VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 2, 21/09/2026 | English | Vietnamese

Trang chủTin tổng hợpCơ hội, thách thức và khuyến nghị khi thị trường chứng khoán Việt Nam nâng hạng

Cơ hội, thách thức và khuyến nghị khi thị trường chứng khoán Việt Nam nâng hạng

01:24:00 PM GMT+7Thứ 7, 19/09/2026

Việc nâng hạng sẽ mở ra cơ hội tăng cường thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, đặc biệt từ các quỹ đầu tư chủ động và thụ động theo dõi các chỉ số thị trường mới nổi. Đồng thời, đây cũng là động lực và thách thức để TTCK Việt Nam tiếp tục nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng cạnh tranh, góp phần phát triển thị trường vốn an toàn, bền vững.

Dẫn nhập

Ngày 21/9/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ chính thức được tổ chức xếp hạng chỉ số FTSE Russell chuyển từ nhóm thị trường cận biên (Frontier Market) lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging Market). Đây là dấu mốc mà giới hoạch định chính sách, cộng đồng đầu tư trong và ngoài nước theo đuổi trong gần một thập kỷ, kể từ khi Việt Nam lần đầu được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng. Việc nâng hạng sẽ mở ra cơ hội tăng cường thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, đặc biệt từ các quỹ đầu tư chủ động và thụ động theo dõi các chỉ số thị trường mới nổi. Đồng thời, đây cũng là động lực và thách thức để TTCK Việt Nam tiếp tục nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng cạnh tranh, góp phần phát triển thị trường vốn an toàn, bền vững.

Diễn biến thị trường những ngày trước thời điểm có hiệu lực đã phản ánh khá rõ tâm lý đón đầu của dòng vốn quốc tế. Khối ngoại mua ròng hai phiên liên tiếp với giá trị khoảng 1.500 tỷ đồng, riêng phiên gần nhất khối lượng mua ròng vượt 30 triệu cổ phiếu - mức cao nhất trong năm tháng qua, tập trung chủ yếu vào nhóm cổ phiếu ngân hàng. VN-Index theo đó đã cắt được chuỗi điều chỉnh, đóng cửa trên ngưỡng 1.800 điểm[1]. Cùng thời điểm, các quỹ mô phỏng chỉ số FTSE Global Equity Index Series (GEIS) của Vanguard cam kết giải ngân và đưa cổ phiếu Việt Nam vào danh mục kể từ ngày có hiệu lực, với ước tính của SSI Research cho đợt giải ngân đầu tiên vào khoảng 240 triệu USD, và tổng quy mô dòng vốn thụ động trong suốt quá trình nâng hạng có thể đạt 2,4–4,45 tỷ USD[2].

Tuy vậy, nếu chỉ nhìn nâng hạng như một sự kiện tạo “cú hích” ngắn hạn cho chỉ số thì sẽ bỏ lỡ bản chất sâu xa hơn của vấn đề. Nâng hạng thị trường, xét về khoa học tài chính, là sự công nhận của các tổ chức xếp hạng quốc tế (FTSE Russell, MSCI, S&P Dow Jones) đối với mức độ trưởng thành về thể chế, hạ tầng giao dịch, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và tính minh bạch thông tin của một thị trường vốn. Đây là một quá trình mang tính cấu trúc, tác động không chỉ tới diễn biến giá cổ phiếu mà còn tới cách thức huy động vốn của toàn bộ nền kinh tế trong trung và dài hạn. Bài viết này, trên cơ sở dữ liệu thời sự gần nhất cùng các nghiên cứu thực chứng về những thị trường đã trải qua quá trình nâng hạng tương tự, sẽ phân tích ba nội dung: cơ hội mà sự kiện này mang lại, những thách thức đặt ra cho hệ thống tài chính Việt Nam, và một số khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa lợi ích dài hạn của quá trình nâng hạng.

