Thứ 6, 20/02/2026 | English | Vietnamese
06:33:00 PM GMT+7Thứ 6, 20/02/2026
Năm 2025 chứng kiến làn sóng doanh nghiệp Việt đầu tư ra nước ngoài bùng nổ với tổng vốn đăng ký đạt hơn 1,36 tỷ USD và tăng gần 90% so với 2024. Đây là mức tăng mạnh nhất trong nhiều năm. Không chỉ dừng lại ở mở rộng qua nhượng quyền, nhiều doanh nghiệp còn thực hiện M&A, mua lại công ty ngoại để thâm nhập nhanh hơn vào thị trường quốc tế.
Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam trong năm 2025 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ cả về quy mô vốn lẫn số lượng dự án, phản ánh rõ nét xu hướng “xuất ngoại” đang ngày càng trở thành một lựa chọn chiến lược.
Theo số liệu của Bộ Tài chính, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài năm 2025 đạt hơn 1,36 tỷ USD, tăng gần 90% so với năm 2024, mức tăng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Cùng với đó, doanh nghiệp Việt đã triển khai 173 dự án đầu tư mới với tổng vốn đăng ký khoảng 1 tỷ USD, tăng gần 66%, đồng thời có 32 lượt dự án điều chỉnh tăng vốn với giá trị bổ sung hơn 360 triệu USD, gấp hơn ba lần so với cùng kỳ năm trước.
Lũy kế đến hết tháng 12/2025, Việt Nam có 1.991 dự án đầu tư ra nước ngoài còn hiệu lực tại 85 quốc gia và vùng lãnh thổ, với tổng vốn đăng ký trên 23,7 tỷ USD. Kết thúc tháng 1/2026, tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài đạt 238,3 triệu USD, gấp 2,9 lần so với cùng kỳ năm trước.
Quy mô này cho thấy hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt đã vượt qua giai đoạn manh mún, thử nghiệm, để bước sang giai đoạn mở rộng có chiều sâu, trải rộng trên nhiều lĩnh vực như công nghệ, chế biến - chế tạo, thực phẩm - đồ uống, nông nghiệp, bán lẻ và dịch vụ.
Thực tế năm 2025 cũng ghi nhận hàng loạt thương hiệu Việt mở rộng hiện diện tại thị trường quốc tế thông qua nhiều hình thức khác nhau. Bên cạnh nhượng quyền thương hiệu - con đường được xem là “nhẹ vốn, nhanh mở rộng”, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn liên doanh hoặc đầu tư trực tiếp nhằm kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng và chất lượng sản phẩm.
Trong lĩnh vực công nghiệp - công nghệ cao, VinFast đã khởi công nhà máy sản xuất xe điện tại bang Tamil Nadu (Ấn Độ), với tổng mức đầu tư cam kết khoảng 500 triệu USD trong giai đoạn đầu, công suất dự kiến lên tới 150.000 xe mỗi năm.
Song song với việc đầu tư nhà máy, VinFast cũng đẩy mạnh mở rộng hệ thống phân phối và hiện diện thương mại tại nhiều thị trường quốc tế. Tại Đông Nam Á, hãng đã ra mắt sản phẩm và xây dựng mạng lưới đại lý tại Indonesia, Philippines; trong khi ở Bắc Mỹ và châu Âu, VinFast điều chỉnh chiến lược theo hướng thận trọng hơn, chuyển từ mô hình bán trực tiếp sang hợp tác với các đại lý địa phương nhằm tối ưu chi phí và thích ứng tốt hơn với thị trường.
Các chuỗi cà phê, thực phẩm, dịch vụ chăm sóc sức khỏe mang thương hiệu Việt đã xuất hiện tại các thị trường đông dân và giàu tiềm năng như Ấn Độ, Australia, Campuchia hay khu vực Đông Nam Á, cho thấy mức độ tự tin ngày càng cao của doanh nghiệp trong việc mang mô hình kinh doanh ra nước ngoài.
