Thứ 5, 03/09/2026 | English | Vietnamese
09:34:00 AM GMT+7Thứ 5, 03/09/2026
Hơn tám mươi năm trước, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, bản Tuyên ngôn Độc lập đã vang lên lời khẳng định thiêng liêng: dân tộc Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập. Hai chữ "có quyền" ấy mở ra một thời đại mới: từ một dân tộc bị tước đoạt quyền quyết định vận mệnh, Việt Nam trở thành một quốc gia độc lập, có quyền lựa chọn con đường đi và kiến tạo tương lai của chính mình.
Hơn tám thập niên sau, nội hàm của quyền tự quyết ấy đang được mở rộng bởi những đòi hỏi mới của lịch sử. Trong thế kỷ XXI, một dân tộc thực sự làm chủ vận mệnh không chỉ cần độc lập về chính trị và toàn vẹn về chủ quyền. Dân tộc ấy còn phải có đủ sức mạnh kinh tế, khoa học - công nghệ, nguồn nhân lực và năng lực quản trị để lựa chọn con đường phát triển mà không bị giới hạn bởi sự yếu kém hay lệ thuộc.
Bởi vậy, hành trình hướng tới năm 2045 - thời điểm đất nước tròn một thế kỷ - mang ý nghĩa lớn hơn một mục tiêu thu nhập. Đó là hành trình kiến tạo một Việt Nam đủ mạnh để tự quyết định và đủ năng lực để hiện thực hóa tương lai của mình.
Nếu mùa Thu năm 1945 mở ra thời đại dân tộc Việt Nam tự quyết định vận mệnh, thì những mùa Thu hôm nay đang mở ra một cuộc kiến tạo mới: kiến tạo năng lực để làm chủ tương lai.
Giá trị lớn lao nhất của độc lập là trao quyền lựa chọn trở lại cho một dân tộc. Từ mùa Thu năm 1945, người Việt Nam có quyền tự mình quyết định thể chế, lựa chọn con đường phát triển và chịu trách nhiệm về tương lai dân tộc.
Nhưng lịch sử phát triển cũng cho thấy, quyền tự quyết và năng lực tự quyết không hoàn toàn là một. Một quốc gia có thể có chủ quyền đầy đủ, nhưng nếu kinh tế quá yếu, công nghệ phụ thuộc, nguồn nhân lực thiếu sức cạnh tranh, doanh nghiệp không đủ mạnh và bộ máy quản trị không đủ khả năng thực thi, thì không gian lựa chọn vẫn bị thu hẹp.
Trong thế giới ngày nay, sự phụ thuộc có thể đến từ công nghệ lõi, năng lượng, chuỗi cung ứng, vốn, thị trường, dữ liệu hay nền tảng số. Bởi vậy, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với khép mình. Ngược lại, càng hội nhập sâu, càng phải có nội lực đủ mạnh để giữ được khả năng lựa chọn.
Có thể tiếp nhận vốn, công nghệ và tri thức từ thế giới, nhưng nền kinh tế phải từng bước nâng cao khả năng hấp thụ, làm chủ và sáng tạo. Có thể tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng phải có những doanh nghiệp Việt Nam đủ sức vươn lên những nấc thang giá trị cao hơn. Theo nghĩa đó, một thước đo sâu sắc của độc lập trong thời đại mới chính là năng lực phát triển.
Một đất nước có năng suất cao hơn, công nghệ tốt hơn, con người sáng tạo hơn, doanh nghiệp mạnh hơn và Nhà nước hiệu quả hơn thì không gian tự chủ cũng rộng lớn hơn. Khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045 vì thế không chỉ là khát vọng giàu có; đó còn là khát vọng mở rộng năng lực tự quyết của Việt Nam.
Mùa Thu năm 1945 trao cho chúng ta quyền làm chủ vận mệnh. Thách thức của thời đại hôm nay là xây dựng năng lực làm chủ vận mệnh ấy.
Một quốc gia phát triển không hình thành chỉ bởi khát vọng. Nó được tạo nên từ những năng lực cụ thể được tích lũy bền bỉ qua nhiều thập niên.
Nhìn từ mục tiêu năm 2045, những cải cách lớn về thể chế, bộ máy, hạ tầng, nguồn nhân lực và động lực tăng trưởng không phải những chương trình tách rời. Chúng hợp thành một công trình lớn hơn: kiến tạo năng lực quốc gia.