Cơ sở khoa học và kinh nghiệm quốc tế

Về mặt lý thuyết tài chính, tác động của nâng hạng thị trường đến từ hai kênh chính. Kênh thứ nhất mang tính cơ học: khi một thị trường được đưa vào rổ chỉ số mới, các quỹ đầu tư thụ động (index fund, ETF) buộc phải tái cân bằng danh mục theo đúng tỷ trọng được phân bổ, tạo ra dòng vốn có thể dự đoán được và thường tập trung quanh thời điểm chỉ số chính thức có hiệu lực. Kênh thứ hai mang tính hành vi và định giá lại: sự công nhận của các tổ chức xếp hạng đóng vai trò như một tín hiệu về chất lượng thể chế, khiến các nhà đầu tư tổ chức sẵn sàng chấp nhận mức định giá cao hơn cho cùng một dòng tiền kỳ vọng[3].

Kinh nghiệm quốc tế từ các thị trường từng trải qua quá trình nâng hạng tương tự - Qatar và UAE (2014), Pakistan (2017), Saudi Arabia, Romania, Kuwait, Iceland - cho một số bài học đáng chú ý. Thứ nhất, phần lớn phản ứng giá đã diễn ra trước thời điểm nâng hạng chính thức có hiệu lực, khi thông tin được công bố và thị trường bắt đầu định giá lại kỳ vọng; diễn biến ngay sau ngày có hiệu lực thường không đồng nhất, thậm chí một số thị trường ghi nhận điều chỉnh trong năm đầu tiên do hiện tượng các quỹ chuyên đầu tư thị trường cận biên buộc phải bán ra để tái cơ cấu[4]. Thứ hai, nhìn trong khung thời gian ba năm sau nâng hạng, đa số các thị trường đều ghi nhận mức tăng trưởng tích lũy đáng kể - ước tính phổ biến trong khoảng 20–50% - phản ánh hiệu ứng dài hạn của việc mở rộng nền tảng nhà đầu tư tổ chức và cải thiện thanh khoản[5]. Thứ ba, tác động không đồng nhất giữa các quốc gia: Saudi Arabia từng tăng khoảng 15% ngay sau công bố nâng hạng, trong khi Qatar có diễn biến trầm lắng hơn; bối cảnh vĩ mô riêng của từng nền kinh tế (giá dầu, lãi suất toàn cầu, chu kỳ tăng trưởng) luôn là biến số chi phối cùng với hiệu ứng nâng hạng, khiến việc so sánh trực tiếp giữa các quốc gia cần được thực hiện một cách thận trọng[6].

Điểm đáng chú ý là giới phân tích trong nước đánh giá Việt Nam đang ở vị thế thuận lợi hơn so với nhiều quốc gia tiền lệ, xét trên quy mô vốn hóa thị trường, độ sâu thanh khoản, số lượng cổ phiếu đủ tiêu chuẩn tham gia rổ chỉ số và mức độ cải cách thể chế đã được thực hiện trong vài năm gần đây, đặc biệt là việc xử lý cơ chế ký quỹ trước giao dịch (pre-funding) và nâng cấp hệ thống giao dịch KRX - rào cản từng được FTSE Russell xác định là tiêu chí trọng yếu[7][8].

Cơ hội

Thứ nhất, dòng vốn ngoại quy mô lớn và có tính bền vững hơn. Khác với dòng vốn đầu cơ ngắn hạn, dòng vốn từ các quỹ chỉ số mô phỏng theo FTSE Emerging Markets mang tính chất phân bổ tài sản dài hạn, ít mẫn cảm hơn với biến động ngắn hạn của thị trường nội địa. Với việc tỷ trọng Việt Nam trong rổ FTSE Emerging All Cap Index được nâng từ khoảng 0,33% lên gần 0,49%, cùng sự tham gia của các định chế quản lý tài sản hàng đầu thế giới như Vanguard và BlackRock, thị trường Việt Nam có cơ hội tiếp cận một nền tảng nhà đầu tư tổ chức quốc tế rộng và ổn định hơn nhiều so với giai đoạn thị trường cận biên.

Thứ hai, tác động lan tỏa tới chi phí vốn và năng lực huy động vốn của doanh nghiệp. Khi mặt bằng định giá được cải thiện và thanh khoản gia tăng, các doanh nghiệp niêm yết - đặc biệt là nhóm ngân hàng, vốn đang chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục mua ròng của khối ngoại thời gian gần đây - có điều kiện thuận lợi hơn để phát hành cổ phần, trái phiếu chuyển đổi hoặc các công cụ vốn khác với chi phí thấp hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Chính phủ xác định mục tiêu tăng trưởng cao và nhu cầu vốn cho nền kinh tế rất lớn, đòi hỏi phải huy động hiệu quả hơn nguồn lực từ khu vực tư nhân trong và ngoài nước, giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và đầu tư công.

