Sau mốc 1.000 tỷ USD, xuất nhập khẩu Việt Nam cần 'cú hích' để vào Top 10 thế giới
Thứ 2, 02/11/2026
Việt Nam đã xác lập cột mốc lịch sử với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD. Tuy nhiên, để tiến vào nhóm 10 cường quốc thương mại hàng đầu thế giới, bài toán không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở khả năng nâng cao giá trị gia tăng, phát triển doanh nghiệp nội địa và làm chủ công nghệ.
Cột mốc 1.000 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu là dấu ấn quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Thành tựu này phản ánh độ mở ngày càng lớn của nền kinh tế, hiệu quả từ mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) và sức hút đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Dẫu vậy, phía sau con số kỷ lục là những vấn đề cần tiếp tục giải quyết: tỷ trọng lớn của khu vực FDI, sự phụ thuộc vào nguyên liệu và công nghệ nhập khẩu, cũng như yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
Để tìm hiểu những động lực tăng trưởng mới sau cột mốc 1.000 tỷ USD và triển vọng hiện thực hóa mục tiêu lọt vào Top 10 quốc gia xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới, Tạp chí Nhà đầu tư/Nhadautu.vn đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Tuấn Việt, CEO VIETGO, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu.
FDI là động lực, doanh nghiệp nội địa cần tận dụng cơ hội
Lần đầu tiên tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam vượt 1.000 tỷ USD. Theo ông, cột mốc này phản ánh điều gì về năng lực sản xuất, vị thế thương mại và mức độ hội nhập của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu? Đây là kết quả của nội lực hay đến từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và dòng vốn FDI?
CEO Nguyễn Tuấn Việt: Lần đầu tiên trong lịch sử, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam chính thức vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD. Năm 2026 vẫn còn hai tháng nữa mới khép lại, nhưng theo dự báo của tôi, tổng kim ngạch cả năm có thể đạt khoảng 1.200 tỷ USD.
Đây là cột mốc đặc biệt đáng chú ý sau gần hai thập kỷ Việt Nam gia nhập WTO và liên tục ký kết các hiệp định thương mại tự do. Theo tôi, thành tựu này phản ánh hai yếu tố cốt lõi.
Thứ nhất là sự nhạy bén của cộng đồng doanh nghiệp trong việc nắm bắt thời cơ. Thứ hai là những bước đi chiến lược mang tầm vĩ mô của Chính phủ. Trong suốt 20 năm qua, Chính phủ đã kiên trì hoạt động ngoại giao, hoạch định chiến lược bài bản để hàng hóa Việt Nam vươn tới hầu hết các thị trường lớn trên toàn cầu.
Có thể khẳng định, Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới. Hệ thống FTA rộng khắp đã giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận nhiều thị trường, đồng thời tạo sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn FDI.
Dù tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu vẫn thuộc về khu vực FDI, việc tạo ra sức hút để trở thành điểm đến của các dòng vốn đầu tư quốc tế là thành công không phải quốc gia nào cũng có được.
Tôi thường ví sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI như một lớp học có thêm những học sinh xuất sắc. Khi những tập đoàn hàng đầu thế giới như Apple, Samsung, Mercedes, Pepsi, Coca-Cola hay Toyota hoạt động tại Việt Nam, họ không chỉ mang đến nguồn lực đầu tư mà còn tạo ra môi trường để doanh nghiệp trong nước học hỏi, cạnh tranh và nâng cao năng lực.
Đó là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận những chuẩn mực sản xuất, quản trị và công nghệ tiên tiến, từ đó từng bước vươn lên trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Kim ngạch nhập khẩu tăng 37,6%, cao hơn đáng kể mức tăng 27,2% của xuất khẩu, với dự báo nhập siêu khoảng 14 tỷ USD. Theo ông, cần nhìn nhận con số này như thế nào?
CEO Nguyễn Tuấn Việt: Theo tôi, có hai góc độ cần nhìn nhận. Thứ nhất, năm 2026 vẫn chưa kết thúc. Cán cân thương mại chỉ có thể được xác định chính xác là thặng dư hay thâm hụt khi năm tài chính khép lại vào ngày 31/12.
Thứ hai, nhìn lại hành trình 10 năm qua, Việt Nam liên tục duy trì trạng thái thặng dư thương mại. Vì vậy, nếu có một năm cán cân nghiêng về nhập siêu thì cũng không nhất thiết là điều đáng lo ngại.