Đáng chú ý, làn sóng “xuất ngoại” năm qua không chỉ xuất phát từ các tập đoàn lớn, mà còn lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup. Trong bối cảnh thị trường nội địa dần bão hòa ở một số ngành, chi phí cạnh tranh ngày càng cao, việc tìm kiếm không gian tăng trưởng mới ở nước ngoài đang trở thành một lựa chọn mang tính tất yếu.
Những thương hiệu khởi nghiệp trong ngành F&B như Three O’Clock, HappiTea (Phúc Tea) và Phở’S là các ví dụ nổi bật về startup Việt tận dụng mô hình nhượng quyền thương hiệu để vươn ra nước ngoài.
Chuỗi cà phê Three O’Clock không chỉ mở cửa hàng đầu tiên tại Ấn Độ - thị trường đông dân thứ hai thế giới - mà còn ký hợp đồng nhượng quyền với mạng lưới quốc tế, đặt mục tiêu mở hàng chục cửa hàng tại các nước Nam Á và khu vực GCC (Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh).
Trong khi đó, HappiTea đã mở cửa hàng đầu tiên tại Philippines và tiếp tục kế hoạch mở rộng sang Ấn Độ, UAE, Saudi Arabia, Kuwait và Qatar. Thương hiệu Phở’S cũng đang dùng mô hình nhượng quyền kết hợp với chiến lược sản phẩm đóng gói từ Việt Nam để tiếp cận thị trường quốc tế, góp phần quảng bá ẩm thực bản địa ra thế giới.
Startup Care With Love (CWL), chuyên về dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho mẹ và bé đã khai trương chi nhánh nhượng quyền đầu tiên tại Campuchia, và sau gần bốn tháng hoạt động đã đạt khoảng 80% mục tiêu doanh thu, mở đường cho kế hoạch mở rộng sang các thị trường Trung Đông như Dubai và các quốc gia khác tại ASEAN trong tương lai.
Trong lĩnh vực thực phẩm dinh dưỡng, Nutifood đã tiến hành hợp tác chiến lược với ViPlus Dairy của Australia để thành lập liên doanh quốc tế, đưa thương hiệu sữa cao cấp mang tên GippsNature ra thị trường toàn cầu.
Nhiều thương hiệu Việt có lịch sử lâu đời cũng đã vươn ra thế giới như Trung Nguyên với sản phẩm như G7 được xuất khẩu sang hơn 60 quốc gia, bao gồm Mỹ, EU, Nhật Bản và nhiều thị trường lớn khác.
Nếu như giai đoạn trước, phần lớn doanh nghiệp Việt tiếp cận thị trường quốc tế thông qua xuất khẩu hoặc gia công cho đối tác nước ngoài, thì giai đoạn hiện nay đang chứng kiến một sự thay đổi rõ rệt về tư duy và cách làm.
Thay vì “đi vòng”, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn con đường đi thẳng bằng việc thâu tóm, mua lại doanh nghiệp bản địa tại thị trường mục tiêu để rút ngắn thời gian thâm nhập, tận dụng sẵn hệ thống khách hàng, nhân lực và am hiểu pháp lý sở tại.
Các thương vụ M&A xuyên biên giới của doanh nghiệp Việt trong thời gian qua cho thấy sự trưởng thành về năng lực tài chính, quản trị và tầm nhìn chiến lược.
FPT thông qua mảng công nghệ đã liên tục mua lại các công ty tại Nhật Bản, Mỹ và châu Âu, qua đó không chỉ mở rộng thị phần mà còn tiếp cận được công nghệ lõi, nguồn nhân lực chất lượng cao và chuẩn quản trị quốc tế.
Trong lĩnh vực công nghiệp và tài nguyên, Masan Group đã thâu tóm nền tảng kinh doanh vonfram của của H.C. Starck (Đức), giúp tập đoàn này nhanh chóng hiện diện tại các thị trường lớn như châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Quốc.
