, vật liệu, linh kiện và phần mềm quản trị sản xuất. Chính sách cần khuyến khích cả chuyển giao kỹ thuật trên dây chuyền lẫn chuyển giao tri thức quản trị để doanh nghiệp Việt Nam từng bước đi vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn.

Ba là đồng tài trợ R&D và thương mại hóa sản phẩm thông qua quỹ khoa học công nghệ, quỹ đổi mới sáng tạo hoặc chương trình hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ. Trọng tâm là hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn từ nghiên cứu, thử nghiệm đến khi ký được hợp đồng cung ứng thực tế.

Bốn là hỗ trợ theo kết quả đầu ra, có thể thiết kế theo nguyên tắc: đối với mỗi đơn vị sản phẩm, mỗi đơn vị doanh thu hoặc mỗi hạng mục linh kiện mà doanh nghiệp Việt Nam cung cấp đạt chuẩn cho nhà đầu tư chiến lược trong khuôn khổ sandbox, Nhà nước hỗ trợ một tỷ lệ nhất định theo mức độ ưu tiên của ngành, công nghệ hoặc giá trị gia tăng. Cơ chế này nên được quy định rõ là cơ chế hỗ trợ có điều kiện, giải ngân sau khi phát sinh kết quả và phải chịu hậu kiểm. Thiết kế như vậy vừa tạo định hướng thị trường, vừa buộc các bên phải đi đến hợp tác thực tế.

Thiết kế chính sách trong bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu

Một trong những thay đổi chính sách lớn hiện nay là việc Việt Nam đã áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu theo Nghị quyết số 107/2023/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/1/2024, đối với các tập đoàn đa quốc gia đáp ứng ngưỡng doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR. Điều này có nghĩa là một phần lợi ích từ ưu đãi thuế truyền thống đối với các tập đoàn lớn sẽ không còn được giữ lại như trước, mà được chuyển thành nghĩa vụ thuế bổ sung trong khuôn khổ Quy tắc Chống Xói mòn Cơ sở Thuế Toàn cầu (Global Anti-Base Erosion – GloBE) và Thuế tối thiểu nội địa bổ sung đạt chuẩn (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax (thuế bổ sung tối thiểu) – QDMTT).

Trong bối cảnh đó, Nhà nước có thể thiết kế một cơ chế trong sandbox cho phép đồng tài trợ hoặc hỗ trợ một phần chi phí đầu tư đối với các dự án đáp ứng đồng thời ba điều kiện: (i) dự án thuộc lĩnh vực Nhà nước đang ưu tiên như R&D công nghệ cao, đào tạo nhân lực bán dẫn – AI, cơ sở nghiên cứu, y tế, môi trường hoặc công trình xã hội quy mô lớn có ý nghĩa tương tự; (ii) dự án tạo lợi ích lan tỏa rõ ràng cho nền kinh tế hoặc cộng đồng; và (iii) cơ chế hỗ trợ được áp dụng theo tiêu chí chính sách công công khai, không phụ thuộc trực tiếp vào số thuế bổ sung cụ thể của từng doanh nghiệp.

Theo hướng đó, chính sách không nên được trình bày như một cơ chế “hoàn lại phần thuế đã mất”, mà phải được xây dựng như một chương trình hỗ trợ đầu tư độc lập của Nhà nước cho các dự án tạo lợi ích công và gia tăng năng lực công nghệ quốc gia. Thiết kế như vậy giúp giảm rủi ro bị nhìn nhận là khoản bù đắp trực tiếp cho top-up tax (để không vi phạm cam kết quốc tế), đồng thời giữ được mục tiêu thu hút và giữ chân nhà đầu tư chiến lược bằng công cụ chính sách hiện đại hơn.

