Thứ 2, 04/05/2026 | English | Vietnamese
12:44:00 PM GMT+7Thứ 2, 04/05/2026
Dòng vốn FDI tiếp tục tăng tốc mạnh trong những tháng đầu năm 2026, cho thấy sức hút ngày càng lớn của Việt Nam trong bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, giai đoạn mới đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản trong cách tiếp cận: không còn thu hút bằng mọi giá, mà phải chuyển sang lựa chọn có chọn lọc, xây dựng nền tảng chiến lược và nâng cao chất lượng, hiệu quả cũng như khả năng lan tỏa của dòng vốn ngoại.
Theo số liệu từ Cục thống kê - Bộ Tài chính, trong quý I/2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt khoảng 15,2 tỷ USD, tăng 42,9% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện đạt 5,41 tỷ USD, tăng 9,1% và là mức cao nhất trong nhiều năm gần đây.
Đà tăng này tiếp tục được duy trì trong tháng 4, giúp vốn đăng ký mới vẫn giữ mức tăng trên 15%, qua đó cho thấy xu hướng phục hồi rõ nét sau giai đoạn kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Đáng chú ý, số lượng dự án FDI cấp mới tăng mạnh, với hàng trăm dự án được phê duyệt chỉ trong những tháng đầu năm, phản ánh xu hướng các tập đoàn quốc tế mở rộng hiện diện tại Việt Nam.

Kết quả tích cực của năm 2026 được xây dựng trên nền tảng của năm trước. Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký đạt 38,42 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD – mức cao nhất trong giai đoạn 2021–2025.
Riêng tháng 3/2026 ghi nhận sự bứt phá khi vốn giải ngân đạt 2,2 tỷ USD, tăng 9,5%, còn vốn đăng ký mới đạt 6,7 tỷ USD, tăng gần 213% so với cùng kỳ. Nổi bật là dự án Nhà máy nhiệt điện LNG Quỳnh Lập tại Nghệ An với tổng vốn hơn 2,2 tỷ USD.
Bình luận con số trên, dữ liệu từ CTCK MBS khẳng định các chỉ số FDI trong quý I/2026 ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng trên nhiều phương diện. Cụ thể, vốn đăng ký cấp mới đạt 10,23 tỷ USD, tăng 36,3% so với cùng kỳ năm trước.
“Những con số này cho thấy không chỉ dòng vốn cam kết gia tăng mà khả năng giải ngân cũng cải thiện rõ rệt, phản ánh năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế đang được nâng lên. Đồng thời, việc duy trì đà tăng của vốn thực hiện cũng cho thấy các rào cản về thủ tục và môi trường đầu tư đang dần được tháo gỡ, góp phần thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế”, MBS khẳng định.
Lý giải nguyên nhân của những kết quả này, ông Nguyễn Bá Hùng, chuyên gia kinh tế trưởng ADB, cho rằng lợi thế thu hút FDI của Việt Nam hiện được hình thành từ ba trụ cột mang tính bền vững.
Thứ nhất là định hướng phát triển dựa trên xuất khẩu được duy trì nhất quán trong nhiều năm. Điều này thể hiện rõ qua cơ cấu vốn FDI giải ngân khi hơn 80% tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo và bất động sản công nghiệp – các ngành trực tiếp phục vụ sản xuất và xuất khẩu. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn dựa trên năng lực sản xuất thực.

Thứ hai là môi trường kinh doanh ngày càng được cải thiện theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế, đặc biệt về chi phí, tính minh bạch và khả năng kết nối chuỗi cung ứng. Việt Nam không chỉ duy trì lợi thế chi phí cạnh tranh mà còn nâng cao khả năng tham gia vào mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu.
Thứ ba là niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng dài hạn của nền kinh tế tiếp tục được củng cố. Điều này thể hiện không chỉ ở các cam kết đầu tư mà còn ở tốc độ giải ngân thực tế, khi nhiều tập đoàn quốc tế liên tục mở rộng quy mô và tăng vốn đầu tư tại Việt Nam.
Ở góc độ quốc tế, ông Hùng cho rằng những biến động địa chính trị gần đây, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông, đã làm thay đổi khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư toàn cầu. Trong bối cảnh nhiều bất định, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển về các thị trường có mức sinh lời sau điều chỉnh rủi ro hấp dẫn hơn. Việt Nam, với sự ổn định về chính sách vĩ mô và năng lực sản xuất cải thiện, đang trở thành điểm đến tương đối an toàn.
