VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 3, 14/07/2026 | English | Vietnamese

Trang chủTin tổng hợpViệt Nam trước cơ hội tăng trưởng hai con số: Lực đẩy từ quản trị minh bạch và khát vọng vươn ra biển lớn

Việt Nam trước cơ hội tăng trưởng hai con số: Lực đẩy từ quản trị minh bạch và khát vọng vươn ra biển lớn

05:08:00 PM GMT+7Thứ 2, 13/07/2026

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn tới, câu hỏi không chỉ là làm thế nào để tăng tốc, mà còn là tăng trưởng dựa trên nền tảng nào để bảo đảm tính bền vững.

Trao đổi với Tạp chí điện tử Kinh tế Chứng khoán Việt Nam, TS. David Nguyễn Vũ - Chủ tịch Điều hành VietCham Singapore cho rằng, để hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, nền kinh tế cần kích hoạt đồng thời nhiều động lực, từ năng lực công nghệ của doanh nghiệp nội địa, chất lượng nguồn nhân lực, vai trò kiến tạo của Nhà nước, sự lan tỏa từ khu vực FDI đến khả năng phân bổ vốn hiệu quả của thị trường vốn.

Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực châu Á
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên trong năm 2026 đang mở ra kỳ vọng lớn về bứt phá của nền kinh tế 

 Phóng viên: Theo ông, để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số một cách bền vững, nền kinh tế cần kích hoạt những động lực nào trong giai đoạn tới?

TS. David Nguyễn Vũ: Để đạt được mức tăng trưởng hai con số một cách bền vững, tôi cho rằng Việt Nam buộc phải chuyển dịch từ mô hình “tăng trưởng dựa trên chi phí”, như nhân công giá rẻ hay khai thác tài nguyên, sang mô hình “tăng trưởng dựa trên giá trị và hiệu suất”.

Theo tôi, có các động lực cốt lõi cần được kích hoạt mạnh mẽ hơn trong giai đoạn tới.

Thứ nhất là năng lực hấp thụ và ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp nội địa. Đây là yếu tố then chốt nếu Việt Nam muốn nâng năng suất và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Công nghệ không chỉ là câu chuyện mua máy móc hay ứng dụng phần mềm, mà là khả năng tiếp nhận, làm chủ và biến công nghệ thành hiệu quả vận hành thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực mũi nhọn như kinh tế số, fintech, chuyển đổi xanh và ứng dụng trí tuệ nhân tạo sâu rộng vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Thứ hai là chất lượng nguồn nhân lực cấp cao. Việt Nam không chỉ cần lực lượng lao động lành nghề, mà cần nhiều hơn những nhà quản trị có tư duy và kinh nghiệm quản trị quốc tế. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ và chất lượng quản trị, năng lực của đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp sẽ quyết định doanh nghiệp có thể đi xa đến đâu trong chuỗi giá trị.

Thứ ba, và cũng là yếu tố rất quan trọng, là hệ thống quản trị minh bạch. Một nền tảng quản trị tốt chính là “lực hấp dẫn” tự nhiên để giữ chân dòng vốn lớn ở lại và sinh lời dài hạn. Dòng vốn chất lượng cao không chỉ tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn, mà còn tìm kiếm sự ổn định, tính dự báo và niềm tin vào cách doanh nghiệp cũng như thị trường vận hành.

Tuy nhiên, tăng trưởng cao không thể chỉ dựa vào một khu vực riêng lẻ. Tôi nhìn nhận nền kinh tế như một hệ sinh thái tuần hoàn, trong đó mỗi chủ thể đều có một chức năng không thể thay thế.

Nhà nước đóng vai trò là “người kiến tạo”, thiết lập hành lang pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao. Đây là nền tảng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn và nhà đầu tư có cơ sở đánh giá rủi ro.

Doanh nghiệp tư nhân là “động cơ” cốt lõi của nền kinh tế, tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới và hình thành nội lực thực sự cho tăng trưởng. Trong khi đó, doanh nghiệp FDI là “chất xúc tác”, mang đến dòng vốn, công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và kết nối với chuỗi cung ứng quốc tế.

Cuối cùng, thị trường vốn đóng vai trò như “huyết mạch”, giúp bơm nguồn lực từ nơi dư thừa đến nơi có khả năng sử dụng vốn hiệu quả nhất. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh và bền vững không thể để doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, mà cần một thị trường vốn đủ minh bạch, đủ chiều sâu để hỗ trợ khu vực tư nhân huy động nguồn lực dài hạn.

