Thứ 4, 02/09/2026 | English | Vietnamese
06:45:00 PM GMT+7Thứ 3, 01/09/2026
Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo chuyên gia HSBC, lợi thế chi phí không còn đủ, Việt Nam cần nâng sức cạnh tranh bằng năng suất, dữ liệu, vốn và khả năng chống chịu.
Thương mại toàn cầu đang trải qua những thay đổi mang tính cấu trúc, kéo theo sự dịch chuyển trong cách các tập đoàn đa quốc gia lựa chọn địa điểm sản xuất.
Theo ông Surajit Rakshit - Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, trước đây, bài toán đặt nhà máy chủ yếu xoay quanh chi phí. Doanh nghiệp tìm kiếm nơi có nhân công, mặt bằng và chi phí sản xuất thấp nhằm tối đa hóa biên lợi nhuận.
Quá trình dịch chuyển hoạt động sản xuất của Nike từ Nhật Bản sang Trung Quốc rồi Đông Nam Á là một ví dụ điển hình. Việt Nam sau đó nổi lên như một trung tâm sản xuất quan trọng của Nike, hiện cung ứng khoảng 51% sản lượng giày và 31% sản lượng may mặc toàn cầu của hãng.
Tuy nhiên, lợi thế chi phí không còn là yếu tố quyết định duy nhất. “Chi phí vẫn quan trọng nhưng không còn là yếu tố mang tính tiên quyết. Giờ đây, các tập đoàn đa quốc gia tối ưu toàn bộ chi phí thực tế và rủi ro tổng thể: độ tin cậy về logistics, chất lượng nhà cung ứng, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, tuân thủ và khả năng duy trì vận hành khi có gián đoạn”, ông Surajit Rakshit nhận định.
Theo ông, các chuỗi cung ứng đang được thiết kế lại để cùng lúc đáp ứng yêu cầu về hiệu quả, khả năng chống chịu và tính bền vững. Những rủi ro từ địa chính trị, hạn chế vận tải hay các hiện tượng khí hậu cực đoan khiến doanh nghiệp không thể chỉ nhìn vào giá thành khi quyết định đặt nhà máy hay lựa chọn nhà cung ứng.
Một thay đổi khác cũng đang diễn ra là bản chất của thương mại. Dịch vụ hiện chiếm khoảng 25-26% thương mại toàn cầu và tăng trưởng nhanh hơn thương mại hàng hóa hữu hình. Giá trị của một sản phẩm ngày càng được tạo ra bởi phần mềm, dữ liệu và các dịch vụ đi kèm.
Cùng với đó, phương thức giao thương cũng chuyển sang nền tảng số. Thông tin về đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn, tranh chấp, tuân thủ hay phát thải ngày càng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh này, Việt Nam đang có nhiều lợi thế. Theo ông Surajit Rakshit, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất tương đối vững chắc, trong khi hệ sinh thái các ngành công nghiệp hỗ trợ ngày càng phát triển. Thách thức tiếp theo là nâng năng suất thông qua tự động hóa, cải tiến quy trình và phát triển kỹ năng.
Trong dệt may, doanh nghiệp Việt Nam đã chứng minh năng lực sản xuất ổn định và hiệu quả. Trong điện tử, Việt Nam cũng đang từng bước tiến sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ tập trung vào lắp ráp.
Đáng chú ý, thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong nhóm thiết bị liên quan đến AI đã tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% năm 2025. Thương mại hai chiều với các đối tác như Đài Loan và Hàn Quốc trong lĩnh vực máy móc, thiết bị điện cũng ngày càng mở rộng.
Định hướng thu hút FDI vào điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao cũng phù hợp với xu hướng này. Theo ông Surajit Rakshit, điều quan trọng tiếp theo là biến định hướng chính sách thành những quy định rõ ràng, ổn định và khả thi. Bởi với các nhà đầu tư công nghệ lớn, tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường đầu tư thường có thể quyết định lựa chọn giữa các quốc gia trong khu vực.
Cùng với sự thay đổi trong chiến lược sản xuất, tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng của các tập đoàn toàn cầu cũng đang thay đổi.