Bên cạnh đó, chuyên gia ADB lưu ý cần phân biệt giữa hai dòng vốn chính. FDI mang tính dài hạn, tập trung vào xây dựng năng lực sản xuất và tạo giá trị gia tăng thực, trong khi dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) có tính linh hoạt cao, thường dịch chuyển nhanh theo biến động thị trường và đóng vai trò cung cấp thanh khoản cho hệ thống tài chính.
Hiện nay, bất ổn tại một số trung tâm tài chính lớn khiến dòng vốn gián tiếp có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường mới nổi có nền tảng vĩ mô ổn định, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, ông Hùng nhấn mạnh đây không phải lợi thế dài hạn. Khi rủi ro địa chính trị hạ nhiệt, dòng vốn có thể đảo chiều nhanh, đặt ra yêu cầu Việt Nam phải tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và củng cố nền tảng kinh tế vĩ mô để thu hút và giữ chân dòng vốn trong dài hạn.
Ở góc độ cơ quan hoạch định chính sách, trao đổi với VietnamFinance, TS. Nguyễn Đức Hiển cho biết, các cơ quan chức năng đang nghiên cứu để trình Bộ Chính trị ban hành một nghị quyết riêng về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong giai đoạn mới.
Dù dòng vốn FDI tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, TS Nguyễn Đức Hiển nhấn mạnh Việt Nam không thể tiếp tục “trải thảm đỏ” một cách đại trà, mà cần chuyển sang cách tiếp cận có chọn lọc, ưu tiên các dự án chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và có khả năng lan tỏa tới khu vực doanh nghiệp trong nước.
"Trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ “thu hút FDI theo số lượng” sang tư duy xây dựng nền tảng chiến lược quốc gia, đồng thời đổi mới cách lựa chọn, hợp tác và cùng phát triển với các nhà đầu tư nước ngoài", TS Nguyễn Đức Hiển nói.
Từ thực tiễn và yêu cầu mới, TS Nguyễn Đức Hiển nhấn mạnh một số định hướng chiến lược trong hợp tác đầu tư nước ngoài thời gian tới.
Trước hết, cần phát triển đồng bộ hệ sinh thái đầu tư nước ngoài, chuyển mạnh từ tư duy thu hút vốn sang xây dựng nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, trong đó lấy chất lượng, hiệu quả và khả năng lan tỏa làm trọng tâm. Việt Nam sẽ ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển, các ngành công nghiệp nền tảng, năng lượng tái tạo, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, chính sách thu hút FDI cũng sẽ được điều chỉnh theo hướng giảm dần ưu đãi thuế, thay vào đó là các cơ chế ưu đãi gắn với kết quả, ưu tiên những dự án có cam kết rõ ràng về công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, một định hướng quan trọng là xây dựng hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước nhằm tháo gỡ điểm nghẽn lớn nhất hiện nay. Theo đó, tư duy FDI trong giai đoạn mới sẽ hướng tới việc “gắn kết hữu cơ” với khu vực kinh tế nội địa, thông qua phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy chuyển giao công nghệ, qua đó hình thành các chuỗi giá trị có sự tham gia ngày càng sâu và thực chất của doanh nghiệp Việt Nam.
Song song với đó, cải cách thể chế tiếp tục được đẩy mạnh theo hướng thực chất hơn, nhằm tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có tính cạnh tranh cao. Chính phủ sẽ tăng tốc đơn giản hóa thủ tục hành chính, bảo đảm sự thống nhất trong thực thi chính sách giữa các địa phương, đồng thời nâng cao tính dự báo của môi trường đầu tư. Mục tiêu đặt ra là ngay trong quý II sẽ hoàn thành việc cắt giảm 50% thời gian giải quyết thủ tục và 50% chi phí tuân thủ thủ tục hành chính của năm 2026 so với năm 2024.
Cuối cùng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là yếu tố then chốt trong thu hút FDI thế hệ mới, qua đó chuyển đổi lợi thế cạnh tranh từ “lao động chi phí thấp” sang “nguồn nhân lực chất lượng cao”, đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global