VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 7, 21/02/2026 | English | Vietnamese

Trang chủTin tổng hợpViệt Nam đang ở đâu trong dòng chảy mới?

Việt Nam đang ở đâu trong dòng chảy mới?

05:46:00 PM GMT+7Thứ 6, 20/02/2026

Trong kỷ nguyên tài sản số, năng lực cạnh tranh quốc gia không còn chỉ dựa trên tài nguyên thiên nhiên hay nhân công giá rẻ, mà chuyển dịch sang khả năng làm chủ hệ sinh thái số.

Tài sản số trong cuộc dịch chuyển giá trị toàn cầu

Trong nhiều thập kỷ, năng lực cạnh tranh quốc gia thường được đo lường bằng các yếu tố quen thuộc: quy mô nền kinh tế, nguồn lực tự nhiên, năng suất lao động, chất lượng thể chế hay mức độ hội nhập thương mại. Tuy nhiên, bước sang kỷ nguyên số, một trục cạnh tranh mới đang hình thành và ngày càng rõ nét: năng lực tham gia và định hình hệ sinh thái tài sản số.

Tài sản số không còn là câu chuyện riêng của công nghệ hay thị trường tiền mã hóa. Ở tầm vĩ mô, đó là cuộc dịch chuyển giá trị toàn cầu – nơi quyền sở hữu, dòng vốn, dữ liệu và niềm tin được số hóa, lưu chuyển nhanh hơn, vượt qua biên giới quốc gia. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không phải là “Việt Nam có nên tham gia hay không”, mà là Việt Nam đang đứng ở đâu và sẽ lựa chọn vị thế nào trong trật tự giá trị mới này?

Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy, mỗi bước tiến công nghệ đều kéo theo một sự dịch chuyển lớn về cách con người tạo ra, nắm giữ và trao đổi giá trị. Nếu thế kỷ XX chứng kiến sự trỗi dậy của tài sản công nghiệp và tài chính truyền thống, thì thế kỷ XXI đang chứng kiến quá trình số hóa giá trị.

Ngày nay, giá trị không chỉ nằm trong nhà máy, mỏ tài nguyên hay bất động sản, mà còn tồn tại trong dữ liệu, thuật toán, nền tảng số và quyền truy cập. Các mô hình kinh doanh lớn nhất thế giới không sở hữu nhiều tài sản hữu hình, nhưng lại nắm giữ hệ sinh thái người dùng, dữ liệu và mạng lưới giá trị khổng lồ. Trong bối cảnh đó, tài sản số xuất hiện như một lớp hạ tầng mới cho việc ghi nhận, xác thực và luân chuyển giá trị.

Điều đáng chú ý là cuộc dịch chuyển này diễn ra nhanh hơn nhiều so với các cuộc cách mạng trước. Dòng vốn, tài sản và hoạt động kinh tế ngày càng mang tính “phi biên giới”, đặt ra thách thức lớn cho các quốc gia trong việc vừa tận dụng cơ hội, vừa bảo vệ chủ quyền kinh tế và ổn định tài chính.

Năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên tài sản số

Trong kỷ nguyên tài sản số, năng lực cạnh tranh quốc gia không còn chỉ dựa trên tài nguyên thiên nhiên hay nhân công giá rẻ, mà chuyển dịch sang khả năng làm chủ hệ sinh thái số. Dưới đây là bốn trụ cột chính định hình năng lực cạnh tranh này:

Thứ nhất là khung pháp lý và Quản trị tài sản số. Các quốc gia dẫn đầu là những nơi thiết lập được hành lang pháp lý minh bạch cho tài sản ảo và nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo.

Thứ hai là hạ tầng công nghệ và dữ liệu. Trong đó, quan trọng nhất là hạ tầng Blockchain (khả năng tích hợp blockchain vào dịch vụ công như xác thực số, quản lý đất đai, y tế, tạo ra sự minh bạch và giảm chi phí vận hành xã hội) và làm chủ dữ liệu lớn và AI.

Thứ ba là nguồn nhân lực số. Năng lực cạnh tranh phụ thuộc vào lực lượng lao động có kỹ năng chuyên môn và tư duy đổi mới, bao gồm sự am hiểu về lập trình hợp đồng thông minh (Smart Contracts), an ninh mạng (Cybersecurity) và phân tích dữ liệu, khả năng thích ứng với các mô hình kinh doanh mới như Kinh tế nền tảng (Platform Economy) và Tài chính phi tập trung (DeFi).