Năm nay, chúng ta đẩy mạnh đầu tư công, xây dựng nhà máy và phát triển hạ tầng. Đây là những yếu tố làm gia tăng nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu phục vụ các dự án lớn.
Trong lĩnh vực xúc tiến xuất khẩu, VIETGO ghi nhận nhiều doanh nghiệp đang chủ động đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp dây chuyền và phát triển công nghệ.
Muốn đi nhanh, chúng ta cần nhập khẩu công nghệ, tiếp cận và ứng dụng những công nghệ hiện đại nhất thế giới. Có như vậy, sản phẩm của doanh nghiệp Việt mới có thể cải tiến, nâng cao chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu.
Nhìn từ góc độ này, nhập siêu trong một giai đoạn nhất định có thể phản ánh quá trình tích lũy nội lực, khi doanh nghiệp chấp nhận đầu tư hôm nay để tạo ra năng lực cạnh tranh lớn hơn trong tương lai.
Điều quan trọng là cần phân biệt nhập khẩu phục vụ sản xuất, đầu tư và nâng cấp công nghệ với nhập khẩu không tạo ra giá trị gia tăng tương xứng. Nếu dòng vốn nhập khẩu được chuyển hóa thành năng lực sản xuất mới, đó có thể là nền tảng cho những bước tiến dài hạn.
Khu vực FDI đóng góp khoảng 778 tỷ USD trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước đạt khoảng 223 tỷ USD. Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp Việt vẫn chưa giữ vai trò tương xứng trong hoạt động thương mại quốc tế?
CEO Nguyễn Tuấn Việt: Số liệu cho thấy khu vực FDI đang đóng góp khoảng 78% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chiếm khoảng 22%.
Tuy nhiên, theo tôi, cần nhìn nhận vấn đề trong một bức tranh rộng hơn. Khi Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn hàng đầu thế giới, việc những doanh nghiệp này có quy mô và năng lực vượt trội là điều dễ hiểu.
Điều quan trọng nhất là trong 5 năm gần đây, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn duy trì được đà tăng trưởng của chính mình. Đáng lo ngại chỉ khi khu vực FDI tăng trưởng mà kinh tế nội địa bị bỏ lại phía sau.
Vì vậy, sự hiện diện của các tập đoàn FDI lớn không phải là điều cần e ngại. Vấn đề cốt lõi là doanh nghiệp trong nước có tận dụng được cơ hội để phát triển hay không.
Không có môi trường học hỏi và rèn luyện nào tốt hơn việc được trực tiếp cạnh tranh, hợp tác với những doanh nghiệp đứng đầu ngành trên toàn cầu.
Vấn đề cốt lõi là doanh nghiệp trong nước có tận dụng được cơ hội để phát triển hay không.
Đây cũng là con đường mà các nền kinh tế như Trung Quốc hay Hàn Quốc từng đi qua. Họ thu hút FDI, tạo môi trường sản xuất và từng bước nâng cao năng lực công nghệ, tiến tới làm chủ nhiều sản phẩm công nghệ lõi.
Tôi cho rằng Việt Nam đang có cơ hội quý giá để học tập, bứt phá và từng bước cạnh tranh sòng phẳng hơn trên thị trường quốc tế.
Nâng giá trị gia tăng, mở rộng dư địa để tiến vào Top 10
Nhóm hàng điện tử, điện thoại và máy móc, thiết bị chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, khoảng 532 tỷ USD. Điều này cho thấy Việt Nam có lợi thế trong các ngành công nghệ cao, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về mức độ phụ thuộc vào linh kiện, nguyên liệu và công nghệ nhập khẩu. Theo ông, cơ cấu xuất khẩu hiện nay có thực sự bền vững?
CEO Nguyễn Tuấn Việt: Các doanh nghiệp FDI có thế mạnh rất lớn trong lĩnh vực điện tử, điện thoại và máy móc, thiết bị. Những tập đoàn như Apple hay Samsung sở hữu năng lực vượt trội trong các ngành này. Vì vậy, việc họ đặt nhà máy tại Việt Nam và kéo theo tỷ trọng xuất khẩu nghiêng về các mặt hàng này là điều dễ hiểu.
Quan trọng hơn, đây là môi trường để Việt Nam từng bước tiếp cận và học hỏi công nghệ lõi. Khi doanh nghiệp trong nước được trực tiếp làm việc cùng các tập đoàn toàn cầu, cơ hội tiếp thu kiến thức, kỹ năng và quy trình sản xuất tiên tiến sẽ lớn hơn.