Sự phối hợp giữa các chủ thể này chỉ tạo ra sức bật khi có tính liên kết thực chất. FDI cần tạo được hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và tiêu chuẩn cho khu vực doanh nghiệp trong nước. Thị trường vốn cần đủ minh bạch để doanh nghiệp tư nhân có thể huy động nguồn lực bình đẳng, hiệu quả. Còn Nhà nước cần tiếp tục giữ vai trò kiến tạo, tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế và bảo đảm môi trường kinh doanh ổn định.

Phóng viên: Với kinh nghiệm kết nối đầu tư và làm việc trong môi trường quốc tế, ông đánh giá Việt Nam cần ưu tiên những giải pháp nào để biến dòng vốn trong và ngoài nước thành động lực tăng trưởng chất lượng cao?

TS. David Nguyễn Vũ: Tôi nhận thấy nhà đầu tư quốc tế hiện nay đề cao “sự an toàn và chuẩn mực” ngang bằng với “tỷ suất sinh lời”.

Điều đó có nghĩa là cạnh tranh thu hút vốn không còn chỉ là câu chuyện thị trường nào có tốc độ tăng trưởng cao hơn, chi phí lao động thấp hơn hay ưu đãi hấp dẫn hơn. Dòng vốn chất lượng cao sẽ nhìn sâu hơn vào mức độ minh bạch, tính ổn định của chính sách, khả năng bảo vệ nhà đầu tư, chất lượng quản trị doanh nghiệp và năng lực thực thi cam kết của thị trường tiếp nhận vốn. Để thu hút dòng vốn chất lượng cao, theo tôi, cần tập trung vào một số vấn đề.

Trước hết là nhanh chóng áp dụng và thể chế hóa các tiêu chuẩn ESG, gồm môi trường, xã hội và quản trị. Dòng vốn lớn trên toàn cầu hiện nay đều gắn với các bộ lọc ESG ngày càng khắt khe. Vì vậy, ESG không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu, hoạt động truyền thông hay những báo cáo được trình bày đẹp mắt. Điều quan trọng là phải bảo đảm các cam kết ESG được thực hiện thực chất trong vận hành doanh nghiệp.

Cùng với đó, cần kiên quyết loại bỏ các biểu hiện “tẩy xanh”, tuân thủ hình thức, làm màu hoặc đánh bóng báo cáo. Nếu doanh nghiệp chỉ sử dụng ESG như một "lớp vỏ" truyền thông, niềm tin của nhà đầu tư sẽ bị ảnh hưởng. Ngược lại, nếu ESG trở thành một phần trong chiến lược, quản trị rủi ro và phân bổ nguồn lực, doanh nghiệp sẽ có cơ hội tiếp cận tốt hơn với dòng vốn dài hạn.

Thứ hai là tối ưu hóa thời gian và chi phí tuân thủ. Với nhà đầu tư, mọi sự chậm trễ trong thủ tục hành chính đều có thể làm giảm tỷ suất hoàn vốn. Khi thủ tục kéo dài, vốn bị đọng lại, chi phí cơ hội tăng lên và hiệu quả đầu tư bị suy giảm.

Chẳng hạn, nếu các thủ tục hoàn thuế VAT còn khó khăn hoặc kéo dài, doanh nghiệp sẽ bị đọng vốn, ảnh hưởng đến dòng tiền, hiệu quả đầu tư và niềm tin của nhà đầu tư. Trong môi trường cạnh tranh vốn toàn cầu, chi phí tuân thủ không chỉ là vấn đề hành chính, mà là một yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định giải ngân.

Thứ ba là cam kết bảo vệ nhà đầu tư thông qua một hệ thống pháp lý rõ ràng, ổn định, không hồi tố và phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhà đầu tư cần một môi trường có tính dự báo, nơi quyền và nghĩa vụ được xác lập minh bạch, các quan hệ kinh tế - dân sự được xử lý đúng bản chất và các tranh chấp được giải quyết trên nền tảng pháp quyền.

Bên cạnh đó, cần xử lý nghiêm các biểu hiện nhũng nhiễu, đòi hỏi chi phí không chính thức hoặc gây khó dễ trong quá trình thực thi thủ tục. Một thị trường muốn thu hút dòng vốn dài hạn không chỉ cần chính sách tốt trên giấy, mà còn cần chất lượng thực thi nhất quán trong thực tế.

Dòng vốn trong và ngoài nước chỉ trở thành nguồn lực chất lượng cao cho tăng trưởng khi được phân bổ vào những khu vực có năng lực sử dụng vốn tốt, có quản trị minh bạch và có khả năng tạo giá trị dài hạn. Nếu môi trường pháp lý rõ ràng, thủ tục hiệu quả và chuẩn mực quản trị được nâng cao, Việt Nam sẽ có điều kiện tốt hơn để chuyển lợi thế tăng trưởng thành lợi thế thu hút vốn bền vững.

