Thứ 2, 22/06/2026 | English | Vietnamese
09:33:00 AM GMT+7Thứ 2, 22/06/2026
Nếu Nghị quyết 50-NQ/TW năm 2019 chấm dứt tư duy "thu hút đầu tư bằng mọi giá", thì Nghị quyết số 10-NQ/TW năm 2026 hứa hẹn mở ra giai đoạn phát triển mới, lựa chọn dòng vốn để kiến tạo năng lực quốc gia và nâng tầm vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bảy năm sau Nghị quyết 50-NQ/TW "về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài", Bộ Chính trị tiếp tục ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW "về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài", đánh dấu một bước nâng cấp đáng kể trong tư duy phát triển. Nếu Nghị quyết 50 giúp Việt Nam thoát khỏi tư duy "thu hút FDI bằng mọi giá", thì Nghị quyết 10 cho thấy một tham vọng lớn hơn, sử dụng dòng vốn quốc tế để kiến tạo năng lực quốc gia trong kỷ nguyên số và xanh.
Có lẽ sự thay đổi rõ nhất nằm ngay ở tên gọi của hai nghị quyết. Nghị quyết 50 nói về "nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài". Trọng tâm vẫn là dòng vốn đầu tư và cách thức quản lý hiệu quả hơn. Trong khi đó, Nghị quyết 10 đề cập tới "phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài".
Đó không chỉ là sự thay đổi về câu chữ. Lần đầu tiên, khu vực FDI được nhìn nhận như "một bộ phận cấu thành không tách rời của nền kinh tế", là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển, hội nhập và nâng cao vị thế quốc gia.
Nếu Nghị quyết 50 trả lời câu hỏi Việt Nam cần thu hút FDI như thế nào, thì Nghị quyết 10 trả lời câu hỏi lớn hơn: FDI sẽ giúp Việt Nam trở thành nền kinh tế nào trong tương lai.
Đột phá lớn nhất của Nghị quyết 10 có lẽ là yêu cầu: "Chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia".
Đây là bước chuyển mang tính bản lề. Trong nhiều năm, Việt Nam chủ yếu cạnh tranh bằng lao động dồi dào, chi phí thấp, quỹ đất lớn và ưu đãi hấp dẫn. Thành công của mô hình này là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, khi mức sống tăng lên và các nền kinh tế trong khu vực cũng gia nhập cuộc đua, những lợi thế truyền thống dần thu hẹp.
Điều Việt Nam cần lúc này không còn là thật nhiều dự án FDI, mà là những dự án giúp nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia. Nói cách khác, cán cân quyền lực đang thay đổi. Từ vị thế của một nền kinh tế cần vốn bằng mọi giá, Việt Nam bắt đầu hành xử như một quốc gia hiểu rõ mình cần gì và chủ động lựa chọn những dòng vốn phù hợp nhất với chiến lược phát triển.
Một điểm đột phá khác là thay đổi phương thức thu hút đầu tư. Nếu trước đây, nhiều địa phương cạnh tranh với nhau bằng ưu đãi và tốc độ cấp phép, thì Nghị quyết 10 chủ trương chuyển từ thu hút theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Điều đó đồng nghĩa, thay vì mỗi địa phương tự xây dựng chiến lược riêng lẻ, Việt Nam sẽ phát triển các hành lang kinh tế, cụm công nghiệp chiến lược và hệ sinh thái công nghệ có tính liên kết cao.
Cuộc cạnh tranh không còn diễn ra ở mức độ ưu đãi, mà dựa trên năng lực của hệ sinh thái.
Đó cũng là cách mà nhiều nền kinh tế thành công ở châu Á đã tạo dựng lợi thế: không bán đất để lấy vốn, mà tạo dựng môi trường đủ hấp dẫn để thu hút những mắt xích có giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nếu Nghị quyết 50 được ví như quá trình "lọc đầu vào", thì Nghị quyết 10 đi xa hơn khi đặt mục tiêu quản trị toàn bộ vòng đời dự án. Nghị quyết 50 từng nhấn mạnh ưu đãi gắn với cam kết và hậu kiểm. Tuy nhiên, Nghị quyết 10 nâng nguyên tắc đó lên thành cơ chế cụ thể, chuyển từ ưu đãi đầu vào sang hỗ trợ dựa trên kết quả thực hiện.
Doanh nghiệp không được hưởng ưu đãi chỉ vì quy mô vốn lớn hay thuộc lĩnh vực ưu tiên.