Thứ tư là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tiêu biểu nhất là sandbox (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát). Các quốc gia như Singapore, UAE hay Estonia thành công nhờ tạo ra các "vùng xanh" cho phép doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ mới mà không bị ràng buộc bởi các quy định truyền thống quá khắt khe. Ngoài ra, trong kỷ nguyên tài sản số, khả năng bảo vệ tài sản quốc gia và cá nhân trước các cuộc tấn công mạng là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin và sự ổn định kinh tế.

Vị thế của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Tại Việt Nam, từ ngày 01/01/2026, tài sản số đã chính thức được công nhận và điều chỉnh bởi pháp luật thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số 2025. Theo đó, tài sản số (Digital Assets) là một khái niệm rộng, bao hàm các loại dữ liệu điện tử có giá trị kinh tế, pháp lý hoặc tiện ích, được lưu trữ hoặc sử dụng dưới dạng số. Đặc điểm then chốt là chúng có thể được sở hữu, chuyển giao và giao dịch trên môi trường mạng. Do đó, tài sản số không chỉ là công cụ đầu tư mà còn đóng vai trò hạ tầng cho nền kinh tế số, giúp tối ưu hóa giao dịch, minh bạch hóa quyền sở hữu và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới.

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có mức độ chấp nhận tài sản số cao nhất thế giới xét trên góc độ người dùng. Báo cáo 2025 Global Crypto Adoption Index do công ty phân tích Blockchain Chainalysis công bố cho thấy Việt Nam xếp thứ 4 thế giới trong bảng xếp hạng chấp nhận tiền điện tử (Crypto Adoption Index), tức nằm trong Top 5 quốc gia cao nhất toàn cầu về mức độ người dùng tiếp nhận và sử dụng tài sản số. Giá trị tài sản số nhận được ước tính đạt hơn 220 tỷ USD (giai đoạn 2024-2025), đứng thứ 3 khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Mặc dù Việt Nam được đánh giá là một trong những nền kinh tế số năng động nhất khu vực Đông Nam Á và thế giới, sở hữu những lợi thế cạnh tranh nhất định nhưng cũng đối mặt với các thách thức về quản trị:

Đầu tiên phải kể đến khung pháp lý. Đầu năm 2026, các văn bản hướng dẫn chính thức cho lĩnh vực tài sản số vẫn chưa đầy đủ, khiến cho các doanh nghiệp chưa thể yên tâm triển khai kế hoạch kinh doanh.

Tiếp đến là vấn đề an ninh mạng. Theo báo cáo An ninh mạng 2024 của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, tổng thiệt hại do các vụ lừa đảo trực tuyến gây ra cho người dân Việt Nam trong năm 2024 được ước tính khoảng 18.900 tỷ đồng, tương đương khoảng 740 – 756 triệu USD.

Để phát triển tài sản số theo hướng bền vững và đóng góp thực chất vào năng lực cạnh tranh quốc gia, Việt Nam cần tập trung vào một số định hướng và giải pháp trọng tâm sau:

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý cho tài sản số theo hướng minh bạch và có lộ trình. Việc sớm xây dựng và ban hành khung pháp lý thống nhất và đầy đủ cho tài sản số, gắn với các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền và bảo vệ người tiêu dùng, là điều kiện tiên quyết để chuyển hoạt động tài sản số từ “vùng xám” sang một hệ sinh thái có quản trị.

Thứ hai, phát triển tài sản số gắn với chiến lược kinh tế số và tài chính số quốc gia. Tài sản số cần được tiếp cận như một cấu phần của hạ tầng kinh tế số, không chỉ giới hạn ở hoạt động đầu tư, mà còn phục vụ số hóa tài sản, dữ liệu và các giao dịch trong nền kinh tế thực.

Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và bảo đảm an ninh mạng. Song song với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cần tăng cường các biện pháp bảo vệ người dùng, nâng cao nhận thức xã hội và năng lực phòng chống lừa đảo trực tuyến, nhằm củng cố niềm tin thị trường – yếu tố then chốt của hệ sinh thái tài sản số.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài sản số. Đầu tư cho đào tạo nhân lực số, kết hợp với cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox), sẽ giúp Việt Nam vừa khai thác được lợi thế về quy mô người dùng, vừa từng bước hình thành năng lực cạnh tranh dựa trên công nghệ và tri thức.

TheoDoãn Thị Thủy - Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam / Tạp chí điện tử Đầu tư Tài chính
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global