Hình ảnh nông sản chất đầy ven đường đã phản ánh vòng luẩn quẩn “được mùa mất giá”, đầu ra bấp bênh và người nông dân luôn là đối tượng gánh chịu rủi ro trước tiên.
Chỉ vài năm trước, mô hình nuôi lươn không bùn phát triển mạnh tại Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau... nhờ giá bán cao, lợi nhuận hấp dẫn. Khi đó, nhiều hộ dân mạnh dạn đầu tư mở rộng quy mô, xem đây là hướng làm giàu mới. Tuy nhiên, sự phát triển quá nhanh khiến nguồn cung vượt xa nhu cầu. Hiện nay, lươn thương phẩm chỉ còn được bán với giá 30.000-35.000 đồng/kg, thấp hơn nhiều so với giá thành sản xuất khoảng 50.000 đồng/kg. Mỗi tấn lươn xuất bán ra, người nuôi phải chấp nhận khoản lỗ hàng chục triệu đồng. Vì vậy, nhiều hộ đành tự mang sản phẩm ra ven đường bán theo kiểu tự “giải cứu” mong giảm lỗ.
Nông sản rớt giá, nguyên nhân không chỉ nằm ở sự biến động của thị trường mà còn xuất phát từ tư duy sản xuất chạy theo giá cả trước mắt. Loại cây, con nào có giá cao lập tức được mở rộng diện tích, sản lượng, bất chấp khuyến cáo của cơ quan chuyên môn và nhu cầu thực tế của thị trường. Hệ quả là cung vượt cầu, giá giảm mạnh, người nông dân lại tiếp tục rơi vào vòng xoáy “trồng rồi chặt, nuôi rồi bỏ”. Bên cạnh đó, liên kết giữa người sản xuất với doanh nghiệp, hợp tác xã và thị trường tiêu thụ vẫn còn lỏng lẻo. Không ít loại nông sản chủ yếu tiêu thụ ở dạng tươi, trong khi năng lực chế biến sâu còn hạn chế. Khi xuất khẩu gặp trở ngại hoặc thị trường nội địa tiêu thụ chậm, lượng nông sản nhanh chóng bị ùn ứ, buộc người dân phải bán tháo để vớt vát phần nào chi phí.
Để chấm dứt tình trạng dư thừa nông sản, trước hết là phải chuyển từ tư duy sản xuất theo phong trào sang sản xuất theo thị trường. Việc quy hoạch vùng nguyên liệu đối với những cây trồng, vật nuôi chủ lực cần được thực hiện chặt chẽ, phù hợp nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, tránh mở rộng diện tích ngoài quy hoạch.
Cùng với đó, chuyển đổi số trong nông nghiệp cần được đẩy nhanh hơn nữa. Hệ thống dữ liệu về cung-cầu, giá cả, dự báo thị trường, thời tiết và dịch bệnh cần được cập nhật thường xuyên, giúp nông dân tiếp cận thông tin kịp thời trước khi quyết định đầu tư sản xuất. Đồng thời, các địa phương cần chú trọng phát triển mạnh công nghiệp chế biến nông sản. Với những mặt hàng có sản lượng lớn như cam sành, sầu riêng, thanh long, mít, khoai lang hay lươn, việc đầu tư các nhà máy chế biến sẽ góp phần kéo dài thời gian bảo quản, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Quan trọng hơn, phải có sự vào cuộc đồng bộ của cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã và chính người sản xuất. Chỉ khi xây dựng được nền nông nghiệp có liên kết chặt chẽ và chế biến hiện đại, vòng luẩn quẩn “được mùa mất giá” mới được giải quyết triệt để, giúp người nông dân yên tâm sản xuất, làm giàu từ nông nghiệp.