Thứ ba, thúc đẩy chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin theo thông lệ quốc tế. Để duy trì và tiến xa hơn trên lộ trình nâng hạng - hướng tới đánh giá của MSCI trong giai đoạn tiếp theo - các doanh nghiệp niêm yết buộc phải nâng chuẩn công bố thông tin, quản trị công ty theo các nguyên tắc của OECD và áp dụng tiêu chuẩn ESG. Đây là một hiệu ứng cải cách “từ dưới lên” có giá trị lâu dài, vượt ra ngoài phạm vi thị trường vốn.

Thứ tư, tạo động lực hoàn thiện hạ tầng thị trường tài chính, hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (VIFC). Các yêu cầu về hiện đại hóa hệ thống giao dịch – thanh toán, phát triển cơ chế đối tác bù trừ trung tâm, đa dạng hóa công cụ quản trị rủi ro - vốn là điều kiện tiên quyết để nâng hạng, đồng thời cũng chính là những cấu phần hạ tầng cốt lõi mà một trung tâm tài chính quốc tế cần có. Nói cách khác, quá trình nâng hạng và tiến trình xây dựng VIFC đang chia sẻ chung một lộ trình cải cách thể chế, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng chính sách nếu được điều phối đồng bộ.

Thứ năm, hiệu ứng lan tỏa tới nền kinh tế vĩ mô. Dòng vốn gián tiếp nước ngoài ổn định hơn góp phần hỗ trợ cán cân thanh toán, dự trữ ngoại hối và ổn định tỷ giá; đồng thời sự hiện diện đông đảo hơn của nhà đầu tư tổ chức quốc tế thường đi kèm với các khuyến nghị cải cách mang tính xây dựng, tạo áp lực tích cực buộc các cơ quan quản lý duy trì kỷ luật cải cách thay vì coi nâng hạng là điểm đến cuối cùng[9].

Thách thức

Bên cạnh cơ hội, quá trình nâng hạng đặt ra hàng loạt thách thức mang tính hệ thống mà nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời, có thể làm suy giảm phần lớn lợi ích tiềm năng.

Thứ nhất, áp lực lên hạ tầng giao dịch – thanh toán – bù trừ. Khi thị trường được nâng hạng, tần suất và quy mô giao dịch dự kiến tăng mạnh, trong khi cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) cho thị trường chứng khoán cơ sở vẫn đang trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý. Thông tư 68/2024/TT-BTC của Bộ Tài chính đã giải quyết được một phần vướng mắc bằng cơ chế không yêu cầu ký quỹ 100% trước giao dịch (non-prefunding) đối với nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, song đây mới là giải pháp tình thế, chưa phải giải pháp căn cơ[10]. Việc thiếu vắng CCP đúng nghĩa khiến rủi ro giao dịch không thành công (failed trade) gia tăng khi khối lượng giao dịch lớn hơn, đặt ra yêu cầu cấp bách phải sớm đưa cơ chế CCP vào vận hành - dự kiến các công ty chứng khoán, ngân hàng lưu ký đủ điều kiện có thể bắt đầu nộp hồ sơ đăng ký thành viên bù trừ từ cuối năm 2026, hướng tới triển khai chính thức trong những năm tới[11][12].

