Net Zero: Áp lực hiện hữu trên bàn kinh doanh
Thị trường carbon tại Việt Nam đã đi qua giai đoạn chuẩn bị và đang bước vào thời điểm mang tính quyết định. Khi hệ thống văn bản pháp lý nền tảng liên tục được ban hành, cùng với việc lộ trình thí điểm giai đoạn 2026 - 2028 đã được xác lập, thị trường không còn dừng ở mức định hướng. Trong bối cảnh đó, vấn đề được đặt ra không còn là “có tham gia hay không”, mà chuyển sang “doanh nghiệp đã sẵn sàng đến đâu” để thích ứng với một cơ chế vận hành hoàn toàn mới.
Trong nhiều năm, mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 thường được nhìn nhận như một định hướng dài hạn. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mục tiêu này đang nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực thực tế đối với từng doanh nghiệp.
Ông Hoàng Quang Phòng - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) nhấn mạnh, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, dấu chân carbon đang dần trở thành “giấy thông hành” mới.
Điểm đáng chú ý, thị trường carbon không chỉ liên quan đến các doanh nghiệp phát thải lớn như nhiệt điện, thép hay xi măng. Tác động của nó sẽ lan tỏa đến toàn bộ hệ sinh thái sản xuất - từ doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu, logistics cho đến các đơn vị xuất khẩu.
Theo ông Phạm Nam Hưng - Cục Biến đổi khí hậu, Việt Nam đã có hơn một thập kỷ chuẩn bị cho thị trường này, với hàng loạt chính sách nền tảng được ban hành gần đây như Nghị định 119/2025/NĐ-CP, Nghị định 29/2026/NĐ-CP hay Nghị định 112/2026/NĐ-CP. Đây không chỉ là khung pháp lý, mà còn là tín hiệu cho thấy quá trình “thử nghiệm” đã chuyển sang “triển khai”.
Giai đoạn 2026-2028 được xác định là thời kỳ thí điểm, nhưng thực chất là “cửa sổ cơ hội” để doanh nghiệp làm quen với cơ chế mới. Sau giai đoạn này, việc tuân thủ sẽ trở nên chặt chẽ hơn, đồng nghĩa với chi phí nếu chậm thích ứng sẽ tăng lên đáng kể.
Một thực tế được nhiều đại biểu thẳng thắn chỉ ra: phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn “tìm hiểu khái niệm”, trong khi thị trường quốc tế đã đi trước hàng chục năm. Khoảng cách này nếu không được rút ngắn nhanh chóng sẽ trở thành bất lợi cạnh tranh rõ rệt.
Thị trường carbon mở ra một “cuộc chơi tài chính” mới
Một điểm nhấn quan trọng là cách nhìn của DN khi thị trường carbon chuẩn bị. Đây không đơn thuần là một cơ chế “đánh thuế phát thải”, mà là một thị trường tài chính mới với các loại tài sản có thể giao dịch.
Theo ông Hoàng Quang Phòng, mỗi tín chỉ carbon không chỉ đại diện cho một đơn vị giảm phát thải, mà còn là kết quả của đổi mới công nghệ và năng lực quản trị. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể “tạo doanh thu” từ chính các hoạt động giảm phát thải của mình.
Ở góc độ quốc tế, bà Cecilia Brennan - Tham tán Kinh tế, ĐSQ Úc, đại diện Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc cho rằng, một hệ thống tín chỉ carbon vận hành hiệu quả có thể giúp huy động nguồn tài chính lớn cho nền kinh tế, đồng thời giảm chi phí thực hiện các mục tiêu khí hậu. Điều này đặc biệt quan trọng với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Thực tế, các chương trình hợp tác quốc tế đã bắt đầu thử nghiệm nhiều mô hình tạo tín chỉ carbon tại Việt Nam, từ sản xuất lúa phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long đến các dự án năng lượng sạch và giao thông điện hóa. Những mô hình này cho thấy thị trường carbon không phải là khái niệm xa vời, mà đang dần hiện hữu trong các hoạt động sản xuất cụ thể.
Ở cấp độ thị trường, mô hình vận hành sàn giao dịch carbon nội địa cũng đã được định hình. Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội dự kiến đóng vai trò tổ chức giao dịch, trong khi Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam thực hiện chức năng lưu ký và thanh toán.
Đáng chú ý, trong giai đoạn thí điểm đến hết năm 2028, các dịch vụ giao dịch sẽ được miễn phí nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc “dễ chơi”. Ngược lại, các yêu cầu về minh bạch, kiểm kê khí nhà kính và chất lượng tín chỉ sẽ rất khắt khe.
Theo quy định, chỉ ba nhóm tín chỉ được phép giao dịch, bao gồm tín chỉ trong nước, tín chỉ theo cơ chế hợp tác quốc tế và tín chỉ theo cơ chế của Thỏa thuận Paris. Tất cả đều phải được đăng ký và kiểm định trước khi đưa lên sàn.
Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản trị dữ liệu, hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định (MRV), cũng như khả năng xây dựng và vận hành dự án giảm phát thải đạt chuẩn quốc tế.
Trước giờ G của thị trường mới, doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Theo các chuyên gia, để chuẩn bị tham gia thị trường carbon, có ba nhóm năng lực mà doanh nghiệp cần nhanh chóng xây dựng.
