Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất từ trước đến nay, vượt mục tiêu Chính phủ giao là 65 tỷ USD.
Trong đó, xuất khẩu nông sản tiếp tục giữ vai trò chủ lực khi mang về 37,25 tỷ USD (tăng gần 14%). Sản phẩm chăn nuôi đạt 628 triệu USD (tăng hơn 17%). Lâm sản và thủy sản cũng lập kỷ lục mới, lần lượt đạt 18,5 tỷ USD (tăng gần 7%) và 11,32 tỷ USD (tăng gần 13%). Bên cạnh đó, đầu vào sản xuất đạt 2,38 tỷ USD (tăng 27%) và muối đạt 12,1 triệu USD (tăng 85%).
Những con số này cho thấy nông nghiệp tiếp tục là trụ cột quan trọng của xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau bức tranh tăng trưởng ấn tượng là những thách thức ngày càng rõ nét, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp trong nước, trong đó có doanh nghiệp nông nghiệp nhóm giữ vai trò quan trọng về xuất khẩu, việc làm và ổn định xã hội.
Bước sang năm 2026, trong bối cảnh kinh tế thế giới và trong nước tiếp tục biến động, doanh nghiệp nông nghiệp buộc phải đặt lại câu hỏi căn bản: tăng trưởng dựa trên nền tảng nào và cần chuẩn bị gì để không bị tụt lại?
Nông nghiệp và câu hỏi cũ: xuất thô hay gia công?
Vấn đề phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu không còn là câu chuyện riêng của công nghiệp mà đã lan sang nhiều ngành chế biến nông sản. Ngành điều là ví dụ điển hình.
Từ chỗ xuất khẩu nguyên liệu, Việt Nam nay phải nhập khẩu tới 90% điều thô. Nguyên nhân là do cây điều ngày càng kém cạnh tranh so với các cây trồng khác, khiến diện tích trồng trong nước thu hẹp, trong khi ngành chế biến lại liên tục mở rộng công suất và đẩy mạnh tự động hóa. Hệ quả là các doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt để mua nguyên liệu, đẩy giá đầu vào tăng cao, trong khi cạnh tranh xuất khẩu khiến giá bán bị ép thấp, làm biên lợi nhuận ngày càng mỏng.
Theo ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), đáng lo hơn là việc ngành điều Việt Nam đang dần trở thành “công xưởng gia công” cho các nước châu Phi. Nhiều quốc gia châu Phi đã đầu tư nhà máy, giữ lại nguyên liệu để chế biến trong nước và chỉ chuyển sang Việt Nam khâu xử lý thủ công cuối cùng phần đòi hỏi tay nghề cao.
Nếu xu hướng này tiếp diễn, khi các đối thủ hoàn thiện chuỗi sản xuất, vai trò của Việt Nam trong ngành điều toàn cầu sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Tình trạng tương tự cũng diễn ra với nhiều nông sản chủ lực khác. Theo ông Phan Minh Thông, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Phúc Sinh, các mặt hàng như cà phê, hạt tiêu, gạo… dù thuộc nhóm xuất khẩu hàng đầu thế giới nhưng chủ yếu vẫn ở dạng thô, khiến giá trị gia tăng thấp và khó tạo lợi nhuận bền vững.
Ông Paul Le, Phó Chủ tịch Tập đoàn Central Retail Việt Nam, dẫn chứng: Việt Nam chiếm gần 20% sản lượng cà phê toàn cầu nhưng giá trị chỉ khoảng 2%, chủ yếu do xuất khẩu thô và thiếu thương hiệu. Nếu không đầu tư chế biến sâu và phát triển sản phẩm phù hợp với thị hiếu quốc tế, ngành cà phê Việt Nam sẽ khó tạo ra bước đột phá về giá trị.
Trong khi đó, ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, cho rằng doanh nghiệp cần chuyển mạnh sang xuất khẩu sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tăng hàm lượng chất xám, đẩy mạnh thiết kế, marketing và nâng tỷ lệ nội địa hóa. Với lợi thế tập trung khoảng 70% doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ, TP HCM hoàn toàn có thể trở thành trung tâm hình thành các thương hiệu đồ gỗ giá trị cao.
Nâng sức bền thay vì chạy theo sản lượng
Theo chuyên gia kinh tế Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Đại học Fulbright Việt Nam, cảnh báo doanh nghiệp cần chuẩn bị cho một môi trường biến động kéo dài. Dù kinh tế Việt Nam năm 2025 được dự báo tăng trưởng khoảng 8%, nhưng áp lực về vốn, lãi suất, tỷ giá và cạnh tranh vẫn rất lớn.
Bước sang năm 2026, mục tiêu tăng trưởng cao sẽ tạo sức ép lên điều hành chính sách vĩ mô. Đầu tư công tiếp tục là động lực quan trọng, nhưng đồng thời cũng gây áp lực lên tín dụng và mặt bằng lãi suất. Với biên lợi nhuận vốn không cao, doanh nghiệp nông nghiệp sẽ chịu tác động trực tiếp về chi phí vốn và khả năng tiếp cận tài chính.
Cùng với đó, môi trường pháp lý và thuế đang thay đổi nhanh chóng. Theo bà Đặng Mai Kim Ngân, Phó Tổng Giám đốc Thuế và Pháp lý Deloitte Việt Nam, giai đoạn 2025–2026 sẽ có nhiều điều chỉnh về thuế VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế tối thiểu toàn cầu. Ngành thuế cũng chuyển mạnh sang quản lý dựa trên dữ liệu và phân loại rủi ro, khiến yêu cầu tuân thủ ngày càng cao.
Trong bối cảnh này, rủi ro thuế không chỉ là vấn đề tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro, gắn với quản trị doanh nghiệp và ứng dụng công nghệ, đang trở thành yêu cầu bắt buộc.
Nhìn tổng thể, năm 2026 không chỉ là bài toán tăng trưởng mà là phép thử về sức bền và năng lực nội sinh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam. Chỉ những doanh nghiệp chủ động đầu tư chế biến sâu, kiểm soát chuỗi cung ứng, nâng cao quản trị tài chính và tuân thủ pháp lý mới có thể trụ vững và tạo ra giá trị thực sự trong sân chơi toàn cầu.




