VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Chủ nhật, 08/02/2026 | English | Vietnamese

Trang chủDoanh nghiệpVinaCapital: Việt Nam có thể được nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia trước năm 2030

VinaCapital: Việt Nam có thể được nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia trước năm 2030

05:03:00 PM GMT+7Thứ 7, 07/02/2026

Việt Nam đặt mục tiêu đạt xếp hạng tín nhiệm quốc gia mức Đầu tư (investment grade) vào năm 2030, nhưng những diễn biến gần đây cho thấy mục tiêu có thể đạt được sớm hơn.

Hiện nay, Việt Nam đang được S&P Global và Fitch Ratings xếp hạng ở mức BB+, thấp hơn một bậc so với mức Đầu tư, trong khi Moody’s xếp Việt Nam thấp hơn hai bậc. Chính phủ đã đặt mục tiêu đạt mức xếp hạng Đầu tư vào năm 2030. Tuy nhiên, những diễn biến gần đây cho thấy khả năng nâng hạng có thể đến sớm hơn dự kiến.

Đáng chú ý, vào tháng 1/2026, Fitch Ratings đã lần đầu tiên nâng xếp hạng một công cụ nợ liên quan đến Việt Nam lên mức BBB-, tức mức Đầu tư. Dù việc nâng hạng này chỉ áp dụng cho trái phiếu Brady bằng USD được bảo đảm bằng trái phiếu kho bạc Mỹ và không phản ánh đầy đủ xếp hạng quốc gia, song VinaCapital cho rằng đây vẫn là một tín hiệu quan trọng cho thấy mức độ tín nhiệm của Việt Nam trong mắt các nhà đầu tư quốc tế đang được cải thiện rõ rệt.

Lợi ích lớn từ nâng hạng tín nhiệm

Việc được nâng lên mức xếp hạng Đầu tư thường mang lại những tác động tích cực đáng kể. Trong lịch sử, những quốc gia lần đầu tiên được nâng lên mức xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư thường ghi nhận mức tăng rất mạnh của thị trường chứng khoán trong giai đoạn xoay quanh thời điểm nâng hạng. Cụ thể, chỉ số chứng khoán của Ấn Độ tăng khoảng 308% và của Thái Lan tăng khoảng 150% khi tính từ hai năm trước đến hai năm sau thời điểm được nâng hạng.

Bên cạnh đà tăng của thị trường cổ phiếu, các đợt nâng hạng này còn kích hoạt làn sóng dòng vốn ngoại chảy mạnh vào các nền kinh tế nói trên, không chỉ thông qua cổ phiếu mà còn qua trái phiếu và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhờ đó, dự trữ ngoại hối của Ấn Độ đã tăng khoảng 150% và của Thái Lan tăng khoảng 250% chỉ trong vòng hai năm kể từ khi được nâng hạng.

Những kinh nghiệm này cho thấy tác động của việc nâng hạng tín nhiệm quốc gia có thể còn lớn hơn cả sự kiện được nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi. Với Việt Nam, hiệu ứng này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí vốn hiện vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực.

Xét về các tiêu chí định lượng then chốt, Việt Nam hiện đã đạt được mức tương đương.

Tổng nợ công của Việt Nam hiện ở mức khoảng 35% GDP, trong khi nợ nước ngoài khoảng 33% GDP, đều là các mức được đánh giá là an toàn. Đáng chú ý, cơ cấu nợ nước ngoài được phân bổ tương đối cân bằng giữa khu vực công và tư nhân, giúp giảm rủi ro tập trung.

Một số chỉ số kinh tế của Việt Nam, Thái Lan, Philippines và Indonesia. Nguồn: VinaCapital tổng hợp.

Điểm còn khiến các tổ chức xếp hạng tín nhiệm thận trọng nằm ở quy mô dự trữ ngoại hối, vốn đã giảm trong hai năm qua xuống dưới mức ba tháng nhập khẩu. Tuy nhiên, đây được xem là vấn đề có thể khắc phục trong ngắn hạn, đặc biệt khi Chính phủ đang triển khai các biện pháp nhằm tăng nguồn cung USD và cải thiện cán cân ngoại hối.

Bên cạnh các chỉ tiêu tài khóa, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nhấn mạnh nhiều hơn tới những yếu tố mang tính định tính như: sức khỏe hệ thống ngân hàng, tính dự báo của chính sách và mức độ minh bạch dữ liệu.

Một trong những điểm then chốt là hệ thống ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) toàn ngành hiện chỉ khoảng 12,5%, với một số ngân hàng lớn tiệm cận mức tối thiểu theo quy định. Trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng nhanh, bộ đệm vốn mỏng có thể làm gia tăng rủi ro hệ thống – điều mà các tổ chức xếp hạng theo dõi rất sát.

Ba trụ cột cải cách để bứt phá

Để đạt được xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư, Việt Nam đang tập trung vào 3 nhóm giải pháp then chốt:

Thứ nhất, tăng cường các hàng rào an toàn tài chính, bao gồm nâng quy mô dự trữ ngoại hối, củng cố năng lực vốn và quản trị rủi ro của hệ thống ngân hàng, cũng như kiểm soát đòn bẩy tài chính.

Thứ hai, nâng cao tính dự báo và nhất quán của chính sách, thông qua cải thiện quy trình ra quyết định, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường bảo vệ nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài.

Thứ ba, cải thiện mạnh mẽ tính minh bạch dữ liệu, từ số liệu ngoại hối, nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp nhà nước, đến chất lượng tài sản ngân hàng.

Những cải cách thể chế gần đây, nổi bật là Nghị quyết 66 có hiệu lực từ tháng 4/2025 cùng làn sóng lập pháp quy mô lớn trong các kỳ họp Quốc hội 2025–2026, cho thấy quyết tâm rõ rệt trong việc tháo gỡ các “điểm nghẽn” mà các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quan tâm.

Tổng hợp các yếu tố hiện tại cho thấy Việt Nam đã đáp ứng phần lớn các tiêu chí định lượng và đang có những bước tiến nhanh trong cải cách thể chế – yếu tố quyết định để vượt ngưỡng investment grade. Nếu duy trì được kỷ luật cải cách, đồng thời xử lý hiệu quả các vấn đề về dự trữ ngoại hối, ngân hàng và minh bạch dữ liệu, khả năng Việt Nam được nâng hạng tín nhiệm trước mốc 2030 là hoàn toàn khả thi.

Việc đạt được cột mốc này sẽ không chỉ giúp giảm chi phí vốn và thu hút dòng tiền quốc tế, mà còn tạo nền tảng tài chính vững chắc để Việt Nam đẩy nhanh đầu tư hạ tầng, củng cố ổn định vĩ mô và nâng tầm vị thế trên bản đồ tài chính toàn cầu.

TheoĐỖ LAN (Tạp chí điện tử Nhà đầu tư)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global