VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 7, 08/08/2026 | English | Vietnamese

Trang chủTin tổng hợpCơ hội tạo ra bước chuyển mới cho nền kinh tế

Cơ hội tạo ra bước chuyển mới cho nền kinh tế

10:50:00 AM GMT+7Thứ 7, 08/08/2026

Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam được kỳ vọng sẽ tạo cú hích cho tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập kỷ tới. Tuy nhiên theo TS. Võ Trí Thành, giá trị của dự án không chỉ nằm ở việc rút ngắn thời gian di chuyển hay nâng cao năng lực vận tải, mà quan trọng hơn là khả năng hình thành một ngành công nghiệp hiện đại, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

-Thưa ông, dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam sẽ tác động như thế nào tới nền kinh tế Việt Nam.Điều kiện nào để dự án thực sự trở thành động lực tăng trưởng thay vì chỉ rút ngắn thời gian đi lại?

TS. Võ Trí Thành: Câu chuyện đường sắt tốc độ cao không đơn thuần là xây dựng thêm một tuyến đường sắt kết nối Bắc - Nam. Thực tế, yêu cầu hiện đại hóa hệ thống đường sắt Việt Nam đã được đặt ra từ nhiều năm trước và đây là cơ hội để tạo ra bước chuyển mới cho cả ngành giao thông cũng như nền kinh tế. Ý nghĩa của dự án không chỉ nằm ở khía cạnh vận tải mà còn có tác động rất lớn đến phát triển kinh tế, xã hội và môi trường. Theo tôi, có ba vấn đề cần đặc biệt lưu ý nếu muốn dự án tạo ra giá trị lâu dài. Thứ nhất, dự án phải gắn với mục tiêu hình thành một ngành công nghiệp hiện đại của Việt Nam. Đường sắt tốc độ cao không nên chỉ được xem là một phương thức vận tải mới mà phải trở thành chất xúc tác để thúc đẩy công nghiệp chế tạo, cơ khí chính xác, vật liệu, công nghệ, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

TS. Võ Trí Thành

Một dự án quy mô lớn như vậy sẽ tạo ra nhu cầu rất lớn về thiết bị, linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, đào tạo nhân lực và nghiên cứu phát triển. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam có thể từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp đường sắt hiện đại, nâng cao tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Quan trọng hơn, việc phát triển được các ngành công nghiệp nền tảng sẽ giúp nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động bên ngoài và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Thứ hai, cần đặt dự án trong tổng thể hệ thống giao thông quốc gia.

Việt Nam có nhiều loại hình vận tải như đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải và hàng không. Vì vậy, đường sắt tốc độ cao phải được quy hoạch theo hướng bổ trợ lẫn nhau, phát huy lợi thế của từng phương thức vận tải thay vì nhìn nhận theo hướng cạnh tranh riêng lẻ. Điều này cũng đòi hỏi tầm nhìn dài hạn về quy hoạch phát triển đất nước, dự báo nhu cầu vận tải, quá trình đô thị hóa, sự hình thành các trung tâm kinh tế và xu hướng dịch chuyển của người dân, doanh nghiệp trong nhiều thập kỷ tới. Thứ ba, cần nhìn đường sắt tốc độ cao như một mắt xích quan trọng trong hệ thống logistics quốc gia. Khi kết nối hiệu quả với cảng biển, sân bay, trung tâm logistics và các khu công nghiệp, dự án sẽ góp phần giảm chi phí logistics, tăng khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực cũng như toàn cầu. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, năng lực kết nối chính là một trong những yếu tố quyết định sức cạnh tranh trong dài hạn.

- Vậy theo quan điểm của ông, đâu là thước đo hiệu quả kinh tế dài hạn của "siêu dự án” này?

TS. Võ Trí Thành: Hiệu quả của một dự án quy mô như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam chắc chắn không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ vận hành hay việc rút ngắn thời gian di chuyển giữa Hà Nội và TP. HCM. Đó chỉ là lợi ích trực tiếp và dễ nhìn thấy nhất. Điều quan trọng hơn là dự án tạo ra những thay đổi gì đối với nền kinh tế trong dài hạn. Một công trình hạ tầng chiến lược cần được đo bằng khả năng tạo động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng suất của nền kinh tế và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hơn. Hiệu quả của dự án cần được nhìn nhận trên nhiều tầng nấc khác nhau. Trước hết là khả năng cải thiện kết nối giữa các vùng kinh tế, giúp hàng hóa, dịch vụ, lao động và dòng vốn được lưu chuyển thuận lợi hơn. Khi chi phí logistics giảm và khả năng kết nối được nâng lên, doanh nghiệp sẽ có thêm dư địa để nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng trong nước cũng như quốc tế. Xa hơn nữa, dự án cần tạo ra những tác động lan tỏa đến đầu tư, sản xuất và tiêu dùng.