“Cách đây khoảng 5 đến 10 năm, câu hỏi thường được đặt ra là: Bạn có thể giao hàng đúng hạn với chi phí nhân công và chi phí mặt bằng thấp nhất không?. Trong bối cảnh hiện nay, câu hỏi được nêu ra là: Bạn có đảm bảo khả năng chống chịu và đổi mới đi kèm với dữ liệu đáng tin cậy không?”, ông Surajit Rakshit cho biết.
Theo ông, doanh nghiệp toàn cầu hiện quan tâm nhiều hơn đến kế hoạch duy trì hoạt động, độ sâu của mạng lưới cung ứng, độ tin cậy logistics, khả năng rút ngắn thời gian giao hàng và mở rộng sản xuất.
Song song với đó là yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn lao động, ESG, phát thải và dữ liệu carbon.
Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, nhưng một điểm nghẽn ít được chú ý là vốn lưu động.
Khi bên mua yêu cầu giao hàng nhanh hơn, minh bạch hơn và tuân thủ chặt chẽ hơn, áp lực tài chính sẽ lan dọc chuỗi cung ứng, đặc biệt tới các nhà cung ứng cấp 2 và cấp 3. Đây thường là những doanh nghiệp có nguồn vốn mỏng và khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế hơn.
Nếu không có nguồn vốn đủ để duy trì hàng tồn kho, mua nguyên vật liệu hoặc đầu tư tăng công suất, năng lực chống chịu của chuỗi cung ứng sẽ khó trở thành thực tế. Theo ông, đây là lý do tài trợ chuỗi cung ứng cần được nhìn nhận như một lợi thế cạnh tranh thay vì một công cụ tài chính bổ trợ.
Nếu được triển khai hiệu quả, nhà cung ứng có thể nhận thanh toán sớm với chi phí vốn phù hợp với sức mạnh tín dụng của bên mua, trong khi doanh nghiệp mua hàng vẫn duy trì thanh khoản và ổn định nguồn cung.
Để làm được điều này, Việt Nam cần xây dựng hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy. Dòng vốn nên được gắn với những mốc giao dịch có thể xác thực như đơn đặt hàng, thời điểm vận chuyển, tính hợp lệ của hóa đơn điện tử hay tình trạng tranh chấp.
Khi ngân hàng và doanh nghiệp có thể dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, quá trình tài trợ sẽ nhanh hơn, chính xác hơn và giảm phụ thuộc vào kiểm tra thủ công.
Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa định nghĩa và bộ chứng từ tài trợ chuỗi cung ứng, đặc biệt đối với các chương trình xuyên biên giới. Việc thống nhất tiêu chuẩn có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm tranh chấp và hạn chế rủi ro vận hành.
Một hướng đi khác là mở rộng các giải pháp vốn lưu động gắn với mục tiêu chuyển đổi xanh. Các chỉ tiêu như giảm phát thải khí nhà kính, tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, tái sử dụng nước hay giảm chất thải có thể trở thành cơ sở để điều chỉnh điều kiện tài trợ.
Đáng chú ý, phạm vi tài trợ cũng cần mở rộng từ các nhà cung cấp cấp 1 sang cấp 2, cấp 3. Một chuỗi cung ứng chỉ thực sự chống chịu khi có độ sâu đủ lớn. Hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp ở những tầng sâu hơn có thể thúc đẩy nội địa hóa, giảm nguy cơ phụ thuộc vào một điểm nghẽn duy nhất và tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào chất lượng, quy trình và năng lực sản xuất.
Theo ông Surajit Rakshit, số hóa và chuyển đổi xanh cũng cần được triển khai đồng thời, bởi đây không còn là những chương trình mang tính trách nhiệm xã hội bên lề mà đã trở thành tiêu chí trong hoạt động mua hàng của các tập đoàn toàn cầu.
“Việt Nam đã chứng minh được năng lực sản xuất ở quy mô lớn. Bài kiểm tra tiếp theo là liệu Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái chuỗi cung ứng nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin có thể lưu chuyển một cách trơn tru như chính các container hay không”, ông kết luận.

06:46:00 PM GMT+7Thứ 3, 01/09/2026

06:43:00 PM GMT+7Thứ 3, 01/09/2026

06:42:00 PM GMT+7Thứ 3, 01/09/2026
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global