Thứ hai, rủi ro biến động mang tính kỹ thuật trong ngắn và trung hạn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một nghịch lý đáng lưu ý: ngay tại thời điểm nâng hạng có hiệu lực, thị trường có thể chứng kiến hiện tượng bán ròng từ các quỹ chuyên đầu tư thị trường cận biên - nhóm quỹ buộc phải thoái vốn do quốc gia không còn nằm trong phạm vi đầu tư của họ - trong khi dòng vốn mới từ các quỹ thị trường mới nổi cần thời gian để giải ngân đầy đủ theo tỷ trọng phân bổ. Đồng thời, do tỷ trọng của một thị trường mới nổi trong rổ chỉ số thường nhỏ hơn nhiều so với tỷ trọng khi còn ở nhóm cận biên (có thể giảm từ 20–30% xuống chỉ còn 1–3%), một số quỹ buộc phải tái phân bổ, khiến dòng vốn thụ động thực tế có thể thấp hơn kỳ vọng ban đầu của thị trường[13]. Ngoài ra, phần lớn hiệu ứng tích cực về giá thường đã được phản ánh trước vào thị trường trong giai đoạn kỳ vọng, khiến dư địa tăng điểm ngay sau thời điểm có hiệu lực không còn nhiều - như nhận định của giới phân tích trong nước, dư địa tăng trưởng thời gian tới nhiều khả năng đến từ thanh khoản hơn là từ biến động điểm số[14].

Thứ ba, áp lực cải cách thể chế phải diễn ra đồng bộ và bền vững, không chỉ dừng ở việc đáp ứng tiêu chí xếp hạng. Việc nâng hạng của FTSE Russell mới là bước đầu; để tiến tới nâng hạng theo tiêu chuẩn khắt khe hơn của MSCI - với 18 tiêu chí thuộc ba nhóm về phát triển kinh tế, quy mô – thanh khoản và khả năng tiếp cận thị trường - Việt Nam còn phải xử lý những nút thắt còn lại, bao gồm hạn mức sở hữu nước ngoài (room ngoại) tại một số ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, và tiếp tục cải thiện chất lượng công bố thông tin bằng tiếng Anh của doanh nghiệp niêm yết[15][16]. Nếu quá trình cải cách chững lại sau khi đạt mục tiêu trước mắt, Việt Nam có nguy cơ bị đánh giá là “cải cách theo tiêu chí” thay vì cải cách thực chất, ảnh hưởng tới uy tín dài hạn.

Thứ tư, năng lực của hệ thống trung gian tài chính trong nước. Các công ty chứng khoán, ngân hàng lưu ký và tổ chức trung gian sẽ phải đầu tư đáng kể vào hạ tầng công nghệ, hệ thống quản trị rủi ro và năng lực giám sát tuân thủ để đáp ứng chuẩn mực quốc tế về lưu ký, bù trừ và thanh toán phái sinh[17]. Đây là thách thức không nhỏ đối với các công ty chứng khoán quy mô vừa và nhỏ, có thể dẫn tới sự phân hóa mạnh hơn trong ngành, đồng thời đặt ra bài toán về vốn và nhân lực chất lượng cao.

Thứ năm, rủi ro phụ thuộc chu kỳ vào biến động dòng vốn toàn cầu. Việc mở cửa sâu hơn cho dòng vốn gián tiếp nước ngoài cũng đồng nghĩa thị trường Việt Nam sẽ nhạy cảm hơn với các cú sốc từ bên ngoài - biến động lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn, thay đổi khẩu vị rủi ro toàn cầu đối với nhóm tài sản thị trường mới nổi, hay các cú sốc địa chính trị. Điều này đòi hỏi năng lực điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá và quản lý dòng vốn phải được nâng cấp tương xứng để hấp thụ các biến động, tránh tình trạng thị trường trong nước bị cuốn theo tâm lý bán tháo mang tính khu vực dù nền tảng vĩ mô nội tại vẫn ổn định.

Thứ sáu, khoảng cách giữa chất lượng số đông doanh nghiệp niêm yết với chuẩn mực mà nhà đầu tư tổ chức quốc tế kỳ vọng. Dòng vốn ngoại có xu hướng tập trung vào một số nhóm ngành, mã cổ phiếu vốn hóa lớn, thanh khoản cao - như thực tế những phiên gần đây cho thấy dòng tiền chủ yếu đổ vào nhóm ngân hàng[18] - trong khi phần lớn doanh nghiệp niêm yết quy mô vừa và nhỏ chưa đáp ứng được yêu cầu về minh bạch, quản trị và thanh khoản để thu hút sự quan tâm tương xứng. Nếu không có giải pháp phát triển đồng đều, lợi ích của nâng hạng có nguy cơ chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ doanh nghiệp đầu ngành.

