
Tham dự buổi thảo luận chuyên sâu do Đại sứ quán Anh tổ chức mới đây về nâng cao năng lực tài chính xanh, tôi nhận thấy câu chuyện về vị thế quốc gia trên bản đồ vốn toàn cầu một lần nữa trở nên thời sự hơn bao giờ hết. Khát vọng xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại TP.HCM hay Đà Nẵng không đơn thuần là mục tiêu chiến lược, mà chính là "chiếc chìa khóa" để Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị vốn thế giới.
Tuy nhiên, khi đặt lên bàn cân cùng các định chế đã định hình như Singapore, Hong Kong hay Dubai, những góc nhìn thẳng thắn tại sự kiện cho thấy chúng ta đang đối mặt với những nút thắt cấu trúc cần tháo gỡ từ gốc rễ. Việc nhận diện hạn chế qua các con số thực tiễn không phải để chùn bước, mà là cơ hội để định vị lại chiến lược bứt phá. Lộ trình này đòi hỏi tầm nhìn dài hơi, sự quyết liệt trong cải cách quản lý và một tư duy hội nhập sòng phẳng để Việt Nam tự tin hòa nhịp cùng dòng chảy tài chính toàn cầu.

Một chuyên gia từ London chia sẻ với tôi rằng: Rào cản lớn nhất của Việt Nam không nằm ở tài chính, mà nằm ở tư duy và hệ thống pháp lý. Điểm khác biệt cốt lõi giữa một IFC thành công và một thị trường nội địa truyền thống chính là niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống quản trị. Theo chỉ số Tự do Kinh tế (Economic Freedom Index), Singapore liên tục giữ ngôi vương thế giới với điểm số gần như tuyệt đối về "Tự do tài chính" và "Vốn đầu tư", trong khi Việt Nam hiện chỉ khiêm tốn ở vị trí thứ 59. Sự chênh lệch này bắt nguồn từ việc các trung tâm như Singapore hay Hong Kong vận hành dựa trên hệ thống Thông luật (Common Law) – nền tảng mang lại tính linh hoạt, minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư tối đa trong các tranh chấp kinh tế phức tạp. Ngược lại, việc vận hành theo hệ thống Dân luật (Civil Law) cùng tư duy quản lý thiên về an toàn đòi hỏi Việt Nam phải có sự chuyển dịch mạnh mẽ, thiết lập các đặc khu tài chính với cơ chế thử nghiệm (Regulatory Sandbox) đủ cởi mở.
Phân tích kỹ hơn các yếu tố vĩ mô, chính sách tiền tệ và mức độ tự do lưu chuyển vốn (Free Capital Flow) hiện vẫn chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của một IFC thực thụ. Dòng vốn đối với một trung tâm tài chính giống như huyết mạch, cần sự lưu thông tuyệt đối không tắc nghẽn. Theo khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) tháng 4/2025, khối lượng giao dịch ngoại hối trung bình hàng ngày của Singapore đã vọt lên 1.485 tỷ USD, chiếm 11,8% thị phần toàn cầu (đứng thứ 3 thế giới). Trong khi đó, thanh khoản giao dịch ngoại tệ liên ngân hàng tại Việt Nam thường chỉ dao động từ 2 - 4 tỷ USD/ngày. Dự trữ ngoại hối chưa đủ dày cùng các chính sách kiểm soát luân chuyển vốn nhằm ổn định vĩ mô vô hình trung lại trở thành rào cản đối với các định chế tài chính quốc tế.