Bên cạnh đó, cơ cấu xuất khẩu của khu vực kinh tế trong nước cũng mang lại những tín hiệu tích cực. Nông sản, dệt may, đồ gỗ, hàng tiêu dùng và trong khoảng hai, ba năm gần đây là vật liệu xây dựng đều đang ghi nhận sự tăng trưởng.
Đây là những nhóm ngành Việt Nam có lợi thế cạnh tranh. Theo tôi, phát triển các ngành hàng này là hướng đi đúng đắn, có ý nghĩa chiến lược dài hạn.
Năm ngoái, Việt Nam đứng thứ 15 thế giới về tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, với hơn 900 tỷ USD. Nếu năm nay đạt khoảng 1.200 tỷ USD như dự báo, chúng ta có thể cải thiện vị trí lên thứ 14 hoặc 13.
Việc tiến gần hơn tới Top 10 đã là một thành quả rất đáng ghi nhận. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Việt Nam cần tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng, đồng thời nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu.
Dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới. Theo ông, mục tiêu này có khả thi không? Những ngành hàng nào sẽ có nhiều cơ hội bứt phá trong giai đoạn 2027-2030?
CEO Nguyễn Tuấn Việt: Theo tôi, đây là một tham vọng lớn nhưng hoàn toàn có cơ sở. Mức tăng trưởng dự kiến của tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong năm nay khoảng 20% sẽ đưa Việt Nam vào nhóm những quốc gia có tốc độ tăng trưởng thương mại mạnh mẽ trên thế giới.
Những nhóm hàng được kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng mạnh gồm máy móc, thiết bị điện tử và điện thoại di động. Bên cạnh đó là các nhóm hàng chủ lực như hàng tiêu dùng, ô tô, nông sản, dệt may, đồ gỗ và vật liệu xây dựng.
Điểm chung của những nhóm hàng này là đáp ứng nhu cầu thiết yếu của thị trường thế giới, từ thực phẩm, quần áo đến các sản phẩm phục vụ đời sống. Đây là những lĩnh vực có dư địa phát triển lớn.
Trong khoảng 5 năm tới, Việt Nam hoàn toàn có thể góp mặt trong Top 10 quốc gia xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới.
Với các sản phẩm chiến lược quốc gia, cà phê là một ví dụ. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này đang tiến gần mốc 10 tỷ USD. Theo tôi, dư địa tăng trưởng còn rất lớn, có thể hướng tới mức 20-30 tỷ USD mỗi năm.
Đối với dệt may, cần tập trung phát triển công nghiệp phụ trợ, khuyến khích doanh nghiệp sản xuất nguyên phụ liệu ngay tại Việt Nam để khai thác hiệu quả hơn lợi thế từ các FTA.
Nông sản cũng là nhóm hàng có triển vọng tích cực. Tôi cho rằng trong một, hai năm tới, tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam có thể đạt khoảng 100 tỷ USD.
Ở nhóm hàng tiêu dùng, các sản phẩm như đồ gỗ, đồ nhựa và đồ giấy đều có tiềm năng, đang duy trì đà tăng trưởng và còn nhiều dư địa phát triển.
Đặc biệt, vật liệu xây dựng là lĩnh vực Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế. Hệ thống cảng biển, đường bờ biển dài, vị trí trên các tuyến hàng hải quốc tế cùng địa hình đất nước trải dài tạo điều kiện thuận lợi cho vận tải và xuất khẩu.
Trong khoảng 5 năm tới, nhu cầu tái thiết và xây dựng tại các khu vực như Trung Đông, Nga hay Ukraine có thể tạo ra cơ hội lớn cho ngành vật liệu xây dựng Việt Nam. Doanh nghiệp cần nhạy bén nắm bắt diễn biến thị trường để khai thác hiệu quả dư địa này.
Mục tiêu trở thành một trong những cường quốc thương mại của thế giới không chỉ là câu chuyện về quy mô kim ngạch. Đó còn là quá trình nâng cao năng lực sản xuất, phát triển doanh nghiệp nội địa và từng bước làm chủ công nghệ.
Với góc nhìn của một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu, tôi cảm thấy tự hào về những gì Việt Nam đã đạt được. Cột mốc 1.000 tỷ USD là thành quả đáng ghi nhận, đồng thời mở ra kỳ vọng về một giai đoạn phát triển mới, nơi hàng hóa Việt Nam không chỉ đi xa hơn mà còn tạo ra giá trị lớn hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.



