Thị trường phái sinh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tài chính, không chỉ mang đến cơ hội đầu tư mà còn cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro trước những biến động khó lường của thị trường.
Tuy nhiên, bên cạnh tiềm năng phát triển, thị trường phái sinh cũng đặt ra những thách thức về quản trị rủi ro, minh bạch thông tin, khung pháp lý và mức độ hiểu biết của các chủ thể tham gia.
Làm thế nào để khai thác hiệu quả vai trò của phái sinh, đồng thời thúc đẩy thị trường phát triển an toàn, chuyên nghiệp và bền vững? Xung quanh vấn đề này, VietnamFinance có cuộc trao đổi với ông Lâm Tuấn, Cố vấn tài chính, Giám đốc Điều hành Công ty Tân Hương Phát Global Trading.
Chứng khoán phái sinh không phải công cụ tiên tri thị trường
- Ông nhận định thị trường phái sinh Việt Nam hiện đang phát triển như thế nào? Những thay đổi đáng chú ý nhất trong năm 2026 là gì?
Ông Lâm Tuấn: Theo số liệu HNX, tháng 9/2026, khối lượng giao dịch bình quân hợp đồng tương lai VN30 đạt 219.121 hợp đồng/phiên, giảm 4,27% so với tháng trước; số hợp đồng mở cuối tháng đạt 39.543. Trong 9 tháng đầu năm, khối lượng giao dịch bình quân đạt 232.696 hợp đồng/phiên, với giá trị giao dịch danh nghĩa khoảng 45.590 tỷ đồng/phiên.
Hợp đồng tương lai VN30 vẫn là sản phẩm chủ lực, bên cạnh VN100 và hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ. Thanh khoản biến động theo từng tháng, phản ánh sự thay đổi của nhu cầu và kỳ vọng thị trường.
Theo tôi, thị trường không nên chỉ được đánh giá qua khối lượng giao dịch, mà còn qua chất lượng dòng tiền, tính minh bạch và khả năng hỗ trợ nhà đầu tư quản trị rủi ro.
- Theo ông, đâu là động lực chính thúc đẩy nhà đầu tư tham gia thị trường phái sinh? Có thể nhận diện những tín hiệu nào từ thị trường phái sinh để đánh giá tâm lý và kỳ vọng của nhà đầu tư?
Ông Lâm Tuấn: Hai động lực chính là phòng ngừa rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá. Nhà đầu tư có thể sử dụng vị thế bán hợp đồng tương lai để phòng vệ một phần danh mục cổ phiếu khi thị trường có nguy cơ giảm. Trong khi đó, cơ chế mua bán hai chiều và ký quỹ cũng thu hút những người giao dịch ngắn hạn.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào khối lượng giao dịch để xác định tỷ trọng giữa phòng vệ và đầu cơ.
Theo tôi, đầu cơ không mặc nhiên tiêu cực. Điều quan trọng là nhà đầu tư có hiểu công cụ mình sử dụng, có chiến lược và kiểm soát được rủi ro hay không.
Hợp đồng tương lai VN30 thường phản ứng nhanh với sự thay đổi trong kỳ vọng thị trường, nhưng không phải lúc nào cũng biến động mạnh hơn chỉ số cơ sở.
Nhà đầu tư nên theo dõi ba yếu tố: basis (chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai và chỉ số cơ sở), khối lượng giao dịch và số hợp đồng mở (OI). Khi kết hợp các chỉ báo này với diễn biến cổ phiếu cơ sở và thông tin kinh tế, nhà đầu tư có thể đánh giá thị trường toàn diện hơn.
Phái sinh không phải công cụ tiên tri thị trường. Nó phản ánh kỳ vọng và hành động của người tham gia tại một thời điểm, vì vậy không nên sử dụng một chỉ báo đơn lẻ để đưa ra quyết định.
- Những đặc điểm nào khiến nhà đầu tư mới dễ đánh giá thấp rủi ro của thị trường này, và những sai lầm phổ biến nào khiến nhà đầu tư cá nhân bị thua lỗ?