Đối với các tập đoàn lớn và công nghệ cao, cách làm này còn có thêm một giá trị quan trọng là hỗ trợ xây dựng thương hiệu và trách nhiệm xã hội tại Việt Nam. Khi dự án R&D, trung tâm đào tạo, viện nghiên cứu hoặc công trình xã hội được truyền thông như công trình của nhà đầu tư, chính sách không chỉ bù đắp một phần động cơ đầu tư trong bối cảnh mới mà còn góp phần khuếch trương hoạt động đầu tư của doanh nghiệp FDI chiến lược, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đối với các tập đoàn lớn khác.

Lộ trình triển khai và cơ sở pháp lý

Để cơ chế trên có thể đi vào thực tế, việc bổ sung cơ sở pháp lý đặc thù ở cấp Quốc hội là yếu tố quyết định. Quốc hội có thể xem xét ban hành một nghị quyết riêng về thí điểm cơ chế sandbox liên kết giữa nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, trong đó cho phép áp dụng một số cơ chế vượt khung pháp luật hiện hành trong phạm vi có kiểm soát.

Nghị quyết của Quốc hội cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi thí điểm, đối tượng áp dụng, nguyên tắc hỗ trợ, nguồn lực thực hiện, thời hạn thí điểm (ví dụ 3-5 năm), cơ chế giám sát và trách nhiệm báo cáo. Trên cơ sở đó, Chính phủ ban hành các chương trình hành động hoặc nghị quyết triển khai; Thủ tướng ban hành quyết định phê duyệt danh mục lĩnh vực, nhà đầu tư và dự án trọng điểm; các bộ liên quan ban hành thông tư hoặc hướng dẫn kỹ thuật về tiêu chí lựa chọn, cơ chế giải ngân, kiểm tra và đánh giá.

Quan trọng hơn, nghị quyết thí điểm cần cho phép áp dụng nguyên tắc: được thực hiện những cơ chế, công cụ và quy trình mà nghị quyết cho phép, dù chưa được quy định đầy đủ trong các luật hiện hành, với điều kiện phải công khai, minh bạch, có giới hạn phạm vi và chịu giám sát đặc biệt. Đây là tinh thần cốt lõi của một sandbox thật sự. Nếu không có quyền linh hoạt này, cơ chế sẽ rất dễ bị kéo trở lại quỹ đạo thủ tục thông thường và mất đi ý nghĩa đột phá.

Để tăng tính khả thi, cơ chế sandbox không nên triển khai đại trà ngay từ đầu mà nên thực hiện theo lộ trình ba giai đoạn.

Giai đoạn 1: Có thể kéo dài khoảng 12-18 tháng, Nhà nước lựa chọn thí điểm trong phạm vi hẹp: từ 3 đến 5 nhà đầu tư chiến lược; từ 20 đến 30 doanh nghiệp Việt Nam có năng lực; tập trung vào 2 hoặc 3 ngành có khả năng lan tỏa cao như điện tử, bán dẫn và ô tô – linh kiện. Mục tiêu của giai đoạn này là xây dựng mô hình vận hành, bộ KPI, quy trình hỗ trợ và cơ chế phối hợp liên ngành.

Giai đoạn 2: Sau khi có kết quả đánh giá sơ bộ, Chính phủ mở rộng sang thêm một số địa bàn và ngành, đồng thời chuẩn hóa bộ tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp, cơ chế giải ngân, cơ chế hậu kiểm và cơ chế công nhận kết quả. Đây là giai đoạn “chuẩn hóa thể chế mềm”, biến kinh nghiệm thí điểm thành quy trình có thể nhân rộng.

Giai đoạn 3: Trên cơ sở tổng kết thí điểm, Quốc hội và Chính phủ xem xét mở rộng hoặc luật hóa các chính sách đã chứng minh được hiệu quả. Nếu được triển khai đúng, sandbox này có thể trở thành tiền đề cho một khuôn khổ chính sách mới về liên kết FDI – nội địa, thay vì chỉ dừng ở một chương trình ngắn hạn.