Một số kịch bản dự báo

Trên cơ sở các mô hình thực chứng từ những thị trường tiền lệ, có thể phác họa ba kịch bản cho thị trường chứng khoán Việt Nam trong 12–36 tháng tới.

Ở kịch bản cơ sở - kịch bản có xác suất xảy ra cao nhất theo đánh giá của phần lớn công ty chứng khoán trong nước - thị trường không xuất hiện những đợt tăng đột biến ngay sau thời điểm nâng hạng do phần lớn kỳ vọng đã được phản ánh vào giá trước đó, nhưng thanh khoản bình quân sẽ cải thiện rõ rệt, có thể cao gấp 1–3 lần so với mức bình quân 12 tháng trước khi nâng hạng, đúng với quy luật quan sát được tại các thị trường tiền lệ[19]. Dòng vốn ngoại duy trì trạng thái mua ròng theo từng đợt cơ cấu danh mục của các quỹ chỉ số, tạo nền tảng thanh khoản ổn định hơn cho thị trường trong trung hạn.

Ở kịch bản tích cực, nếu Việt Nam tiếp tục đẩy nhanh việc vận hành cơ chế CCP, xử lý dứt điểm các nút thắt về room ngoại và công bố thông tin, đồng thời bối cảnh vĩ mô toàn cầu - đặc biệt là chu kỳ lãi suất của các nền kinh tế lớn - diễn biến thuận lợi, thị trường có thể ghi nhận mức tăng trưởng tích lũy tiệm cận vùng 20–50% trong khung thời gian ba năm, tương tự kinh nghiệm của nhóm thị trường nâng hạng thành công trước đây, đồng thời tạo tiền đề vững chắc để tiến tới đánh giá nâng hạng của MSCI - cột mốc chiến lược tiếp theo mà giới phân tích trong nước đang hướng tới[20][21].

Ở kịch bản thận trọng, nếu tiến độ hoàn thiện hạ tầng CCP chậm hơn dự kiến, hoặc thị trường tài chính toàn cầu xuất hiện các cú sốc bất lợi (biến động lãi suất, căng thẳng địa chính trị, dòng vốn rút khỏi nhóm tài sản thị trường mới nổi nói chung), Việt Nam có thể trải qua giai đoạn biến động mạnh hơn dự kiến trong năm đầu sau nâng hạng, tương tự tình huống một số thị trường tiền lệ từng ghi nhận điều chỉnh ngay sau khi chính thức được nâng hạng[22]. Tuy nhiên, ngay cả trong kịch bản này, hiệu ứng dài hạn về chuẩn hóa thể chế và mở rộng nền tảng nhà đầu tư tổ chức vẫn được kỳ vọng duy trì, do đây là quá trình mang tính cấu trúc chứ không đơn thuần phụ thuộc vào chu kỳ thị trường ngắn hạn.

Khuyến nghị

Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước):

– Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện khung pháp lý và triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) theo lộ trình đã xác định, coi đây là ưu tiên hạ tầng số một để đảm bảo thị trường hấp thụ được khối lượng giao dịch gia tăng mà không phát sinh rủi ro hệ thống[23].

– Xây dựng lộ trình cụ thể, có mốc thời gian rõ ràng để tiếp tục xử lý các tiêu chí còn lại hướng tới đánh giá nâng hạng của MSCI, tránh tâm lý “về đích” sau khi đạt kết quả với FTSE Russell.

– Tăng cường phối hợp liên ngành giữa chính sách phát triển thị trường vốn với tiến trình xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (VIFC), khai thác tối đa tính cộng hưởng giữa hai chương trình cải cách để tránh đầu tư hạ tầng trùng lặp hoặc thiếu đồng bộ.

– Hoàn thiện cơ chế giám sát thị trường theo hướng dựa trên rủi ro (risk-based supervision), song song với việc nâng cao năng lực cảnh báo sớm đối với biến động dòng vốn gián tiếp nước ngoài, nhằm chủ động ứng phó khi thị trường tài chính toàn cầu có biến động bất lợi.