Hạ tầng hiện đại thường kéo theo sự hình thành của các trung tâm kinh tế mới, các đô thị vệ tinh, khu công nghiệp, khu dịch vụ và các chuỗi giá trị mới. Nếu tận dụng tốt, đây sẽ là động lực thúc đẩy đầu tư tư nhân, thu hút nguồn lực xã hội và mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế. Một tiêu chí rất quan trọng khác là khả năng thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Nếu quá trình triển khai dự án giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước tiếp cận, tiếp thu và làm chủ công nghệ, đồng thời đào tạo được đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và lực lượng lao động chất lượng cao thì giá trị mang lại sẽ vượt xa phạm vi của riêng ngành giao thông. Đó mới là nền tảng để nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh quốc gia trong nhiều năm sau.

Bên cạnh những lợi ích kinh tế trực tiếp còn có những lợi ích gián tiếp nhưng rất quan trọng như giảm áp lực lên hạ tầng giao thông hiện hữu, thúc đẩy phát triển đô thị theo hướng bền vững, cải thiện môi trường, tăng cường liên kết vùng và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Những yếu tố này khó lượng hóa ngay bằng các con số tài chính nhưng lại có ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển lâu dài. Điều quan trọng nhất là đơn vị xây dựng phương án phải lường trước được các rủi ro và có giải pháp giảm thiểu ngay từ đầu. Một dự án có quy mô rất lớn luôn đi kèm với nhiều thách thức về tiến độ, công nghệ, nguồn vốn, tổ chức thực hiện và khả năng phối hợp giữa các bên. Công tác chuẩn bị càng kỹ lưỡng thì khả năng phát huy hiệu quả của dự án trong dài hạn càng cao.

Theo tôi, cần đánh giá đầy đủ các phương án đầu tư trên nhiều tiêu chí như chi phí, lợi ích, mục tiêu phát triển, các điều kiện tiền đề cũng như những ràng buộc có thể phát sinh trong quá trình triển khai. Bài toán chi phí - lợi ích không chỉ dừng ở chi phí xây dựng hay doanh thu khai thác, mà còn phải tính đến tác động đối với môi trường, hiệu quả kinh tế vĩ mô, tác động tới ngân sách, khả năng huy động nguồn lực, mức độ lan tỏa tới các ngành kinh tế và giá trị mà dự án tạo ra cho nền kinh tế trong nhiều thập kỷ. Đó mới là thước đo đầy đủ nhất để đánh giá thành công của một công trình hạ tầng chiến lược như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam.

- Vậy chúng ta cần có những chính sách gì để dự án này có thể lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế thưa ông?

TS. Võ Trí Thành: Theo tôi, trước hết chúng ta cần một tầm nhìn tổng thể và xuyên suốt. Đây là dự án có quy mô đầu tư rất lớn, thời gian thực hiện kéo dài và tác động đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực. Vì vậy, quá trình triển khai cần quyết tâm cao nhưng đồng thời phải có lộ trình phù hợp, bảo đảm tính đồng bộ giữa quy hoạch, đầu tư và phát triển nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, cần có cơ chế điều phối đủ mạnh để bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp trong suốt quá trình triển khai. Một yếu tố rất quan trọng là xây dựng cơ chế để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào dự án. Nếu doanh nghiệp trong nước chỉ thực hiện các công đoạn đơn giản thì hiệu quả lan tỏa sẽ không cao. Ngược lại, nếu dự án gắn với quá trình nghiên cứu, tiếp nhận công nghệ, chuyển giao kỹ thuật và từng bước làm chủ công nghệ thì đây sẽ là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp năng lực, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và hình thành hệ sinh thái công nghiệp đường sắt trong nước. Đó mới là nền tảng tạo ra giá trị lâu dài cho nền kinh tế.

-Với quy mô đầu tư hơn 67 tỷ USD, theo ông đâu là yếu tố quyết định để dự án vừa tạo động lực tăng trưởng, vừa bảo đảm hiệu quả trong dài hạn?

TS. Võ Trí Thành: Với những dự án quy mô lớn, hiệu quả không thể chỉ nhìn ở chi phí đầu tư ban đầu mà phải được đánh giá trên giá trị tạo ra trong nhiều thập kỷ. Điều quan trọng nhất là lựa chọn phương án phù hợp trên cơ sở phân tích đầy đủ giữa chi phí và lợi ích, đồng thời lường trước những rủi ro có thể phát sinh để có giải pháp quản trị hiệu quả ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Trong quá trình triển khai, cần chú trọng quản lý tiến độ, sử dụng nguồn lực hợp lý, bảo đảm chất lượng công trình và phát huy hiệu quả đầu tư. Quan trọng hơn, nếu dự án tạo được hiệu ứng lan tỏa sang các ngành công nghiệp hỗ trợ, cơ khí, vật liệu, công nghệ, logistics, đào tạo nhân lực và đổi mới sáng tạo thì giá trị mang lại sẽ lớn hơn rất nhiều so với một công trình giao thông đơn thuần. Khi đó, đường sắt tốc độ cao sẽ không chỉ góp phần nâng cao năng lực vận tải mà còn tạo ra năng lực sản xuất mới, thúc đẩy chuyển đổi công nghệ, nâng cao năng suất lao động và tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn. Đó mới là giá trị cốt lõi và cũng là mục tiêu lớn nhất mà dự án cần hướng tới.

Cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!

TheoHà Giang (Tạp chí điện tử Đầu tư Tài chính)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global