Nền kinh tế như một hệ sinh thái tuần hoàn, trong đó mỗi chủ thể đều có một chức năng không thể thay thế.

Phóng viên: Quản trị minh bạch và đổi mới tư duy phát triển có vai trò ra sao trong việc giúp doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, thưa ông?

TS. David Nguyễn Vũ: Quản trị minh bạch là yếu tố mang tính quyết định. Nhiều người thường hiểu minh bạch đơn thuần là công bố báo cáo tài chính đúng hạn, nhưng trên thực tế, quản trị minh bạch là cả một văn hóa vận hành.

Đó là cách doanh nghiệp ra quyết định, kiểm soát rủi ro, phân định trách nhiệm, bảo vệ cổ đông, ứng xử với các bên liên quan và duy trì kỷ luật quản trị trong dài hạn. Khi nhà đầu tư nhìn vào một doanh nghiệp có cơ cấu quản trị rõ ràng, tách bạch giữa sở hữu và điều hành, có cơ chế kiểm soát hiệu quả và công bố thông tin nhất quán, niềm tin của họ sẽ tăng lên.

Tôi đặc biệt nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng cơ cấu Hội đồng quản trị chuẩn mực, trong đó có cơ chế giám sát độc lập và các thành viên có đủ năng lực chuyên môn, kinh nghiệm, sự khách quan để tạo đối trọng trong quá trình ra quyết định. Sự hiện diện của các thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị, nếu được thực hiện đúng thực chất, sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích và bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ lẻ.

Khi niềm tin của nhà đầu tư tăng lên, chi phí vốn của doanh nghiệp có thể giảm xuống. Đây là điểm rất quan trọng. Một doanh nghiệp thiếu minh bạch thường phải chịu phần bù rủi ro cao hơn, trong khi một doanh nghiệp quản trị tốt có cơ hội tiếp cận vốn với điều kiện thuận lợi hơn. Như vậy, quản trị minh bạch không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả phân bổ vốn và tiến gần hơn tới các chuẩn mực quốc tế.

Tuy nhiên, để doanh nghiệp Việt không chỉ tham gia mà còn tạo giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, sự thay đổi phải bắt đầu từ tư duy phát triển.

Tôi cho rằng lãnh đạo doanh nghiệp cần chuyển từ tâm thế “nhà cung cấp thụ động” sang “người kiến tạo giá trị”. Doanh nghiệp không thể mãi chờ đối tác đến đặt hàng, mà phải chủ động bước ra ngoài, tìm kiếm cơ hội, thiết lập sự hiện diện thương mại tại các thị trường trọng điểm và nắm bắt xu hướng mới của thế giới.

Ở đâu có sự hội nhập quốc tế sâu rộng, doanh nghiệp Việt cần có mặt, cần chủ động kết nối, học hỏi và tối ưu hóa thời gian, nguồn lực để đạt hiệu quả cao hơn, thay vì thụ động chờ cơ hội đến với mình.

Về công nghệ, thay đổi không chỉ là mua sắm máy móc, mà là số hóa toàn bộ chuỗi vận hành để doanh nghiệp có thể kết nối liền mạch với các hệ thống toàn cầu. Tôi gọi đó là quá trình “API hóa doanh nghiệp”, tức là doanh nghiệp phải có khả năng vận hành trên nền tảng dữ liệu, kết nối, chia sẻ và phản hồi nhanh với các đối tác, khách hàng, nhà cung ứng trong chuỗi giá trị.

Về nhân sự, doanh nghiệp cần chuyển từ đào tạo kỹ năng chuyên môn đơn thuần sang phát triển năng lực giải quyết vấn đề và năng lực thích ứng. Trong môi trường kinh doanh biến động nhanh, năng lực học hỏi, thích nghi và xử lý tình huống mới sẽ quan trọng không kém kỹ năng chuyên môn.

Cuối cùng, về quản trị, doanh nghiệp cần vận hành bằng hệ thống và dữ liệu, thay vì quản trị theo mệnh lệnh hoặc cảm tính cá nhân. Khi quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu, quy trình và cơ chế kiểm soát rõ ràng, doanh nghiệp sẽ giảm phụ thuộc vào một vài cá nhân, đồng thời nâng cao khả năng mở rộng quy mô.

Khi công nghệ, quản trị, nhân lực và tư duy phát triển được cải thiện đồng bộ, doanh nghiệp Việt sẽ có cơ hội lớn hơn để thăng hạng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây không phải là quá trình diễn ra trong một sớm một chiều, nhưng là hướng đi tất yếu nếu Việt Nam muốn tăng trưởng dựa trên giá trị thay vì chỉ dựa trên lợi thế chi phí.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

TheoMinh Anh (Tạp chí điện tử Kinh tế Chứng khoán Việt Nam)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global