Thứ nhất là năng lực pháp lý và tuân thủ. Doanh nghiệp cần hiểu rõ mình thuộc đối tượng nào trong hệ thống hạn ngạch phát thải, đồng thời nắm vững các quy định liên quan đến giao dịch tín chỉ.
Liên quan đến mức độ sẵn sàng tham gia thị trường, ông Đỗ Thanh Lâm - Đại diện Vụ Pháp chế - Bộ Tài chính nhấn mạnh, các chủ thể cần chủ động chuẩn bị đồng bộ cả về pháp lý, năng lực quản trị và hạ tầng kỹ thuật.
Đối với các doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch hoặc sở hữu tín chỉ carbon, ông khuyến nghị cần “nghiên cứu kỹ các quy định pháp luật liên quan”, từ đó xây dựng phương án quản trị hạn ngạch và tín chỉ một cách bài bản. Đồng thời, doanh nghiệp phải chủ động nâng cao năng lực tham gia thị trường, xây dựng chiến lược giao dịch phù hợp nhằm tối ưu chi phí tuân thủ, cũng như lựa chọn đơn vị trung gian uy tín để hỗ trợ giao dịch.
Với các công ty chứng khoán, yêu cầu đặt ra là nhanh chóng hoàn thiện năng lực vận hành khi phải “cập nhật đầy đủ khung pháp lý… chuẩn bị hạ tầng công nghệ thông tin và quy trình nghiệp vụ”, sẵn sàng tham gia hệ thống giao dịch, lưu ký và thanh toán carbon.
Trong khi đó, với các doanh nghiệp chưa có hạn ngạch hoặc tín chỉ, ông Lâm lưu ý cần chủ động tiếp cận thị trường từ sớm, từ việc tìm hiểu quy định, lựa chọn đơn vị trung gian đến xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả khi tham gia một thị trường còn mới nhưng nhiều tiềm năng.
Thứ hai là năng lực quản trị và chiến lược. Thị trường carbon không chỉ là câu chuyện “mua - bán”, mà là bài toán tối ưu chi phí dài hạn. Doanh nghiệp cần xác định khi nào nên đầu tư giảm phát thải, khi nào nên mua tín chỉ, và làm thế nào để tận dụng cơ hội tạo tín chỉ.
Nhấn mạnh về ý nghĩa của thị trường carbon, ông Hoàng Quang Phòng cho rằng đây không chỉ là cơ chế chi trả cho phát thải, mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ghi nhận giá trị của doanh nghiệp tiên phong trong công nghệ sạch. Theo ông, mỗi tín chỉ carbon được tạo ra không chỉ phản ánh kết quả giảm phát thải, mà còn là minh chứng cho năng lực quản trị và có thể trở thành một loại tài sản có giá trị kinh tế.
“Tham gia thị trường này sẽ giúp doanh nghiệp đạt được nhiều mục tiêu chiến lược và thực tiễn, như tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua tiết kiệm năng lượng; nâng cao giá trị thương hiệu và uy tín trên thị trường quốc tế; và tiếp cận nguồn tài chính xanh từ các ngân hàng, quỹ đầu tư uy tín… Tuy nhiên, quy trình thực hiện cần được đảm bảo pháp luật và những quy định chặt chẽ”, ông Hoàng Quang Phòng lưu ý.
Thứ ba là năng lực kỹ thuật và dữ liệu. Việc kiểm kê khí nhà kính, xây dựng dự án và chứng nhận tín chỉ đòi hỏi hệ thống kỹ thuật bài bản - điều mà nhiều doanh nghiệp hiện vẫn còn thiếu.
Làm rõ về bản chất và quá trình hình thành thị trường, ông Phạm Nam Hưng cho biết, trên thế giới, cơ chế thị trường carbon đã xuất hiện từ đầu những năm 1990 và có hơn 30 năm phát triển, trong khi Việt Nam mới ở giai đoạn đầu tiếp cận, đòi hỏi quá trình “học hỏi, thử nghiệm và điều chỉnh phù hợp với điều kiện trong nước”.
Theo ông, thị trường carbon được cấu thành từ hai loại hàng hóa chính là hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon. Trong đó, hạn ngạch là lượng phát thải được phân bổ cho doanh nghiệp, còn tín chỉ là sự ghi nhận kết quả giảm phát thải từ các dự án cụ thể. Khi hình thành cơ chế trao đổi hạn ngạch và bù trừ tín chỉ, thị trường sẽ trở thành một công cụ kinh tế để điều tiết phát thải, đồng thời mở ra kênh huy động nguồn lực tài chính cho các hoạt động giảm phát thải.
Đối với Việt Nam, ông Phạm Nam Hưng cho biết thị trường này “đã có hơn 10 năm chuẩn bị và chính thức được triển khai từ năm 2020”, gắn với các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng phổ biến, việc tham gia thị trường carbon không chỉ là trách nhiệm môi trường, mà còn là yếu tố góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Có thể thấy, thị trường carbon tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề. Khung chính sách đã hình thành, lộ trình đã rõ ràng, và sự tham gia của các đối tác quốc tế đang tạo thêm động lực. Vấn đề còn lại nằm ở chính doanh nghiệp: lựa chọn đứng ngoài quan sát hay chủ động bước vào cuộc chơi.