Kiến tạo thể chế - giải phóng năng lượng phát triển. Nguồn lực lớn nhất của một đất nước không chỉ nằm trong ngân sách hay tài nguyên, mà trong năng lực sáng tạo của hàng triệu người dân và doanh nghiệp. Nguồn năng lượng ấy chỉ được giải phóng khi thể chế tạo ra không gian cho con người hành động. Vì vậy, cải cách thể chế không chỉ là sửa luật hay đơn giản hóa thủ tục, mà phải hướng tới một môi trường khuyến khích sáng tạo, bảo vệ quyền tài sản, bảo đảm cạnh tranh công bằng và giảm chi phí cho hoạt động kinh doanh.
Thể chế tốt không tạo ra sự giàu có thay cho người dân và doanh nghiệp. Nó tạo điều kiện để hàng triệu người có thể tạo ra sự giàu có.
Kiến tạo bộ máy - biến quyết sách thành kết quả. Nhưng thể chế tốt sẽ không đủ nếu bộ máy không đủ năng lực thực thi. Khoảng cách đáng lo nhất của quản trị quốc gia nhiều khi không nằm giữa mong muốn và chính sách, mà nằm giữa chính sách và kết quả. Bởi vậy, tinh gọn bộ máy, phân cấp, phân quyền và đổi mới quản trị phải hướng tới một Nhà nước quyết định nhanh hơn, phối hợp tốt hơn, phục vụ tốt hơn và chịu trách nhiệm rõ hơn.
Mục tiêu cuối cùng không phải là một sơ đồ tổ chức gọn hơn, mà là một bộ máy có khả năng biến chiến lược thành hành động, nguồn lực thành kết quả và cam kết thành những thay đổi mà người dân, doanh nghiệp có thể cảm nhận được.
Kiến tạo hạ tầng - mở rộng không gian phát triển. Nếu thể chế là hệ điều hành, hạ tầng chính là hệ tuần hoàn của nền kinh tế. Một tuyến cao tốc không chỉ nối hai địa điểm; nó nối người lao động với việc làm, doanh nghiệp với thị trường, địa phương với các trung tâm kinh tế. Một cảng biển, tuyến đường sắt, mạng lưới năng lượng hay hạ tầng dữ liệu đều có thể mở ra những không gian phát triển mới. Hạ tầng tốt không chỉ rút ngắn khoảng cách địa lý; nó rút ngắn khoảng cách phát triển.
Thách thức của Việt Nam vì thế không chỉ là xây thêm nhiều công trình, mà là hình thành hệ thống hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng và số đủ sức nâng năng suất, giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh của toàn nền kinh tế.
Kiến tạo con người - nguồn vốn quyết định nhất. Cuối cùng, một quốc gia không cạnh tranh bằng số lượng đường sá hay nhà máy, mà bằng chất lượng những con người sử dụng chúng. Một nền công nghiệp công nghệ cao cần kỹ sư giỏi; kinh tế số cần công dân có kỹ năng số; một Nhà nước hiện đại cần công chức có năng lực phân tích, ra quyết định và chịu trách nhiệm.
Bởi vậy, giáo dục và phát triển con người không đứng bên cạnh chiến lược kinh tế. Đó chính là nền móng sâu nhất của chiến lược phát triển. Những em bé đang bước vào trường học hôm nay sẽ trở thành lực lượng lao động chủ chốt khi đất nước tiến tới năm 2045. Chất lượng Việt Nam khi ấy, theo một nghĩa rất trực tiếp, đang được quyết định trong những lớp học hôm nay.
Kiến tạo động lực tăng trưởng - từ nguồn lực đến năng lực. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh và bền vững không thể mãi dựa vào việc sử dụng thêm đất đai, lao động hay vốn đầu tư. Động lực ngày càng phải đến từ năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và năng lực của doanh nghiệp Việt Nam. Câu hỏi quan trọng vì vậy không chỉ là chúng ta huy động được bao nhiêu vốn, mà là mỗi đồng vốn, mỗi giờ lao động và mỗi đơn vị tài nguyên tạo ra được bao nhiêu giá trị mới.
Đó chính là bước chuyển từ phát triển dựa nhiều vào nguồn lực sang phát triển dựa ngày càng nhiều hơn vào năng lực.
Và khi đặt năm cuộc kiến tạo ấy cạnh nhau - thể chế, bộ máy, hạ tầng, con người và động lực tăng trưởng - có thể thấy Việt Nam hôm nay không chỉ đang tiến hành những cuộc cải cách riêng lẻ. Chúng ta đang xây dựng năng lực của một quốc gia phát triển.