Đối với hệ thống trung gian tài chính (công ty chứng khoán, ngân hàng lưu ký, VSDC):

– Chủ động đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, hệ thống quản trị rủi ro để đáp ứng yêu cầu vận hành theo chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là năng lực xử lý giao dịch khối lượng lớn trong khung thời gian thanh toán rút ngắn.

– Các công ty chứng khoán quy mô vừa và nhỏ cần sớm đánh giá năng lực đáp ứng điều kiện trở thành thành viên bù trừ của cơ chế CCP, chủ động xây dựng lộ trình tăng vốn hoặc tìm kiếm hợp tác chiến lược nếu cần thiết[24].

Đối với doanh nghiệp niêm yết:

– Chủ động nâng chuẩn công bố thông tin, quản trị công ty theo thông lệ quốc tế và các nguyên tắc của OECD, kể cả khi chưa thuộc nhóm cổ phiếu được các quỹ chỉ số lớn quan tâm trực tiếp, nhằm chuẩn bị nền tảng đón nhận dòng vốn khi thị trường tiếp tục mở rộng độ sâu.

– Đẩy nhanh việc áp dụng tiêu chuẩn ESG và công bố thông tin song ngữ, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp vốn hóa lớn có tiềm năng lọt vào rổ chỉ số các kỳ đánh giá tiếp theo.

Đối với nhà đầu tư trong nước:

– Nhìn nhận nâng hạng như một quá trình cấu trúc dài hạn thay vì một sự kiện tạo sóng ngắn hạn; tránh tâm lý mua đuổi theo thông tin nâng hạng, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường đã phản ánh phần lớn kỳ vọng vào giá.

– Tận dụng giai đoạn thanh khoản cải thiện để tái cơ cấu danh mục theo hướng ưu tiên nhóm doanh nghiệp có nền tảng quản trị minh bạch, nhiều khả năng tiếp tục hưởng lợi từ dòng vốn tổ chức nước ngoài trong các giai đoạn nâng hạng tiếp theo.

Kết luận

Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 là kết quả của một quá trình cải cách thể chế bền bỉ, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn quốc tế quy mô lớn và bền vững hơn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm thực chứng từ các thị trường tiền lệ cho thấy rõ ràng: nâng hạng là điểm khởi đầu của một chu kỳ phát triển mới, không phải là đích đến của quá trình cải cách[25]. Lợi ích dài hạn của sự kiện này chỉ có thể được hiện thực hóa đầy đủ nếu Việt Nam duy trì được kỷ luật cải cách - từ hoàn thiện cơ chế đối tác bù trừ trung tâm, nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp, đến xây dựng năng lực điều hành thị trường vốn tương xứng với quy mô dòng vốn mới - đồng thời gắn kết chặt chẽ tiến trình này với mục tiêu chiến lược xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế, hướng tới một thị trường vốn Việt Nam thực sự trở thành điểm đến hấp dẫn, ổn định cho dòng vốn quốc tế dài hạn.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Phương Dung, “FTSE Russell cam kết hỗ trợ toàn diện cho thị trường vốn của Việt Nam”, VnExpress, 17/9/2026.

2. Phương Đông, “Nhà đầu tư ngoại gom hàng trước ngày nâng hạng chứng khoán”, VnExpress, truy cập ngày 17/9/2026.

3. Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng (PHS), “Xếp hạng thị trường để làm gì?”, https://www.phs.vn/tin-tuc/xep-hang-thi-truong-de-lam-gi/6330323

4. Tạp chí Tài chính, “Thị trường chứng khoán Việt Nam trên hành trình nâng hạng: Đã tới ‘vùng chờ gọi tên’?”, https://tapchitaichinh.vn/thi-truong-chung-khoan-viet-nam-tren-hanh-trinh-nang-hang-da-toi-vung-cho-goi-ten.html

5. VietStock, “Chứng khoán vượt đỉnh lịch sử xung quanh thời điểm công bố nâng hạng?”, https://vietstock.vn/2024/02/chung-khoan-vuot-dinh-lich-su-xung-quanh-thoi-diem-cong-bo-nang-hang-830-1156315.htm

