Thứ 5, 07/05/2026 | English | Vietnamese
10:11:00 AM GMT+7Thứ 5, 07/05/2026
Dự thảo thay thế Thông tư 22 không đơn thuần là một thay đổi kỹ thuật trong cách tính tỷ lệ an toàn thanh khoản. Điểm quan trọng hơn là quy định mới đang buộc hệ thống ngân hàng phải nhìn lại chất lượng nguồn vốn thực sự đằng sau tăng trưởng tín dụng. Khi tiền gửi liên ngân hàng bị loại khỏi mẫu số, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn này sẽ chịu áp lực lớn hơn, trong khi nhóm có nền tảng huy động bền vững sẽ thể hiện rõ lợi thế.
Dự thảo thay thế Thông tư 22 xuất hiện trong bối cảnh thị trường liên ngân hàng ngày càng phình to và trở thành một cấu phần quan trọng hơn trong cấu trúc vốn ngân hàng.
Trước đây, vốn liên ngân hàng chủ yếu được hiểu là công cụ điều tiết thanh khoản ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng. Nhưng khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động trong thời gian dài, vai trò của thị trường này đã thay đổi rõ rệt, từ nguồn hỗ trợ tạm thời thành lớp vốn đệm giúp nhiều ngân hàng duy trì đà cho vay.
Đây chính là lý do Ngân hàng Nhà nước cần một cách tính mới để đánh giá thanh khoản thực chất hơn. Khi nguồn vốn vay mượn lẫn nhau giữa các ngân hàng vẫn được tính rộng rãi trong mẫu số, các chỉ tiêu thanh khoản có thể không phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro của từng ngân hàng.

Dự thảo mới tạo ra phép thử thanh khoản cho hệ thống
Điểm thay đổi quan trọng nhất của dự thảo mới là cách tiếp cận đối với tỷ lệ an toàn thanh khoản trở nên chặt chẽ hơn so với trước đây. Nếu LDR cũ chủ yếu đo quan hệ giữa dư nợ cho vay và tổng tiền gửi, thì chỉ tiêu mới theo hướng CDR sẽ nhìn rộng hơn vào tổng dư nợ cấp tín dụng, đồng thời thu hẹp phần nguồn vốn được tính vào mẫu số.
Sự thay đổi này khiến tỷ lệ an toàn không còn chỉ phản ánh phần cho vay truyền thống, mà tiến gần hơn đến việc đo toàn bộ mức độ sử dụng vốn của ngân hàng.
Về bản chất, đây là một bước chuyển từ cách đo thanh khoản mang tính bề mặt sang cách đo thanh khoản dựa trên chất lượng nguồn vốn. Khi các khoản tiền gửi và vay mượn từ tổ chức tín dụng khác không còn được xem như một phần ổn định của nguồn vốn huy động, những ngân hàng từng dựa nhiều vào thị trường liên ngân hàng sẽ bị lộ rõ áp lực. Vì vậy, tác động của dự thảo mới không nằm ở việc “siết” tín dụng ngay lập tức, mà nằm ở việc làm rõ hơn ngân hàng nào đang tăng trưởng bằng nguồn vốn bền vững và ngân hàng nào đang tăng trưởng bằng nguồn vốn ngắn hạn, dễ đảo chiều.
Một điểm của dự thảo khiến thị trường ban đầu nhìn nhận tích cực là việc cho phép tính một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động để tính chỉ số thanh khoản. Điều này có thể hỗ trợ nhóm ngân hàng quốc doanh, vốn có quan hệ tiền gửi Kho bạc lớn, vì mẫu số của tỷ lệ an toàn sẽ được cải thiện về mặt kỹ thuật.
Tuy nhiên, yếu tố điều chỉnh tiền gửi kho bạc đã được thị trường kỳ vọng trước đó, nên cũng không mang lại nhiều bất ngờ. Điểm đáng chú ý không được kỳ vọng trước đó là việc điều chỉnh loại ra một số yếu tố trong phần mẫu số của công thức xác định CDR. Việc loại bỏ tiền gửi liên ngân hàng khỏi mẫu số dự kiến sẽ ảnh hưởng lớn đến tỷ số này. Với phần lớn ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt là nhóm phụ thuộc nhiều vào vốn từ tổ chức tín dụng khác, đặc biệt trong giai đoạn khó khăn về thanh khoản.

