Thứ 6, 12/06/2026 | English | Vietnamese
09:17:00 AM GMT+7Thứ 6, 12/06/2026
Giá dầu tăng cao do chiến sự Iran và sự mạnh lên của đồng USD đang tạo ra áp lực kép đối với các nền kinh tế châu Á. Trong bối cảnh dự đoán về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục nâng lãi suất gia tăng, cùng với mức độ bất ổn kinh tế vẫn ở ngưỡng cao, các quốc gia trong khu vực ngày càng khó khăn hơn trong việc bảo vệ đồng nội tệ.
Nỗ lực củng cố giá trị tiền tệ đang được tăng cường trên khắp châu Á. Theo Reuters, quỹ hưu trí quốc gia của Hàn Quốc đã thực hiện các giao dịch phòng ngừa rủi ro ngoại hối vào ngày 8/6, góp phần giúp đồng won phục hồi sau khi chạm mức thấp nhất trong 17 năm. Trước đó, ngày 5/6, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ công bố một loạt biện pháp nhằm hỗ trợ đồng rupee, trong đó có các chương trình hoán đổi tiền tệ với điều kiện ưu đãi.
Đồng USD tăng giá sau khi báo cáo việc làm của Mỹ được công bố vào cuối tuần trước. Dù Tổng thống Mỹ Donald Trump liên tục kêu gọi hạ lãi suất, thị trường hiện ngày càng tin rằng Fed sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nâng lãi suất để ứng phó với áp lực lạm phát gia tăng.
Trong bối cảnh chiến sự tại Iran, đồng rupiah của Indonesia là đồng tiền chịu ảnh hưởng nặng nề nhất tại châu Á, mất hơn 7% giá trị kể từ ngày 27/2. Đợt suy giảm này nối dài xu hướng lao dốc kéo dài trước đó, vốn đã đẩy đồng rupiah xuống các mức thấp kỷ lục.