Ông Lâm Tuấn: Khác với việc mua cổ phiếu, giao dịch hợp đồng tương lai yêu cầu ký quỹ thay vì thanh toán toàn bộ giá trị danh nghĩa của hợp đồng. Nhà đầu tư có thể giao dịch theo cả chiều tăng và giảm, nhưng cũng phải đối mặt với rủi ro thua lỗ nhanh khi thị trường đi ngược dự đoán.
Ký quỹ thấp không có nghĩa là rủi ro thấp. Nhà đầu tư mới thường đánh giá thấp tác động của đòn bẩy, nghĩa vụ bổ sung ký quỹ và thời điểm đáo hạn.
Theo tôi, trước khi mở vị thế, nhà đầu tư cần tính toán khoản lỗ có thể xảy ra, thay vì chỉ quan tâm cần bao nhiêu tiền để bắt đầu giao dịch.
Hợp đồng tương lai VN30 có hệ số nhân 100.000 đồng/điểm. Ví dụ, tại mức 1.800 điểm, một hợp đồng có giá trị danh nghĩa 180 triệu đồng. Nếu chỉ số biến động 10 điểm, lãi hoặc lỗ của một vị thế tương ứng là 1 triệu đồng, trước các chi phí liên quan.
Do nhà đầu tư chỉ ký quỹ một phần giá trị danh nghĩa, khoản lỗ có thể chiếm tỷ lệ lớn so với vốn ban đầu.
Những sai lầm phổ biến là sử dụng gần hết vốn để mở vị thế, bình quân giá khi thị trường đi ngược dự đoán, giao dịch quá nhiều và không có giới hạn thua lỗ.
Theo tôi, quản trị vốn phải đi trước chiến lược vào lệnh. Một hệ thống giao dịch tốt không phải lúc nào cũng dự đoán đúng, mà phải kiểm soát được thiệt hại khi dự đoán sai.
- Theo ông, khung pháp lý, cơ chế giám sát và các công cụ quản trị rủi ro trên thị trường phái sinh Việt Nam hiện đã đáp ứng yêu cầu phát triển đến đâu? Cần bổ sung những gì để bảo vệ nhà đầu tư và hạn chế rủi ro mang tính hệ thống?
Ông Lâm Tuấn: Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý cho thị trường phái sinh, bao gồm các quy định về giao dịch, ký quỹ, bù trừ, thanh toán và giám sát.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục nâng cao tính minh bạch dữ liệu, chất lượng quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán, năng lực giám sát giao dịch bất thường và hoạt động đào tạo nhà đầu tư.
Theo tôi, thị trường phát triển bền vững không chỉ cần thanh khoản lớn mà còn cần giúp nhà đầu tư hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và rủi ro của mình. Minh bạch và kỷ luật là nền tảng xây dựng niềm tin lâu dài.
Thị trường có thể phát triển theo hướng đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng sự tham gia của các tổ chức có nhu cầu phòng vệ, ứng dụng công nghệ và chuyên nghiệp hóa hoạt động giao dịch.
Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện quy định và giám sát; công ty chứng khoán cần nâng cao chất lượng tư vấn, cảnh báo rủi ro; nhà đầu tư cần quản lý vốn và hạn chế sử dụng đòn bẩy quá mức.
Tôi cho rằng thị trường phái sinh không nên được nhìn đơn thuần như nơi kiếm tiền nhanh, mà là một cấu phần của thị trường vốn hiện đại. Khi được sử dụng đúng mục đích và quản trị rủi ro tốt, công cụ này có thể hỗ trợ phòng vệ danh mục và nâng cao hiệu quả đầu tư.
Hàng hóa phái sinh: Công cụ phòng vệ giá và dư địa kết nối quốc tế
- Thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam đang có những cơ hội và thách thức nào về quy mô giao dịch, mức độ tham gia của nhà đầu tư và khả năng kết nối với thị trường quốc tế?
Ông Lâm Tuấn: Theo tôi, thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển, đặc biệt khi doanh nghiệp ngày càng chịu tác động từ biến động giá nguyên liệu, năng lượng và nông sản trên thị trường quốc tế.
Giá trị của thị trường không chỉ nằm ở hoạt động giao dịch, mà còn ở khả năng giúp doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro. Với doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu, biến động giá hàng hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, biên lợi nhuận và kế hoạch dòng tiền.