Sự cạnh tranh còn được quyết định trực tiếp bởi lợi thế thuế suất và chiều sâu thị trường. Các quỹ đầu tư toàn cầu đặc biệt nhạy cảm với chi phí thuế và lãi vay. Trong khi Dubai (DIFC) sẵn sàng áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp 0-9%, hay Singapore duy trì mức 17% kèm miễn hoàn toàn thuế thặng dư vốn (capital gain) và thuế cổ tức, thì Việt Nam vẫn áp dụng mức thuế phổ thông 20%, thuế thặng dư vốn 20% và thuế cổ tức 5%. Bên cạnh đó, sức hấp dẫn của một IFC còn nằm ở nghệ thuật điều hành tỷ giá để tối ưu hóa chi phí vốn, kết hợp với các gói tài trợ trực tiếp từ Chính phủ để thu hút các quỹ PE (vốn cổ phần tư nhân) và VC (vốn mạo hiểm). Điển hình như tại Singapore, lãi suất tham chiếu SORA thường xuyên được duy trì ở mức thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh.
Vừa qua, những nỗ lực nâng hạng thị trường từ Cận biên lên Mới nổi (theo tiêu chí FTSE/MSCI) đã phản ánh thực tế rằng Việt Nam vẫn thiếu những “mảnh ghép” hạ tầng cốt lõi để giữ chân dòng vốn ngoại. Các quỹ đầu tư không chỉ tìm kiếm sản phẩm cơ bản mà họ cần một hệ sinh thái toàn diện để thực thi các chiến lược phức tạp như kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage), phòng ngừa rủi ro (hedging) hay bán khống (short-selling). Sự vắng bóng của mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP), quy định khắt khe về bán khống, hạn chế sở hữu nước ngoài và sự đơn điệu của các công cụ phái sinh đã làm giảm tính linh hoạt cần thiết. Đồng thời, dù lộ trình áp dụng IFRS sau năm 2025 đã có, nhưng mới chỉ dừng lại ở một nhóm doanh nghiệp nhất định. Sự sai lệch về chuẩn mực kế toán so với các IFC 100% chuẩn quốc tế buộc nhà đầu tư phải gánh thêm chi phí chìm để chuyển đổi sổ sách, làm giảm đáng kể sức hút của thị trường trong thế giới tài chính coi "thông tin là tiền bạc".
Cuối cùng, một trung tâm tài chính không thể cất cánh nếu thiếu bệ phóng từ nền kinh tế thực và nguồn nhân lực tinh hoa. Dù sở hữu vị trí địa lý đắc địa, nhưng chi phí logistics cao và hạ tầng kết nối thiếu đồng bộ đang cản trở đà kết nối thương mại của Việt Nam. Bên cạnh đó, một thị trường cung cấp các sản phẩm tài chính bậc cao không thể thiếu những nhân lực chất lượng. Việc vận hành dòng vốn toàn cầu đòi hỏi một mạng lưới chuyên gia ngân hàng đầu tư (IB), quản trị rủi ro phức tạp và các luật sư am hiểu sâu sắc cấu trúc tài chính xuyên biên giới – những mảnh ghép mà Việt Nam cần nỗ lực bồi đắp nếu muốn thực sự “hòa nhịp” với thế giới.


Thay vì đối đầu trực diện với những định chế đã đi trước hàng thập kỷ như Singapore hay Hong Kong trong cuộc đua giành vị thế “trạm trung chuyển vốn”, Việt Nam cần một chiến lược ngách thông minh hơn. Định hướng tập trung vào Tài chính Xanh (Green Finance) và Trung tâm Công nghệ Tài chính (Fintech Hub) mà Chính phủ đang theo đuổi là những bước đi chiến lược, đánh đúng vào lợi thế so sánh của nền kinh tế trong kỷ nguyên mới.
Với cam kết Net Zero vào năm 2050, chúng ta đang đứng trước một cuộc chuyển dịch cấu trúc khổng lồ. Ngân hàng Thế giới (World Bank) ước tính Việt Nam cần tới 368 tỷ USD từ nay đến năm 2040 để xây dựng nền kinh tế thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc thiết lập một cơ chế pháp lý đồng bộ để phát hành tín dụng xanh hay vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon sẽ biến IFC Việt Nam thành "thỏi nam châm" đón đầu dòng vốn hàng chục nghìn tỷ USD từ các quỹ ESG toàn cầu.
Mũi nhọn bứt phá thứ hai chính là Fintech. Với dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh vượt ngưỡng 73%, thói quen thanh toán điện tử của người Việt đang bùng nổ mạnh mẽ. Đặc biệt, báo cáo từ Chainalysis chỉ ra Việt Nam liên tục duy trì vị thế Top 3 thế giới về mức độ chấp nhận tài sản số, với cộng đồng hơn 16 triệu nhà đầu tư. Khi tài sản số được định danh, quyền lợi nhà đầu tư được bảo vệ và dòng tiền doanh nghiệp được minh bạch hóa, Việt Nam hoàn toàn đủ sức xây dựng một trung tâm đổi mới sáng tạo tài chính, không chỉ phục vụ thị trường 100 triệu dân mà còn có thể "xuất khẩu" các giải pháp Fintech sang khu vực.

Tuy nhiên, mọi lợi thế về quy mô sẽ chỉ dừng lại ở dạng “tài nguyên thô” nếu thiếu đi năng lực thực thi. Sự cất cánh của IFC Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào chiến lược đào tạo và thu hút chất xám xoay quanh hai trục cốt lõi này. Chúng ta cần gấp rút xây dựng đội ngũ nhân sự thế hệ mới: từ những chuyên gia định lượng am hiểu Blockchain, AI cho đến những nhân tố tinh hoa có khả năng định giá rủi ro khí hậu và cấu trúc sản phẩm tài chính bền vững.
Đó mới là chìa khóa thực sự để mở ra cánh cửa hội nhập thực chất và bền vững.
*TS. Bùi Lê Minh - Chủ nhiệm Bộ môn Tài chính, Khoa Kinh doanh và Luật, Trường Đại học FPT Hà Nội