Theo sau là đồng won của Hàn Quốc, peso của Philippines, baht của Thái Lan và rupee của Ấn Độ. Đồng ringgit của Malaysia, vốn tương đối ổn định nhờ vị thế là nước xuất khẩu dầu mỏ, cũng bắt đầu suy yếu trong bối cảnh bất ổn chính trị trong nước.
Tuy nhiên, tỷ giá hối đoái không chỉ bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài. Những đặc điểm riêng của từng nền kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng.
“Châu Á là khu vực chịu tác động nặng nề nhất từ cú sốc giá dầu liên quan đến Iran, nhưng mức độ ảnh hưởng không giống nhau ở mọi quốc gia”, bà Lin Li, Giám đốc nghiên cứu thị trường toàn cầu khu vực châu Á của MUFG, chia sẻ với Nikkei.
Theo bà Li, các yếu tố then chốt bao gồm cơ cấu năng lượng, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu và quy mô dự trữ năng lượng. “Mức độ phụ thuộc cùng các kho dự trữ chiến lược, bao gồm dự trữ của chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và khu vực tư nhân, giúp lý giải phần nào sự khác biệt trong diễn biến của các đồng tiền”, bà nói.
Sức khỏe tài khóa và mức độ tín nhiệm của chính phủ cũng là những yếu tố quan trọng.
“Chúng tôi đang xem xét câu chuyện nhập khẩu – xuất khẩu dầu mỏ cũng như hàng hóa nói chung, đồng thời kết hợp với các yếu tố đặc thù của từng quốc gia. Những yếu tố đó bao gồm động lực cải cách và quy mô nguồn lực tài khóa mà chính phủ có thể huy động để ứng phó với cú sốc”, bà Lavanya Venkateswaran, chuyên gia kinh tế cấp cao phụ trách ASEAN và Ấn Độ tại OCBC Bank, cho biết.
Dù mức độ suy yếu khác nhau, các quốc gia có đồng tiền mất giá mạnh đều đang phải đối mặt với những lựa chọn chính sách đầy khó khăn.
Biện pháp rõ ràng nhất là tăng lãi suất. Ngày 20/5, Ngân hàng Trung ương Indonesia bất ngờ nâng lãi suất chính sách thêm 50 điểm cơ bản lên 5,25% sau một cuộc họp ngoài lịch trình. Đây là tháng thứ hai liên tiếp cơ quan này tăng lãi suất, cho thấy giới chức tiền tệ Indonesia ngày càng coi việc bảo vệ đồng rupiah là nhiệm vụ cấp bách.
Tại Philippines, ngày 23/4, ngân hàng trung ương nước này cũng nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 4,5%. Tuần trước, cơ quan này tiếp tục phát tín hiệu đang cân nhắc một đợt tăng lãi suất ngoài chu kỳ.
“Điều đáng nói là lãi suất tại nhiều quốc gia châu Á hiện vẫn quá thấp”, ông Trinh Nguyen, chuyên gia kinh tế cấp cao về các thị trường mới nổi châu Á tại Natixis, nhận định.
Ông lấy Philippines làm ví dụ: “Họ nâng lãi suất từ 4,25% lên 4,5%, nhưng lạm phát đang ở mức 7,2%. Điều đó đồng nghĩa lãi suất thực vẫn âm sau khi điều chỉnh theo lạm phát. Trong khi đó, lãi suất tại Mỹ, châu Âu, Anh và Nhật Bản đều đang ở mức cao hơn”.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) được dự báo sẽ nâng lãi suất chủ chốt trong cuộc họp chính sách diễn ra ngày 15-16/6. Đồng thời, thị trường cũng đang đặt cược vào khả năng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tiếp tục tăng lãi suất trong tuần tới.
Trong bối cảnh đó, các quốc gia châu Á đứng trước nguy cơ tụt lại phía sau trong cuộc đua bảo vệ đồng nội tệ.
Tuy nhiên, không phải chuyên gia nào cũng tin rằng nâng lãi suất là lựa chọn tối ưu, nhất là khi cú sốc giá nhiên liệu đã khiến các điều kiện tài chính bị thắt chặt đáng kể.
“Cuối cùng, các ngân hàng trung ương sẽ phải cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Đây là một quyết định rất khó khăn. Chiến sự Iran càng kéo dài, quyết định đó càng trở nên khó khăn hơn”, bà Li nhận định.
Hơn nữa, lãi suất thấp không phải nguyên nhân duy nhất dẫn đến làn sóng bán tháo tiền tệ. Mỗi quốc gia đều tồn tại những vấn đề mang tính cấu trúc riêng.
Tại Indonesia, những nghi ngờ về tính nhất quán và độ tin cậy của chính sách đang trở nên rõ nét hơn. Các chính sách kinh tế mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa, trong đó có kế hoạch tăng cường kiểm soát của nhà nước đối với xuất khẩu nguyên liệu thô, đã thúc đẩy dòng vốn rút khỏi thị trường.
Tháng 1 vừa qua, MSCI cũng từng cảnh báo có thể hạ Indonesia từ nhóm thị trường mới nổi xuống nhóm thị trường cận biên do những lo ngại liên quan đến quản trị của sở giao dịch chứng khoán nước này.
Trong một báo cáo nghiên cứu, ông Jason Tuvey, Phó trưởng bộ phận kinh tế thị trường mới nổi tại Capital Economics, cho rằng: “Việc tăng lãi suất chỉ giống như một miếng băng dán tạm thời. Điều thực sự cần thiết là chính phủ phải có sự thay đổi rõ ràng trong định hướng chính sách theo hướng thân thiện hơn với nhà đầu tư. Cho đến nay, dường như điều đó vẫn chưa xảy ra".
Một công cụ khác đang được nhiều chính phủ sử dụng là can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối, chủ yếu thông qua việc bán lượng trái phiếu kho bạc Mỹ đang nắm giữ.
Trung Quốc dẫn đầu làn sóng này khi bán ra 37,6 tỷ USD trái phiếu kho bạc Mỹ trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 4. Nhật Bản đứng thứ hai với giá trị bán ròng 36,7 tỷ USD.
Tuy nhiên, xét theo tỷ lệ nắm giữ, Indonesia mới là quốc gia bán mạnh nhất khi cắt giảm tới 17,1% danh mục trái phiếu kho bạc Mỹ, tương đương 4,8 tỷ USD. Hàn Quốc và Philippines lần lượt bán ra 11,2% và 11% lượng trái phiếu đang nắm giữ.
Bà Li tỏ ra hoài nghi về hiệu quả của những biện pháp can thiệp này. Bà dẫn chứng trường hợp Nhật Bản, quốc gia đã nhiều năm sử dụng nguồn dự trữ ngoại hối khổng lồ để hỗ trợ đồng yên nhưng kết quả đạt được vẫn khá hạn chế.
Dù vậy, nếu tình hình tiếp tục xấu đi, bà cho rằng các chính phủ có thể cân nhắc những biện pháp quyết liệt hơn như kiểm soát dòng vốn.
“Nếu áp lực tiếp tục gia tăng đối với một đồng tiền vốn đã suy yếu, tôi nghĩ đó là một lựa chọn có thể được xem xét”, bà nói.
Ở thời điểm hiện tại, tác động rõ rệt nhất từ việc bán trái phiếu kho bạc Mỹ có lẽ là góp phần đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đi lên.
“Rất khó để định lượng chính xác bởi thị trường trái phiếu chính phủ Mỹ có quy mô quá lớn và độ sâu rất cao. Nhưng chắc chắn những động thái này đã góp phần tạo ra tác động”, bà Li nhận định.

09:32:00 AM GMT+7Thứ 6, 12/06/2026

09:31:00 AM GMT+7Thứ 6, 12/06/2026

09:30:00 AM GMT+7Thứ 6, 12/06/2026
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global