Nếu quyền tự quyết là thành quả lớn lao mà mùa Thu năm 1945 trao lại, thì năng lực tự quyết chính là công trình mà thế hệ hôm nay phải kiến tạo cho Việt Nam năm 2045.
Mọi cuộc kiến tạo đều bắt đầu bằng những khoản đầu tư cho tương lai. Nhà nước đầu tư vào thể chế, hạ tầng và những năng lực nền tảng. Doanh nghiệp đầu tư vốn, công nghệ và sự sáng tạo. Mỗi gia đình đầu tư cho việc học hành của con cái. Mỗi người trẻ đầu tư vào tri thức, kỹ năng và khả năng làm chủ tương lai của mình. Tất cả những khoản đầu tư ấy, dù lớn hay nhỏ, cuối cùng đều góp phần tạo nên năng lực phát triển của đất nước.
Theo nghĩa đó, đầu tư luôn là một lá phiếu dành cho tương lai. Người ta chỉ dám bỏ nguồn lực của hôm nay khi tin rằng ngày mai có thể tốt đẹp hơn.
Bởi vậy, một trong những tài sản quý giá nhất mà Việt Nam cần kiến tạo chính là niềm tin phát triển: niềm tin rằng sáng tạo được khuyến khích, quyền tài sản được bảo vệ, cạnh tranh diễn ra công bằng, người dám nghĩ dám làm có không gian hành động và những thành quả chính đáng được xã hội trân trọng. Vốn có thể được huy động. Công nghệ có thể được mua. Nhưng niềm tin không thể hình thành bằng mệnh lệnh. Nó được tích lũy từ chất lượng thể chế, sự nhất quán của chính sách và khả năng biến những cam kết phát triển thành kết quả thực tế.
Cuộc kiến tạo Việt Nam 2045, bởi vậy, cũng chính là cuộc đầu tư lớn nhất của dân tộc vào tương lai của chính mình.

Mỗi thế hệ bước vào lịch sử với một câu hỏi khác nhau. Thế hệ mùa Thu năm 1945 phải trả lời câu hỏi: dân tộc Việt Nam có giành lại được quyền tự quyết định vận mệnh của mình hay không? Thế hệ hôm nay đang đứng trước một câu hỏi khác: chúng ta có thể biến quyền tự quyết ấy thành một nước Việt Nam phát triển, phồn vinh và có vị thế xứng đáng hay không?
Không thể so sánh những hy sinh của các thế hệ. Nhưng có một điều có thể nối họ lại với nhau: trách nhiệm đối với tương lai của đất nước. Cha ông đã trao lại cho chúng ta một nước Việt Nam độc lập. Trách nhiệm của chúng ta là trao lại cho những thế hệ tiếp theo một nước Việt Nam phát triển.
Và 2045 không phải câu chuyện của một ngày rất xa. Những đứa trẻ đang đến trường hôm nay sẽ bước vào độ chín của cuộc đời khi đất nước tròn một thế kỷ. Những thể chế được xây dựng hôm nay, những tuyến đường được mở hôm nay, những doanh nghiệp được nuôi dưỡng hôm nay và những công nghệ được đầu tư hôm nay sẽ góp phần quyết định diện mạo Việt Nam khi ấy.
Bởi vậy, 2045 không chỉ là một lời hẹn với tương lai. Đó là trách nhiệm của hiện tại.
Hơn tám mươi năm trước, mùa Thu độc lập đã mở ra cho dân tộc Việt Nam quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Hôm nay, trên hành trình tiến tới năm 2045, một mùa Thu khác đang được kiến tạo - không phải trong một thời khắc duy nhất, mà bằng hàng triệu quyết định, công việc và nỗ lực mỗi ngày. Mỗi thể chế tốt hơn, mỗi công trình được hoàn thành, mỗi doanh nghiệp lớn lên, mỗi công nghệ được làm chủ, mỗi con người được trao thêm cơ hội phát triển đều là một viên gạch xây nên Việt Nam của tương lai.
Nếu mùa Thu năm 1945 khẳng định rằng dân tộc Việt Nam có quyền lựa chọn vận mệnh của mình, thì Việt Nam năm 2045 phải là lời khẳng định rằng dân tộc ấy có đủ trí tuệ, bản lĩnh và năng lực để kiến tạo nên vận mệnh mà mình đã lựa chọn.
Từ mùa Thu độc lập đến mùa Thu kiến tạo - đó không chỉ là hành trình của một đất nước. Đó là sự tiếp nối của một khát vọng: độc lập để phát triển, tự chủ để vươn lên và kiến tạo để trao lại cho những thế hệ mai sau một Việt Nam ngày càng hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc.
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global