Sự mở rộng nhanh của thị trường liên ngân hàng là nền tảng quan trọng để hiểu vì sao quy định mới xuất hiện. Theo dữ liệu thu thập, tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác tăng rất mạnh từ năm 2021 đến cuối năm 2025, đặc biệt trong hai quý cuối năm 2025. Tỷ trọng vốn liên ngân hàng trên tổng nguồn vốn tăng từ hơn 10% đầu năm 2021 lên gần 17% cuối năm 2025, cho thấy đây không còn là biến động mùa vụ mà đã trở thành xu hướng có tính cấu trúc.
Nguyên nhân nằm ở sự mất cân đối kéo dài giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động. Khi ngân hàng không thể trì hoãn giải ngân trong bối cảnh tín dụng vẫn được kỳ vọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, thị trường liên ngân hàng trở thành nơi bù đắp thiếu hụt nhanh nhất. Nhưng chính sự tiện lợi này cũng làm hệ thống nhạy cảm hơn với biến động lãi suất ngắn hạn. Khi lãi suất liên ngân hàng tăng, nhóm phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn này sẽ chịu áp lực trực tiếp lên chi phí vốn, NIM và lợi nhuận. Vì vậy, việc loại nguồn vốn này khỏi mẫu số là cách để chỉ tiêu thanh khoản phản ánh đúng hơn rủi ro thật sự của hệ thống.
Tác động sẽ phân hóa mạnh giữa từng nhóm ngân hàng
Tác động của dự thảo mới sẽ không giống nhau giữa các ngân hàng, vì trạng thái hoạt động trên thị trường liên ngân hàng rất khác nhau. Một số ngân hàng là bên cung ứng thanh khoản ròng, trong khi phần lớn ngân hàng còn lại là bên hấp thụ thanh khoản.
Số liệu báo cáo tài chính cuối năm 2025 cho thấy Vietcombank là ngân hàng cho vay ròng nổi bật nhất với quy mô khoảng 201 nghìn tỷ đồng, theo sau là VietinBank với khoảng 58,8 nghìn tỷ đồng và BIDV với khoảng 39,5 nghìn tỷ đồng. Điều này phản ánh lợi thế huy động rất rõ của nhóm ngân hàng quốc doanh. Khi các ngân hàng này có nền tảng tiền gửi lớn, chi phí vốn thấp hơn và khả năng tiếp cận nguồn vốn ổn định tốt hơn, họ không chỉ ít phụ thuộc hơn vào thị trường liên ngân hàng mà còn đóng vai trò cung ứng thanh khoản cho hệ thống. Trong bối cảnh quy định mới loại vốn liên ngân hàng khỏi mẫu số, nhóm cho vay ròng sẽ ít chịu áp lực hơn so với nhóm vay ròng. Thậm chí, với một số ngân hàng quốc doanh, phần tiền gửi Kho bạc được tính thêm có thể tạo ra lợi thế tương đối so với phần còn lại của thị trường.

Ngược lại, nhóm ngân hàng vay ròng trên thị trường liên ngân hàng sẽ chịu áp lực lớn hơn khi công thức mới được áp dụng. Dữ liệu cho thấy các ngân hàng như VPBank, MB, VIB, MSB và Techcombank là những ngân hàng có quy mô vay ròng lớn, trong đó VPBank vay ròng gần 109 nghìn tỷ đồng, MB khoảng 65 nghìn tỷ đồng, VIB khoảng 53 nghìn tỷ đồng, MSB khoảng 35 nghìn tỷ đồng và Techcombank khoảng 30 nghìn tỷ đồng.
Trạng thái vay ròng không nhất thiết đồng nghĩa với rủi ro ngay lập tức, vì một số ngân hàng lớn vẫn có năng lực huy động, CASA và quản trị bảng cân đối tốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh, trạng thái vay ròng sẽ làm chi phí vốn nhạy hơn. Khi nguồn vốn này bị loại khỏi mẫu số tính tỷ lệ an toàn, ngân hàng sẽ phải bù lại bằng cách tăng huy động thị trường 1, phát hành giấy tờ có giá, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn hoặc kiểm soát tốc độ tăng tín dụng. Điều này có thể gây áp lực lên NIM nếu ngân hàng phải nâng lãi suất huy động để cạnh tranh tiền gửi. Vì vậy, nhóm vay ròng lớn sẽ là nhóm thị trường cần theo dõi kỹ hơn sau khi quy định mới được ban hành.

Ngoài trạng thái vay ròng hay cho vay ròng, tỷ trọng vốn liên ngân hàng trên tổng nguồn vốn mới là chỉ tiêu phản ánh rõ hơn mức độ phụ thuộc của từng ngân hàng. Dữ liệu cho thấy một số ngân hàng như SeABank, MSB, PGBank, ABBank và VIB có tỷ trọng nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng cao hơn hẳn phần còn lại.
Trong đó, VIB và MSB có tỷ trọng vốn từ thị trường này hơn 25% tổng nguồn vốn, còn Nam A Bank là trường hợp tăng tỷ trọng rất mạnh trong năm 2025. Điều này cho thấy áp lực không chỉ nằm ở quy mô tuyệt đối, mà còn nằm ở cấu trúc nguồn vốn. Một ngân hàng lớn có vay ròng cao nhưng tỷ trọng liên ngân hàng không quá lớn có thể hấp thụ cú sốc tốt hơn một ngân hàng nhỏ có tỷ trọng phụ thuộc cao. Khi quy định mới được áp dụng, nhóm có tỷ trọng liên ngân hàng lớn sẽ phải điều chỉnh mạnh hơn vì phần vốn từng giúp mở rộng mẫu số thanh khoản không còn được công nhận. Trong môi trường lãi suất liên ngân hàng tăng, áp lực này còn có thể đi thẳng vào chi phí vốn và làm giảm khả năng duy trì tăng trưởng tín dụng.
Dự thảo thay thế Thông tư 22 có thể tạo áp lực ngắn hạn lên nhiều ngân hàng, nhưng về dài hạn lại giúp hệ thống quản trị thanh khoản thực chất hơn. Khi vốn liên ngân hàng không còn được xem như lớp đệm ổn định trong công thức an toàn, các ngân hàng sẽ buộc phải quay lại nền tảng bền vững hơn: tăng huy động thị trường 1, tìm kiếm giải pháp cải thiện CASA, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn và kiểm soát tốc độ tăng tín dụng. Quy định mới vì vậy là một phép thử về chất lượng tăng trưởng của từng ngân hàng cho giai đoạn sắp tới.

10:36:00 AM GMT+7Thứ 5, 07/05/2026

10:34:00 AM GMT+7Thứ 5, 07/05/2026

10:32:00 AM GMT+7Thứ 5, 07/05/2026
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global