Về cơ chế điều phối, cần thành lập một Tổ công tác liên ngành do Chính phủ giao đầu mối rõ ràng, có thể đặt tại một cơ quan đủ thẩm quyền tổng hợp và điều phối chính sách công nghiệp – đầu tư – khoa học công nghệ – tài chính. Cơ quan này chịu trách nhiệm lựa chọn dự án, theo dõi KPI, trình phê duyệt các gói hỗ trợ, xử lý vướng mắc liên ngành và báo cáo định kỳ lên Chính phủ.

Tác động kỳ vọng

Nếu được thiết kế và thực hiện đúng, cơ chế sandbox này sẽ tạo ra ba tác động chính:

Thứ nhất, đối với nền kinh tế, cơ chế sẽ góp phần nâng tỷ lệ nội địa hóa, mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, nâng mức lan tỏa của đầu tư FDI và tạo thêm động lực tăng trưởng dựa trên công nghệ.

Thứ hai, đối với doanh nghiệp Việt Nam, cơ chế sẽ tạo con đường ngắn hơn để tiếp cận đơn hàng, công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và hệ sinh thái khách hàng quốc tế. Thay vì phải tự thân vượt qua mọi rào cản tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam sẽ được đặt vào một khuôn khổ hợp tác có hỗ trợ chính sách và có “đầu kéo” là các tập đoàn chiến lược.

Thứ ba, đối với nhà đầu tư chiến lược nước ngoài, cơ chế này gửi đi một tín hiệu rất mạnh rằng Việt Nam sẵn sàng bước sang một giai đoạn cạnh tranh mới – cạnh tranh bằng thể chế linh hoạt, hệ sinh thái cung ứng và chính sách đồng hành dài hạn, chứ không chỉ bằng ưu đãi thuế. Đây không phải là thêm một ưu đãi, mà là một bước chuyển mô hình phát triển công nghiệp và thu hút đầu tư của quốc gia.

Kết luận và kiến nghị

Từ những phân tích nêu trên, có thể khẳng định rằng việc thiết lập một cơ chế sandbox đặc thù để thúc đẩy liên kết giữa nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và doanh nghiệp trong nước là một giải pháp đúng thời điểm, đúng vấn đề và có tính khả thi cao. Chính sách này không chỉ giải quyết bài toán phát triển nhà cung ứng nội địa, mà còn trực tiếp trả lời một yêu cầu lớn hơn của Việt Nam trong giai đoạn mới: làm thế nào để chuyển từ “thu hút dự án” sang “kiến tạo hệ sinh thái”, từ “lợi thế chi phí” sang “lợi thế năng lực”, và từ “ưu đãi thuế” sang “hợp tác giá trị gia tăng”.

Vì vậy, Chính phủ có thể xem xét sớm giao cơ quan đầu mối nghiên cứu, hoàn thiện và trình Quốc hội ban hành một Nghị quyết thí điểm riêng về cơ chế sandbox liên kết FDI – doanh nghiệp trong nước; đồng thời xây dựng ngay đề án triển khai với quy mô thí điểm có kiểm soát, tiêu chí lựa chọn rõ ràng, KPI đo lường cụ thể và cơ chế giám sát chặt chẽ. Nếu triển khai thành công, đây có thể trở thành một trong những sáng kiến thể chế đáng chú ý của Việt Nam trong giai đoạn phát triển công nghiệp công nghệ cao và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

(*) Bà Hương Vũ, Tổng Giám đốc, CTCP Tư vấn EY Việt Nam; Chủ tịch Hiệp hội Quốc tế các Nhà quản trị Tài chính Cấp cao (IAFEI) khu vực Châu Á

Ghi chú: Quan điểm trong bài báo này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của tổ chức EY toàn cầu và các thành viên cũng như tổ chức IAFEI

TheoHƯƠNG VŨ (*) (Tạp chí điện tử Nhà đầu tư)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global