Ưu đãi sẽ phụ thuộc vào những gì họ thực sự mang lại cho nền kinh tế Việt Nam. Đó có thể là: mức độ chuyển giao công nghệ; kết quả đào tạo nhân lực Việt Nam; tỷ lệ sử dụng lao động kỹ thuật cao trong nước; số lượng nhà cung ứng nội địa được phát triển; đóng góp vào chuyển đổi xanh, chuyển đổi số; hiệu quả sử dụng đất đai và năng lượng.
Đây là tư duy "trả thưởng theo hiệu quả", giúp hạn chế tình trạng ưu đãi dàn trải và khuyến khích nhà đầu tư đồng hành lâu dài.
Một điểm mới rất đáng chú ý là việc xác định rõ các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Nếu Nghị quyết 50 mới dừng lại ở những khái niệm như công nghệ cao hay R&D, thì Nghị quyết 10 gọi tên cụ thể hàng loạt lĩnh vực như chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật, chuỗi khối, công nghệ sinh học, vật liệu tiên tiến, công nghiệp xanh và logistics hiện đại.
Việc lựa chọn rõ những lĩnh vực ưu tiên cho thấy Việt Nam không còn thụ động chờ đợi dòng vốn dịch chuyển, mà chủ động định hình những ngành sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh trong tương lai.
Đặc biệt, Nghị quyết 10 lần đầu tiên đặt ra những mục tiêu cụ thể về phát triển doanh nghiệp nội địa. Nếu Nghị quyết 50 hướng tới tỷ lệ nội địa hóa 40% vào năm 2030, thì Nghị quyết 10 tham vọng hơn rất nhiều: phấn đấu có khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó có từ 500-1.000 nhà cung ứng cấp I.
Sự thay đổi này phản ánh một tư duy mới. Mục tiêu cuối cùng của FDI không phải là những con số đăng ký hay giải ngân, mà là khả năng nâng cấp khu vực doanh nghiệp trong nước.
Bởi nếu doanh nghiệp Việt Nam không đủ sức tham gia chuỗi giá trị, nền kinh tế sẽ mãi mắc kẹt trong vai trò gia công với giá trị gia tăng thấp.
Điều đáng chú ý nữa là Nghị quyết 10 đã mở rộng phạm vi từ FDI sang toàn bộ dòng vốn quốc tế. Lần đầu tiên, một nghị quyết của Bộ Chính trị dành dung lượng đáng kể cho đầu tư gián tiếp, trung tâm tài chính quốc tế, nâng hạng thị trường chứng khoán, phát triển quỹ đầu tư và thậm chí thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa có kiểm soát.
Điều đó cho thấy Việt Nam không chỉ muốn trở thành một "công xưởng sản xuất", mà còn hướng tới vị thế trung tâm dịch vụ, tài chính và đổi mới sáng tạo của khu vực.
Và có lẽ từ khóa quan trọng nhất của Nghị quyết 10 là "năng lực tự chủ chiến lược". Trong một thế giới nhiều bất định, hội nhập không còn đồng nghĩa với phụ thuộc. Thu hút đầu tư nước ngoài phải góp phần tăng sức chống chịu của nền kinh tế, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh dữ liệu và khả năng thích ứng trước những cú sốc bên ngoài.
Dĩ nhiên, thách thức phía trước là không nhỏ. Để hiện thực hóa những mục tiêu đầy tham vọng ấy, Việt Nam cần nhiều hơn một nghị quyết. Đó là câu chuyện của nguồn nhân lực chất lượng cao, của hạ tầng điện và logistics, của năng lực công nghiệp hỗ trợ, của cải cách thể chế đủ nhanh và đủ nhất quán. Bởi khoảng cách giữa tầm nhìn và thực thi luôn là phép thử lớn nhất của mọi chính sách phát triển.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ tư duy, Nghị quyết 10 đã phát đi một thông điệp rất rõ ràng.
Sau gần bốn thập niên mở cửa, Việt Nam đang khép lại chương phát triển dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí thấp để bước sang một giai đoạn mới, nơi chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ chuỗi giá trị trở thành thước đo thành công.
Nghị quyết 10 vì thế không chỉ là câu chuyện về FDI. Đó là cách Việt Nam hình dung về chính mình trong trật tự kinh tế mới của thế giới, đó là một quốc gia không chỉ tiếp nhận dòng vốn quốc tế, mà biết sử dụng dòng vốn ấy để kiến tạo sức mạnh nội sinh và hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

02:22:00 PM GMT+7Thứ 2, 22/06/2026

02:20:00 PM GMT+7Thứ 2, 22/06/2026

02:19:00 PM GMT+7Thứ 2, 22/06/2026
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global