Ở lĩnh vực thực phẩm - đồ uống, Vinamilk mua lại toàn bộ cổ phần công ty sữa Driftwood (Mỹ), qua đó mở rộng cánh cửa đưa sản phẩm sữa thành phẩm của Việt Nam vào thị trường khó tính bậc nhất thế giới.
Theo giới phân tích, việc doanh nghiệp Việt chủ động mua lại doanh nghiệp nước ngoài cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy “xuất khẩu hàng hóa” sang “xuất khẩu năng lực”, bao gồm thương hiệu, công nghệ, mô hình kinh doanh và khả năng quản trị. Đây được xem là bước tiến quan trọng, giúp doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, thay vì chỉ đứng ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.
Ông Vũ Bá Phú - Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương nhấn mạnh việc hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế không chỉ đơn thuần là tăng xuất khẩu, mà cần tư duy mới, mô hình kinh doanh phù hợp với thương mại toàn cầu hiện đại.
Nhận định về xu hướng này, chuyên gia nhượng quyền thương hiệu Nguyễn Phi Vân cho rằng giai đoạn 2026 - 2027 sẽ chứng kiến sự trưởng thành mạnh mẽ của các thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế.
Theo bà, nhiều doanh nghiệp đã đi qua giai đoạn “đem chuông đi đánh xứ người” với tâm thế thử nghiệm, để bước sang giai đoạn mở rộng có chiến lược, bài bản và bền vững hơn, trong đó việc giữ được “bản sắc Việt” song song với việc tuân thủ chuẩn mực quốc tế là yếu tố then chốt.
Tuy nhiên, đầu tư ra nước ngoài cũng đi kèm với không ít rủi ro và thách thức đối với DN Việt. Môi trường pháp lý và thể chế tại nước sở tại, sự khác biệt về văn hóa kinh doanh, chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn dài và yêu cầu quản trị phức tạp là những bài toán không dễ đối với doanh nghiệp Việt, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Thực tế cho thấy, không ít dự án đầu tư ra nước ngoài gặp khó khăn do chuẩn bị pháp lý chưa đầy đủ, đánh giá thị trường chưa sát thực tế, dẫn tới phát sinh chi phí, tranh chấp hoặc buộc phải thu hẹp, thậm chí chấm dứt hoạt động.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng, để làn sóng “xuất ngoại” thực sự mang lại hiệu quả dài hạn, doanh nghiệp Việt cần đầu tư nghiêm túc hơn vào năng lực quản trị, quản trị rủi ro và chiến lược phát triển bền vững, thay vì chỉ chạy theo cơ hội ngắn hạn.
Đồng thời, vai trò hỗ trợ của Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý, cung cấp thông tin thị trường, tư vấn pháp luật và kết nối đối tác quốc tế cũng được xem là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi bước ra “sân chơi lớn”.
Ông Hoàng Quang Phòng - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) nhận định rằng “mở rộng thị trường là bài toán sống còn đối với doanh nghiệp Việt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu khốc liệt và biến động chuỗi cung ứng.” Ông nhấn mạnh rằng doanh nghiệp Việt cần tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do, nâng cao năng lực cạnh tranh, và trang bị bộ máy quản lý tinh gọn để thâm nhập sâu hơn vào thị trường quốc tế.
Ở góc độ dài hạn, việc doanh nghiệp Việt mạnh dạn đầu tư ra nước ngoài không chỉ nhằm mở rộng doanh thu hay thị phần, mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ kinh tế khu vực và thế giới.
Khi các thương hiệu Việt hiện diện ngày càng nhiều tại những thị trường khó tính, điều đó không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn lan tỏa hình ảnh, uy tín và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập toàn cầu.

06:34:00 PM GMT+7Thứ 6, 20/02/2026

06:29:00 PM GMT+7Thứ 6, 20/02/2026

06:28:00 PM GMT+7Thứ 6, 20/02/2026
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global