6. Investing.com Việt Nam, “Nâng hạng FTSE: Động lực trung hạn cho thị trường chứng khoán Việt Nam”, https://vn.investing.com/news/stock-market-news/nang-hang-ftse-dong-luc-trung-han-cho-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-2581571

7. Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, “Thị trường chứng khoán Việt Nam trước ‘ngưỡng cửa’ nâng hạng: Cơ hội vàng và thách thức dài hạn”, https://thitruongtaichinhtiente.vn/thi-truong-chung-khoan-viet-nam-truoc-nguong-cua-nang-hang-co-hoi-vang-va-thach-thuc-dai-han-70178.html

8. StockBiz, “Nâng hạng thị trường: Động lực dài hạn, nhưng không tạo sóng ngay”, https://stockbiz.vn/tin-tuc/nang-hang-thi-truong-dong-luc-dai-han-nhung-khong-tao-song-ngay/39387829

9. Trường Đại học Kinh tế – Luật, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, “Thảo luận về thị trường mới nổi: Việt Nam và FTSE Russell”, https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-kinh-te-luat-dai-hoc-quoc-gia-thanh-pho-ho-chi-minh/nguyen-ly-thi-truong-tai-chinh/thao-luan-ve-thi-truong-moi-noi-viet-nam-va-ftse-russell/142557305

10. Tạp chí Ngân hàng – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, “Nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam: Bước đột phá quan trọng trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế”, https://tapchinganhang.gov.vn/nang-hang-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-buoc-dot-pha-quan-trong-trong-tien-trinh-hoi-nhap-tai-chinh-quoc-te-16539.html

11. Thời báo Tài chính Việt Nam, “Gỡ vướng mắc dài hạn về nâng hạng khi sửa đổi Luật Chứng khoán”, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/go-vuong-mac-dai-han-ve-nang-hang-khi-sua-doi-luat-chung-khoan-162543.html

12. Kinh tế Sài Gòn Online (KTSG Online), “Cơ chế CCP và bài toán nâng hạng thị trường chứng khoán”, https://thesaigontimes.vn/co-che-ccp-va-bai-toan-nang-hang-thi-truong-chung-khoan/

13. VnExpress, “Dự kiến triển khai thanh toán bù trừ chứng khoán trung tâm từ 2027”, https://vnexpress.net/du-kien-trien-khai-thanh-toan-bu-tru-chung-khoan-trung-tam-tu-2027-4915672.html

14. Thời báo Tài chính Việt Nam, “Hoàn thiện khung pháp lý cho CCP, nâng chuẩn hạ tầng thị trường chứng khoán”, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/hoan-thien-khung-phap-ly-cho-ccp-nang-chuan-ha-tang-thi-truong-chung-khoan-202493.html

15. Báo Đầu tư Chứng khoán (Tin nhanh Chứng khoán), “Khối ngoại bán ròng khi thị trường được nâng hạng, có đáng lo?”, https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/khoi-ngoai-ban-rong-khi-thi-truong-duoc-nang-hang-co-dang-lo-post377245.html

16. Báo Đầu tư Chứng khoán (Tin nhanh Chứng khoán), “Nâng hạng – động năng tăng trưởng thị trường chứng khoán”, https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/nang-hang-dong-nang-tang-truong-thi-truong-chung-khoan-post326845.html

17. 24H Money, “Cụ thể hóa quy định pháp lý hỗ trợ tiến trình nâng hạng chứng khoán”, https://24hmoney.vn/news/cu-the-hoa-quy-dinh-phap-ly-ho-tro-tien-trinh-nang-hang-chung-khoan-c1a2462901.html

18. StockBiz, “Cơ chế CCP quan trọng thế nào với nâng hạng thị trường?”, https://stockbiz.vn/tin-tuc/co-che-ccp-quan-trong-the-nao-voi-nang-hang-thi-truong/29232109

19. StockBiz, “Cơ chế CCP – yếu tố căn cơ giải quyết vấn đề nâng hạng TTCK”, https://stockbiz.vn/tin-tuc/co-che-ccp---yeu-to-can-co-giai-quyet-van-de-nang-hang-ttck/30431124

TheoTS. Lê Minh Nghĩa – Viện Khoa học Tài chính và Quản lý / Tạp chí điện tử Đầu tư Tài chính
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global