Về quy mô giao dịch, thanh khoản cải thiện sẽ giúp hình thành mức giá tham chiếu minh bạch hơn và giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, thị trường không nên chỉ được đánh giá qua giá trị giao dịch hay số lượng tài khoản, mà còn cần xem xét khả năng thu hút doanh nghiệp có nhu cầu phòng vệ thực sự và mức độ đáp ứng của các sản phẩm.
Một thách thức hiện nay là nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa quen sử dụng công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro, do thiếu kiến thức chuyên môn, nhân sự và quy trình phù hợp. Chẳng hạn, doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu có thể sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro giá tăng trong thời gian chờ hàng về, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu có thể xây dựng vị thế phòng vệ để hạn chế tác động khi giá giảm trước thời điểm giao hàng.
Tuy nhiên, hiệu quả phòng vệ còn phụ thuộc vào mức độ tương quan giữa giá hợp đồng phái sinh và giá hàng hóa thực tế, thời điểm giao dịch, quy mô vị thế và khả năng đáp ứng yêu cầu ký quỹ. Vì vậy, đào tạo kiến thức và tư vấn chiến lược phòng vệ cần được xem là những phần quan trọng trong quá trình phát triển thị trường.
- Theo ông đâu là những rào cản trong việc kết nối với các sở giao dịch hàng hóa quốc tế hiện nay?
Ông Lâm Tuấn: Thứ nhất là kiến thức và năng lực triển khai. Doanh nghiệp cần hiểu cơ chế hoạt động của hợp đồng phái sinh, cách xây dựng chiến lược phòng vệ và sự khác biệt giữa phòng ngừa rủi ro với đầu cơ.
Thứ hai là áp lực vốn và dòng tiền. Giao dịch phái sinh có thể phát sinh yêu cầu bổ sung ký quỹ khi giá biến động. Vì vậy, ngay cả khi chiến lược phòng vệ phù hợp, doanh nghiệp vẫn cần có kế hoạch quản lý thanh khoản chặt chẽ để tránh áp lực tài chính ngoài dự kiến.
Thứ ba là chênh lệch giữa giá quốc tế và giá hàng hóa thực tế tại Việt Nam. Giá tham chiếu trên sở giao dịch quốc tế không phải lúc nào cũng biến động giống giá trong nước do khác biệt về chất lượng, địa điểm giao nhận, chi phí vận chuyển, tỷ giá và thời điểm giao dịch. Đây là những yếu tố có thể khiến hiệu quả phòng vệ không đạt như kỳ vọng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần được tiếp cận thông tin minh bạch về quy định giao dịch, chi phí, cơ chế thanh toán và trách nhiệm của các bên trung gian. Kết nối quốc tế chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng hạ tầng giao dịch, thanh toán, giám sát và quản trị rủi ro phù hợp.
- Cần làm gì để phát triển thị trường hàng hóa phái sinh, đặc biệt trong việc hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu phòng ngừa rủi ro biến động giá?
Ông Lâm Tuấn: Theo tôi, cần ưu tiên ba giải pháp.
Một là, phát triển sản phẩm và dịch vụ theo nhu cầu của từng ngành hàng, từ nông sản, năng lượng đến kim loại và nguyên liệu công nghiệp, bảo đảm phù hợp với quy mô, chu kỳ kinh doanh và năng lực tài chính của doanh nghiệp Việt Nam.
Hai là, tăng cường kết nối giữa sở giao dịch, ngân hàng, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp để hỗ trợ tiếp cận thông tin, xây dựng chiến lược phòng vệ và quản lý dòng tiền.
Ba là, nâng cao tính minh bạch và chất lượng đào tạo. Doanh nghiệp cần hiểu rõ lợi ích, rủi ro của công cụ phái sinh, đặc biệt là tác động của đòn bẩy, yêu cầu ký quỹ và khả năng phát sinh chênh lệch giữa giá hợp đồng với giá hàng hóa thực tế.
Theo tôi, việc đào tạo nên bắt đầu từ bài toán kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp: xác định rủi ro giá đang gặp phải, đánh giá tác động đến lợi nhuận rồi lựa chọn công cụ phòng vệ phù hợp với quy mô và khả năng tài chính.
Trân trọng cảm ơn ông!



